Thứ Bảy, 09/05/2026
Lukas Marecek
22
Lukas Marecek (Kiến tạo: Dalibor Vecerka)
33
John Auta (Kiến tạo: Matyas Kozak)
36
Josef Svanda (Thay: John Auta)
46
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Teplice vs Banik Ostrava

Tất cả (9)
46'

John Auta rời sân và được thay thế bởi Josef Svanda.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36'

Matyas Kozak đã kiến tạo cho bàn thắng.

36' V À A A O O O - John Auta đã ghi bàn!

V À A A O O O - John Auta đã ghi bàn!

33'

Dalibor Vecerka đã kiến tạo cho bàn thắng.

33' V À A A O O O - Lukas Marecek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lukas Marecek đã ghi bàn!

22' Thẻ vàng cho Lukas Marecek.

Thẻ vàng cho Lukas Marecek.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Teplice vs Banik Ostrava

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Banik Ostrava
Banik Ostrava
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 0
0 Việt vị 3
6 Phạm lỗi 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Teplice vs Banik Ostrava

Teplice (3-4-2-1): Matous Trmal (29), Nojus Vytis Audinis (34), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), Matej Radosta (35), Michal Bilek (6), Lukas Marecek (23), Matej Riznic (25), Daniel Marecek (37), John Auta (46), Matyas Kozak (11)

Banik Ostrava (3-4-2-1): Martin Jedlička (23), Michal Frydrych (17), Jiri Boula (5), Karel Pojezny (6), Abdullahi Bewene (34), Artur Musak (55), David Planka (18), Daniel Holzer (95), Srdan Plavsic (10), Vaclav Jurecka (15), Abdallah Gningue (12)

Teplice
Teplice
3-4-2-1
29
Matous Trmal
34
Nojus Vytis Audinis
17
Denis Halinsky
28
Dalibor Vecerka
35
Matej Radosta
6
Michal Bilek
23
Lukas Marecek
25
Matej Riznic
37
Daniel Marecek
46
John Auta
11
Matyas Kozak
12
Abdallah Gningue
15
Vaclav Jurecka
10
Srdan Plavsic
95
Daniel Holzer
18
David Planka
55
Artur Musak
34
Abdullahi Bewene
6
Karel Pojezny
5
Jiri Boula
17
Michal Frydrych
23
Martin Jedlička
Banik Ostrava
Banik Ostrava
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Richard Ludha
Viktor Budinsky
Krystof Lichtenberg
Marek Havran
Jakub Jakubko
Hamidou Kante
Josef Svanda
David Buchta
Jan Fortelny
Filip Sancl
Matej Pulkrab
Pablo Ortiz
Matej Naprstek
Dennis Owusu
Petr Kodes
Jakub Pira
Emmanuel Fully
Ladislav Almasi
Laco Takacs
Vlasiy Sinyavskiy
Benjamin Nyarko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
11/09 - 2021
13/02 - 2022
20/08 - 2022
04/02 - 2023
22/10 - 2023
31/03 - 2024
21/09 - 2024
22/02 - 2025
17/09 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
03/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 3-1
12/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Banik Ostrava

VĐQG Séc
02/05 - 2026
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Séc
22/04 - 2026
VĐQG Séc
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Séc
01/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mlada BoleslavMlada Boleslav3291211-739T H H T H
2FC ZlinFC Zlin3210715-1137B B T B T
3TepliceTeplice3271213-733H B B B H
4SlovackoSlovacko3251017-1925B B B B H
5Dukla PrahaDukla Praha3241216-2324B H B T B
6Banik OstravaBanik Ostrava325819-2223B B B B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3122814174T H B T T
2Sparta PragueSparta Prague3120652966T T T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3116871856H H B T T
4JablonecJablonec3115610651T T B B B
5Hradec KraloveHradec Kralove3114710749T T T T B
6Slovan LiberecSlovan Liberec31121091246T B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow