Kevin Maetas 61 | |
Kevin Maetas 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 3 | 0 | 32 | 42 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 10 | 0 | 5 | 16 | 30 | T T T B T | |
| 3 | 16 | 9 | 2 | 5 | 15 | 29 | T T B H B | |
| 4 | 16 | 7 | 4 | 5 | 4 | 25 | B B H H T | |
| 5 | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 20 | T T B H T | |
| 6 | 16 | 6 | 2 | 8 | -11 | 20 | T B T H B | |
| 7 | 16 | 6 | 1 | 9 | -7 | 19 | B B T B B | |
| 8 | 16 | 5 | 2 | 9 | -9 | 17 | B T H T H | |
| 9 | 16 | 5 | 1 | 10 | -9 | 16 | B B B T B | |
| 10 | 16 | 3 | 1 | 12 | -28 | 10 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

