Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Tatran Presov vs FC Kosice hôm nay 19-04-2026

Giải VĐQG Slovakia - CN, 19/4

Tatran Presov

Tatran Presov

vs

FC Kosice

FC Kosice

CN, 23:00 19/04/2026
Vòng 6 - VĐQG Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Slovakia
24/07 - 2022
12/11 - 2022
VĐQG Slovakia
28/09 - 2025
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
18/03 - 2026
VĐQG Slovakia
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Tatran Presov

VĐQG Slovakia
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
18/03 - 2026
VĐQG Slovakia
14/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
12/03 - 2026
VĐQG Slovakia
07/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Kosice

VĐQG Slovakia
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
18/03 - 2026
VĐQG Slovakia
14/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
28/02 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2214441746T T B H T
2DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2212731943T B H T H
3ZilinaZilina2211741840B T H H H
4Spartak TrnavaSpartak Trnava221147737T H H B B
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova2211381736B T T T T
6Zemplin MichalovceZemplin Michalovce22859-429T H B T B
7RuzomberokRuzomberok22679-1025H T B H H
8FC KosiceFC Kosice227312-724T T T H T
9TrencinTrencin227312-1924H B T B T
10KomarnoKomarno225710-1022B B H H H
11Tatran PresovTatran Presov22499-1321B B B H B
12SkalicaSkalica223712-1516B B T B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2617452355T T B T T
2ZilinaZilina2613761946H B T T B
3DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2513751546T H T B B
4Spartak TrnavaSpartak Trnava2513481043B B T B T
5Zemplin MichalovceZemplin Michalovce2611510-338B B T T T
6Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova26113121036T B B B B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC KosiceFC Kosice2610412-234T T H T T
2TrencinTrencin2610313-1733T B T T T
3RuzomberokRuzomberok266911-1527H B H B H
4KomarnoKomarno266812-926H T H B B
5Tatran PresovTatran Presov2641111-1523B B H B H
6SkalicaSkalica265714-1622B T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow