Sebastian Anderson 20 | |
MD Myers 30 | |
Max Schneider (Thay: Louis Perez) 46 | |
Leland Archer (Thay: Marco Micaletto) 46 | |
Charlie Ostrem (Thay: Isaiah LeFlore) 60 | |
TJ Presthus (Thay: Baboucarr Njie) 63 | |
Russell Cicerone (Thay: Brian Schaefer) 63 | |
Augustine Williams (Thay: Barry Coffey) 71 | |
Andres Hernandez (Thay: Michee Ngalina) 83 | |
Karsen Henderlong (Thay: Evan Conway) 85 | |
Sebastian Cruz 88 |
Thống kê trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Hartford Athletic
số liệu thống kê

Tampa Bay Rowdies

Hartford Athletic
76 Kiểm soát bóng 24
5 Sút trúng đích 6
16 Sút không trúng đích 3
15 Phạt góc 1
2 Việt vị 4
11 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
12 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 17
Đội hình xuất phát Tampa Bay Rowdies vs Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies (4-2-3-1): Austin Pack (24), Sebastian Cruz (30), Brian Schaefer (3), Nathan Dossantos (62), Isaiah LeFlore (19), Mattheus (17), Pedro Dolabella (8), Louis Perez (13), Marco Micaletto (16), Evan Conway (7), MD Myers (9)
Hartford Athletic (4-1-4-1): Antony Siaha (77), Sebastian Anderson (2), Jordan Scarlett (4), Britton Fischer (25), Emmanuel Samadia (19), Baboucarr Njie (5), Samuel Careaga (10), Junior Moreira (8), Barry Coffey (16), Michee Ngalina (11), Adrian Diz (15)

Tampa Bay Rowdies
4-2-3-1
24
Austin Pack
30
Sebastian Cruz
3
Brian Schaefer
62
Nathan Dossantos
19
Isaiah LeFlore
17
Mattheus
8
Pedro Dolabella
13
Louis Perez
16
Marco Micaletto
7
Evan Conway
9
MD Myers
15
Adrian Diz
11
Michee Ngalina
16
Barry Coffey
8
Junior Moreira
10
Samuel Careaga
5
Baboucarr Njie
19
Emmanuel Samadia
25
Britton Fischer
4
Jordan Scarlett
2
Sebastian Anderson
77
Antony Siaha

Hartford Athletic
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Marco Micaletto Leland Archer | 63’ | Baboucarr Njie TJ Presthus |
| 46’ | Louis Perez Max Schneider | 71’ | Barry Coffey Augustine Williams |
| 60’ | Isaiah LeFlore Charlie Ostrem | 83’ | Michee Ngalina Andres Hernandez |
| 63’ | Brian Schaefer Russell Cicerone | ||
| 85’ | Evan Conway Karsen Henderlong | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jahmali Waite | Enzo Carvalho | ||
Leland Archer | Augustine Williams | ||
Charlie Ostrem | Sadat Happy Anaku | ||
Alexander Rodriguez | Andres Hernandez | ||
Lewis Hilton | TJ Presthus | ||
Max Schneider | Galen Flynn | ||
Russell Cicerone | Abdullah Taofeek | ||
Karsen Henderlong | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Hartford Athletic
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch