John Auta rời sân và được thay thế bởi Josef Svanda.
Lukas Marecek 22 | |
Lukas Marecek (Kiến tạo: Dalibor Vecerka) 33 | |
John Auta (Kiến tạo: Matyas Kozak) 36 | |
Josef Svanda (Thay: John Auta) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Teplice vs Banik Ostrava
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Matyas Kozak đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - John Auta đã ghi bàn!
Dalibor Vecerka đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lukas Marecek đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Lukas Marecek.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Teplice vs Banik Ostrava


Đội hình xuất phát Teplice vs Banik Ostrava
Teplice (3-4-2-1): Matous Trmal (29), Nojus Vytis Audinis (34), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), Matej Radosta (35), Michal Bilek (6), Lukas Marecek (23), Matej Riznic (25), Daniel Marecek (37), John Auta (46), Matyas Kozak (11)
Banik Ostrava (3-4-2-1): Martin Jedlička (23), Michal Frydrych (17), Jiri Boula (5), Karel Pojezny (6), Abdullahi Bewene (34), Artur Musak (55), David Planka (18), Daniel Holzer (95), Srdan Plavsic (10), Vaclav Jurecka (15), Abdallah Gningue (12)


| Cầu thủ dự bị | |||
Richard Ludha | Viktor Budinsky | ||
Krystof Lichtenberg | Marek Havran | ||
Jakub Jakubko | Hamidou Kante | ||
Josef Svanda | David Buchta | ||
Jan Fortelny | Filip Sancl | ||
Matej Pulkrab | Pablo Ortiz | ||
Matej Naprstek | Dennis Owusu | ||
Petr Kodes | Jakub Pira | ||
Emmanuel Fully | Ladislav Almasi | ||
Laco Takacs | Vlasiy Sinyavskiy | ||
Benjamin Nyarko | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Teplice
Thành tích gần đây Banik Ostrava
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 9 | 12 | 11 | -7 | 39 | T H H T H | |
| 2 | 32 | 10 | 7 | 15 | -11 | 37 | B B T B T | |
| 3 | 32 | 7 | 12 | 13 | -7 | 33 | H B B B H | |
| 4 | 32 | 5 | 10 | 17 | -19 | 25 | B B B B H | |
| 5 | 32 | 4 | 12 | 16 | -23 | 24 | B H B T B | |
| 6 | 32 | 5 | 8 | 19 | -22 | 23 | B B B B H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 22 | 8 | 1 | 41 | 74 | T H B T T | |
| 2 | 31 | 20 | 6 | 5 | 29 | 66 | T T T B T | |
| 3 | 31 | 16 | 8 | 7 | 18 | 56 | H H B T T | |
| 4 | 31 | 15 | 6 | 10 | 6 | 51 | T T B B B | |
| 5 | 31 | 14 | 7 | 10 | 7 | 49 | T T T T B | |
| 6 | 31 | 12 | 10 | 9 | 12 | 46 | T B H T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch