Thứ Bảy, 16/05/2026
Matous Trmal
2
Josef Svanda
32
Matej Riznic (Thay: Josef Svanda)
46
Matej Naprstek (Thay: Petr Kodes)
46
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Teplice vs Dukla Praha

Tất cả (7)
46'

Petr Kodes rời sân và được thay thế bởi Matej Naprstek.

46'

Josef Svanda rời sân và được thay thế bởi Matej Riznic.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

32' Thẻ vàng cho Josef Svanda.

Thẻ vàng cho Josef Svanda.

2' Thẻ vàng cho Matous Trmal.

Thẻ vàng cho Matous Trmal.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Teplice vs Dukla Praha

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Dukla Praha
Dukla Praha
53 Kiểm soát bóng 47
0 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 1
1 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Teplice vs Dukla Praha

Teplice (3-4-1-2): Matous Trmal (29), Lukas Marecek (23), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), Josef Svanda (3), Petr Kodes (16), Michal Bilek (6), Matej Radosta (35), Daniel Marecek (37), Tomas Zlatohlavek (7), Matyas Kozak (11)

Dukla Praha (4-2-3-1): Hugo Jan Backovsky (59), Daniel Kozma (39), Eric Hunal (4), Mouhamed Tidjane Traore (22), Marios Pourzitidis (37), Samson Tijani (14), Diego Velasquez (5), Rajmund Mikus (10), Dantaye Gilbert (15), Marcel Cermak (19), Kevin Prince Milla (11)

Teplice
Teplice
3-4-1-2
29
Matous Trmal
23
Lukas Marecek
17
Denis Halinsky
28
Dalibor Vecerka
3
Josef Svanda
16
Petr Kodes
6
Michal Bilek
35
Matej Radosta
37
Daniel Marecek
7
Tomas Zlatohlavek
11
Matyas Kozak
11
Kevin Prince Milla
19
Marcel Cermak
15
Dantaye Gilbert
10
Rajmund Mikus
5
Diego Velasquez
14
Samson Tijani
37
Marios Pourzitidis
22
Mouhamed Tidjane Traore
4
Eric Hunal
39
Daniel Kozma
59
Hugo Jan Backovsky
Dukla Praha
Dukla Praha
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Richard Ludha
Adam Jagrik
Krystof Lichtenberg
Jaroslav Svozil
Jakub Jakubko
Dominik Hasek
Matej Riznic
Zlatan Sehovic
Jan Fortelny
Bruno Unusic
Matej Pulkrab
Lukas Penxa
Matej Naprstek
Matej Zitny
Emmanuel Fully
Marek Hanousek
Laco Takacs
Pavel Gaszczyk
Nojus Vytis Audinis
Dario Kreiker
Idris Hopi
Tomas Pekhart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
16/07 - 2021
22/07 - 2022
04/02 - 2024
VĐQG Séc
05/10 - 2024
08/03 - 2025
04/10 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
12/05 - 2026
H1: 2-1
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 3-1
12/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Dukla Praha

VĐQG Séc
12/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mlada BoleslavMlada Boleslav3491312-740H T H H B
2FC ZlinFC Zlin3410816-1338T B T H B
3TepliceTeplice3481313-637B B H T T
4SlovackoSlovacko347918-1930B B H T T
5Dukla PrahaDukla Praha3451217-2327B T B B T
6Banik OstravaBanik Ostrava346820-2126B B H B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3323824277H B T T T
2Sparta PragueSparta Prague3321753270T T B T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3317972060B T T T H
4Hradec KraloveHradec Kralove3315810853T T B H T
5JablonecJablonec3315711252B B B H B
6Slovan LiberecSlovan Liberec33121011946H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow