Petr Kodes rời sân và được thay thế bởi Matej Naprstek.
Matous Trmal 2 | |
Josef Svanda 32 | |
Matej Riznic (Thay: Josef Svanda) 46 | |
Matej Naprstek (Thay: Petr Kodes) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Teplice vs Dukla Praha
46'
46'
Josef Svanda rời sân và được thay thế bởi Matej Riznic.
46'
Hiệp hai đã bắt đầu.
45+2'
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
32' 
Thẻ vàng cho Josef Svanda.
2' 
Thẻ vàng cho Matous Trmal.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Teplice vs Dukla Praha
số liệu thống kê

Teplice

Dukla Praha
53 Kiểm soát bóng 47
0 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 1
1 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Teplice vs Dukla Praha
Teplice (3-4-1-2): Matous Trmal (29), Lukas Marecek (23), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), Josef Svanda (3), Petr Kodes (16), Michal Bilek (6), Matej Radosta (35), Daniel Marecek (37), Tomas Zlatohlavek (7), Matyas Kozak (11)
Dukla Praha (4-2-3-1): Hugo Jan Backovsky (59), Daniel Kozma (39), Eric Hunal (4), Mouhamed Tidjane Traore (22), Marios Pourzitidis (37), Samson Tijani (14), Diego Velasquez (5), Rajmund Mikus (10), Dantaye Gilbert (15), Marcel Cermak (19), Kevin Prince Milla (11)

Teplice
3-4-1-2
29
Matous Trmal
23
Lukas Marecek
17
Denis Halinsky
28
Dalibor Vecerka
3
Josef Svanda
16
Petr Kodes
6
Michal Bilek
35
Matej Radosta
37
Daniel Marecek
7
Tomas Zlatohlavek
11
Matyas Kozak
11
Kevin Prince Milla
19
Marcel Cermak
15
Dantaye Gilbert
10
Rajmund Mikus
5
Diego Velasquez
14
Samson Tijani
37
Marios Pourzitidis
22
Mouhamed Tidjane Traore
4
Eric Hunal
39
Daniel Kozma
59
Hugo Jan Backovsky

Dukla Praha
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Richard Ludha | Adam Jagrik | ||
Krystof Lichtenberg | Jaroslav Svozil | ||
Jakub Jakubko | Dominik Hasek | ||
Matej Riznic | Zlatan Sehovic | ||
Jan Fortelny | Bruno Unusic | ||
Matej Pulkrab | Lukas Penxa | ||
Matej Naprstek | Matej Zitny | ||
Emmanuel Fully | Marek Hanousek | ||
Laco Takacs | Pavel Gaszczyk | ||
Nojus Vytis Audinis | Dario Kreiker | ||
Idris Hopi | Tomas Pekhart | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Teplice
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Dukla Praha
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 9 | 13 | 12 | -7 | 40 | H T H H B | |
| 2 | 34 | 10 | 8 | 16 | -13 | 38 | T B T H B | |
| 3 | 34 | 8 | 13 | 13 | -6 | 37 | B B H T T | |
| 4 | 34 | 7 | 9 | 18 | -19 | 30 | B B H T T | |
| 5 | 34 | 5 | 12 | 17 | -23 | 27 | B T B B T | |
| 6 | 34 | 6 | 8 | 20 | -21 | 26 | B B H B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 23 | 8 | 2 | 42 | 77 | H B T T T | |
| 2 | 33 | 21 | 7 | 5 | 32 | 70 | T T B T H | |
| 3 | 33 | 17 | 9 | 7 | 20 | 60 | B T T T H | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 8 | 53 | T T B H T | |
| 5 | 33 | 15 | 7 | 11 | 2 | 52 | B B B H B | |
| 6 | 33 | 12 | 10 | 11 | 9 | 46 | H T B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch