Chủ Nhật, 03/05/2026
Milan Rundic
3
Daniel Marecek (Kiến tạo: Petr Kodes)
15
Daniel Tetour
41
Alan Marinelli (Thay: Paul Ndubuisi)
46
John Auta (Thay: Matyas Kozak)
60
Matej Pulkrab (Thay: Tomas Zlatohlavek)
62
Michael Krmencik (Thay: Jan Suchan)
62
Martin Koscelnik (Thay: Marek Havlik)
62
Matej Pulkrab
67
Michal Bilek (Thay: Lukas Marecek)
72
Nojus Audinis (Thay: Petr Kodes)
76
Martin Koscelnik
79
Tihomir Kostadinov (Thay: Daniel Tetour)
80
Michael Krmencik
89
Pavel Juroska (Thay: Adonija Ouanda)
90
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Teplice vs Slovacko

Tất cả (21)
90+3'

Adonija Ouanda rời sân và được thay thế bởi Pavel Juroska.

89' Thẻ vàng cho Michael Krmencik.

Thẻ vàng cho Michael Krmencik.

80'

Daniel Tetour rời sân và được thay thế bởi Tihomir Kostadinov.

79' V À A A O O O - Martin Koscelnik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Martin Koscelnik đã ghi bàn!

79' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

76'

Petr Kodes rời sân và được thay thế bởi Nojus Audinis.

72'

Lukas Marecek rời sân và được thay thế bởi Michal Bilek.

67' Thẻ vàng cho Matej Pulkrab.

Thẻ vàng cho Matej Pulkrab.

62'

Marek Havlik rời sân và được thay thế bởi Martin Koscelnik.

62'

Jan Suchan rời sân và được thay thế bởi Michael Krmencik.

62'

Tomas Zlatohlavek rời sân và được thay thế bởi Matej Pulkrab.

60'

Matyas Kozak rời sân và được thay thế bởi John Auta.

46'

Paul Ndubuisi rời sân và được thay thế bởi Alan Marinelli.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Daniel Tetour.

Thẻ vàng cho Daniel Tetour.

15'

Petr Kodes đã kiến tạo cho bàn thắng.

15' V À A A A O O O - Daniel Marecek đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Daniel Marecek đã ghi bàn!

15' V À A A A O O O Teplice ghi bàn.

V À A A A O O O Teplice ghi bàn.

3' Thẻ vàng cho Milan Rundic.

Thẻ vàng cho Milan Rundic.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Teplice vs Slovacko

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Slovacko
Slovacko
35 Kiểm soát bóng 65
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
21 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Teplice vs Slovacko

Teplice (3-4-1-2): Matous Trmal (29), Lukas Marecek (23), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), Matej Radosta (35), Petr Kodes (16), Daniel Marecek (37), Matej Riznic (25), Matej Naprstek (12), Tomas Zlatohlavek (7), Matyas Kozak (11)

Slovacko (3-2-4-1): Alexandr Urban (33), Tomas Huk (22), Vlastimil Danicek (28), Milan Rundic (3), Daniel Tetour (8), Michal Travnik (10), Paul Ndubuisi (25), Marek Havlik (20), Jan Suchan (17), Gigli Ndefe (2), Adonija Ouanda (27)

Teplice
Teplice
3-4-1-2
29
Matous Trmal
23
Lukas Marecek
17
Denis Halinsky
28
Dalibor Vecerka
35
Matej Radosta
16
Petr Kodes
37
Daniel Marecek
25
Matej Riznic
12
Matej Naprstek
7
Tomas Zlatohlavek
11
Matyas Kozak
27
Adonija Ouanda
2
Gigli Ndefe
17
Jan Suchan
20
Marek Havlik
25
Paul Ndubuisi
10
Michal Travnik
8
Daniel Tetour
3
Milan Rundic
28
Vlastimil Danicek
22
Tomas Huk
33
Alexandr Urban
Slovacko
Slovacko
3-2-4-1
Thay người
60’
Matyas Kozak
John Auta
46’
Paul Ndubuisi
Alan Marinelli
62’
Tomas Zlatohlavek
Matej Pulkrab
62’
Marek Havlik
Martin Koscelnik
72’
Lukas Marecek
Michal Bilek
62’
Jan Suchan
Michael Krmencik
76’
Petr Kodes
Nojus Vytis Audinis
80’
Daniel Tetour
Tihomir Kostadinov
90’
Adonija Ouanda
Pavel Juroska
Cầu thủ dự bị
Richard Ludha
Tomas Frystak
Krystof Lichtenberg
Martin Koscelnik
Josef Svanda
Jonathan Mulder
Jakub Jakubko
Martin Šviderský
Michal Bilek
Tihomir Kostadinov
Matej Pulkrab
Adrian Fiala
Emmanuel Fully
Roman Horak
Laco Takacs
Alan Marinelli
Benjamin Nyarko
Pavel Juroska
John Auta
Michael Krmencik
Nojus Vytis Audinis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
02/10 - 2021
06/03 - 2022
23/10 - 2022
15/04 - 2023
07/10 - 2023
17/03 - 2024
20/10 - 2024
15/03 - 2025
16/08 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 3-1
12/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
16/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC ZlinFC Zlin3110714-1037B B T B T
2Mlada BoleslavMlada Boleslav3181211-836T H H T H
3TepliceTeplice3171113-832H H B B B
4Banik OstravaBanik Ostrava315818-2023B B B B H
5Dukla PrahaDukla Praha3141116-2323B H B T B
6SlovackoSlovacko315818-2023B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3122814174T H B T T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec31121091246T B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow