Dion Acoff 21 | |
Paco Craig 33 | |
Pedro Dolabella (Thay: Lewis Hilton) 46 | |
Charlie Ostrem (Thay: Dion Acoff) 46 | |
Mattheus 53 |
Thống kê trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Indy Eleven
số liệu thống kê

Tampa Bay Rowdies

Indy Eleven
68 Kiểm soát bóng 32
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
18 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tampa Bay Rowdies vs Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies (4-1-4-1): Jahmali Waite (1), Dion Acoff (26), Brian Schaefer (3), Nathan Dossantos (62), Sebastian Cruz (30), Max Schneider (23), Karsen Henderlong (14), Mattheus (17), Lewis Hilton (4), Russell Cicerone (10), MD Myers (9)
Indy Eleven (4-4-2): Eric Dick (1), Logan Neidlinger (17), Anthony Herbert (4), Paco Craig (37), Aodhan Quinn (14), Joshua O Brien (5), Cameron Lindley (6), Noble Okello (18), Jack Blake (8), Bruno Rendon (27), Loic Mesanvi (90)

Tampa Bay Rowdies
4-1-4-1
1
Jahmali Waite
26
Dion Acoff
3
Brian Schaefer
62
Nathan Dossantos
30
Sebastian Cruz
23
Max Schneider
14
Karsen Henderlong
17
Mattheus
4
Lewis Hilton
10
Russell Cicerone
9
MD Myers
90
Loic Mesanvi
27
Bruno Rendon
8
Jack Blake
18
Noble Okello
6
Cameron Lindley
5
Joshua O Brien
14
Aodhan Quinn
37
Paco Craig
4
Anthony Herbert
17
Logan Neidlinger
1
Eric Dick

Indy Eleven
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Austin Pack | Reice Charles-Cook | ||
Evan Conway | Hesron Barry | ||
Marco Micaletto | Edward Kizza | ||
Charlie Ostrem | Alejandro Mitrano | ||
Pedro Dolabella | Makel Rasheed | ||
Louis Perez | Dylan Sing | ||
Alexander Rodriguez | |||
Jesse Tita | |||
Gino Vivi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Indy Eleven
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch