Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Augusto Schott 19 | |
Tomas Belmonte 22 | |
Juan Sforza (Thay: Mateo Caceres) 46 | |
Leandro Paredes (Thay: Ander Herrera) 61 | |
Santiago Ascacibar (Thay: Tomas Belmonte) 61 | |
Valentin Davila (Thay: Ronaldo Martinez) 64 | |
Diego Valoyes (Thay: Franco Cristaldo) 64 | |
Gabriel Baez 65 | |
Adam Bareiro (Kiến tạo: Miguel Merentiel) 71 | |
Alexandro Maidana (Thay: Gabriel Baez) 75 | |
Valentin Depietri (Thay: Diego Ortegoza) 75 | |
Angel Romero (Thay: Miguel Merentiel) 77 | |
Milton Gimenez (Thay: Adam Bareiro) 77 | |
Lautaro Blanco (Thay: Malcom Braida) 80 | |
Leandro Paredes 90 |
Thống kê trận đấu Talleres vs Boca Juniors


Diễn biến Talleres vs Boca Juniors
Thẻ vàng cho Leandro Paredes.
Malcom Braida rời sân và được thay thế bởi Lautaro Blanco.
Adam Bareiro rời sân và được thay thế bởi Milton Gimenez.
Miguel Merentiel rời sân và được thay thế bởi Angel Romero.
Diego Ortegoza rời sân và được thay thế bởi Valentin Depietri.
Gabriel Baez rời sân và được thay thế bởi Alexandro Maidana.
Miguel Merentiel đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adam Bareiro đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Gabriel Baez.
Franco Cristaldo rời sân và được thay thế bởi Diego Valoyes.
Ronaldo Martinez rời sân và được thay thế bởi Valentin Davila.
Tomas Belmonte rời sân và được thay thế bởi Santiago Ascacibar.
Ander Herrera rời sân và được thay thế bởi Leandro Paredes.
Mateo Caceres rời sân và được thay thế bởi Juan Sforza.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Tomas Belmonte.
Thẻ vàng cho Augusto Schott.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Talleres vs Boca Juniors
Talleres (4-3-1-2): Guido Herrera (22), Augusto Schott (20), Matías Catalán (4), Santiago Fernandez (44), Gabriel Baez (23), Mateo Valentin Caceres (26), Matias Galarza (5), Ulises Ortegoza (8), Franco Cristaldo (18), Rick (37), Ronaldo Martinez (77)
Boca Juniors (4-3-1-2): Leandro Brey (12), Juan Barinaga (24), Jorge Figal (4), Marco Pellegrino (26), Malcom Braida (27), Ander Herrera (21), Milton Delgado (18), Tomas Belmonte (30), Tomas Aranda (36), Miguel Merentiel (16), Adam Bareiro (28)


| Thay người | |||
| 46’ | Mateo Caceres Juan Sforza | 61’ | Ander Herrera Leandro Paredes |
| 64’ | Ronaldo Martinez Valentin Davila | 61’ | Tomas Belmonte Santiago Ascacibar |
| 64’ | Franco Cristaldo Diego Valoyes | 77’ | Miguel Merentiel Ángel Romero |
| 75’ | Gabriel Baez Alexandro Maidana | 77’ | Adam Bareiro Milton Gimenez |
| 75’ | Diego Ortegoza Valentin Depietri | 80’ | Malcom Braida Lautaro Blanco |
| Cầu thủ dự bị | |||
Santino Barbi | Javier Garcia | ||
Timoteo Chamorro | Marcelo Weigandt | ||
Rodrigo Guth | Lautaro Di Lollo | ||
Alexandro Maidana | Ayrton Costa | ||
Jose Luis Palomino | Lautaro Blanco | ||
Alex Vigo | Leandro Paredes | ||
Juan Sforza | Camilo Rey Domenech | ||
Bruno Barticciotto | Santiago Ascacibar | ||
Valentin Davila | Williams Alarcon | ||
Valentin Depietri | Alan Velasco | ||
Diego Valoyes | Ángel Romero | ||
Milton Gimenez | |||
Nhận định Talleres vs Boca Juniors
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Talleres
Thành tích gần đây Boca Juniors
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 2 | 2 | 8 | 26 | H B T T T | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | 5 | 22 | T H T B B | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 8 | 21 | B B T T B | |
| 4 | 12 | 5 | 5 | 2 | 7 | 20 | T H H T T | |
| 5 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | T H T T T | |
| 6 | 11 | 5 | 5 | 1 | 5 | 20 | H H T T T | |
| 7 | 11 | 4 | 7 | 0 | 7 | 19 | H H H T T | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 6 | 19 | T H H B T | |
| 9 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T T B H | |
| 10 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 11 | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H T H T T | |
| 12 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | T T H T B | |
| 13 | 12 | 5 | 3 | 4 | 1 | 18 | H T H T B | |
| 14 | 12 | 4 | 5 | 3 | 4 | 17 | H H H B B | |
| 15 | 12 | 4 | 5 | 3 | 0 | 17 | H H B H T | |
| 16 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | H T T H B | |
| 17 | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | T H B T T | |
| 18 | 12 | 3 | 6 | 3 | -1 | 15 | H H B B H | |
| 19 | 11 | 3 | 5 | 3 | 2 | 14 | H T H B B | |
| 20 | 11 | 3 | 5 | 3 | 0 | 14 | B T B H H | |
| 21 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | B H T B B | |
| 22 | 11 | 4 | 1 | 6 | -1 | 13 | B T B B T | |
| 23 | 12 | 3 | 3 | 6 | -6 | 12 | H H B B T | |
| 24 | 11 | 3 | 3 | 5 | -7 | 12 | T B H T B | |
| 25 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | H B B T B | |
| 26 | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | B B H B T | |
| 27 | 12 | 0 | 7 | 5 | -6 | 7 | H H B H B | |
| 28 | 11 | 1 | 3 | 7 | -15 | 6 | B B H B T | |
| 29 | 11 | 0 | 5 | 6 | -10 | 5 | B H H B B | |
| 30 | 11 | 1 | 1 | 9 | -14 | 4 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
