Adonija Ouanda rời sân và được thay thế bởi Pavel Juroska.
Milan Rundic 3 | |
Daniel Marecek (Kiến tạo: Petr Kodes) 15 | |
Daniel Tetour 41 | |
Alan Marinelli (Thay: Paul Ndubuisi) 46 | |
John Auta (Thay: Matyas Kozak) 60 | |
Matej Pulkrab (Thay: Tomas Zlatohlavek) 62 | |
Michael Krmencik (Thay: Jan Suchan) 62 | |
Martin Koscelnik (Thay: Marek Havlik) 62 | |
Matej Pulkrab 67 | |
Michal Bilek (Thay: Lukas Marecek) 72 | |
Nojus Audinis (Thay: Petr Kodes) 76 | |
Martin Koscelnik 79 | |
Tihomir Kostadinov (Thay: Daniel Tetour) 80 | |
Michael Krmencik 89 | |
Pavel Juroska (Thay: Adonija Ouanda) 90 |
Đang cập nhậtDiễn biến Teplice vs Slovacko
Thẻ vàng cho Michael Krmencik.
Daniel Tetour rời sân và được thay thế bởi Tihomir Kostadinov.
V À A A O O O - Martin Koscelnik đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Petr Kodes rời sân và được thay thế bởi Nojus Audinis.
Lukas Marecek rời sân và được thay thế bởi Michal Bilek.
Thẻ vàng cho Matej Pulkrab.
Marek Havlik rời sân và được thay thế bởi Martin Koscelnik.
Jan Suchan rời sân và được thay thế bởi Michael Krmencik.
Tomas Zlatohlavek rời sân và được thay thế bởi Matej Pulkrab.
Matyas Kozak rời sân và được thay thế bởi John Auta.
Paul Ndubuisi rời sân và được thay thế bởi Alan Marinelli.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Daniel Tetour.
Petr Kodes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Daniel Marecek đã ghi bàn!
V À A A A O O O Teplice ghi bàn.
Thẻ vàng cho Milan Rundic.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Teplice vs Slovacko


Đội hình xuất phát Teplice vs Slovacko
Teplice (3-4-1-2): Matous Trmal (29), Lukas Marecek (23), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), Matej Radosta (35), Petr Kodes (16), Daniel Marecek (37), Matej Riznic (25), Matej Naprstek (12), Tomas Zlatohlavek (7), Matyas Kozak (11)
Slovacko (3-2-4-1): Alexandr Urban (33), Tomas Huk (22), Vlastimil Danicek (28), Milan Rundic (3), Daniel Tetour (8), Michal Travnik (10), Paul Ndubuisi (25), Marek Havlik (20), Jan Suchan (17), Gigli Ndefe (2), Adonija Ouanda (27)


| Thay người | |||
| 60’ | Matyas Kozak John Auta | 46’ | Paul Ndubuisi Alan Marinelli |
| 62’ | Tomas Zlatohlavek Matej Pulkrab | 62’ | Marek Havlik Martin Koscelnik |
| 72’ | Lukas Marecek Michal Bilek | 62’ | Jan Suchan Michael Krmencik |
| 76’ | Petr Kodes Nojus Vytis Audinis | 80’ | Daniel Tetour Tihomir Kostadinov |
| 90’ | Adonija Ouanda Pavel Juroska | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Richard Ludha | Tomas Frystak | ||
Krystof Lichtenberg | Martin Koscelnik | ||
Josef Svanda | Jonathan Mulder | ||
Jakub Jakubko | Martin Šviderský | ||
Michal Bilek | Tihomir Kostadinov | ||
Matej Pulkrab | Adrian Fiala | ||
Emmanuel Fully | Roman Horak | ||
Laco Takacs | Alan Marinelli | ||
Benjamin Nyarko | Pavel Juroska | ||
John Auta | Michael Krmencik | ||
Nojus Vytis Audinis | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Teplice
Thành tích gần đây Slovacko
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 10 | 7 | 14 | -10 | 37 | B B T B T | |
| 2 | 31 | 8 | 12 | 11 | -8 | 36 | T H H T H | |
| 3 | 31 | 7 | 11 | 13 | -8 | 32 | H H B B B | |
| 4 | 31 | 5 | 8 | 18 | -20 | 23 | B B B B H | |
| 5 | 31 | 4 | 11 | 16 | -23 | 23 | B H B T B | |
| 6 | 31 | 5 | 8 | 18 | -20 | 23 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 22 | 8 | 1 | 41 | 74 | T H B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 31 | 12 | 10 | 9 | 12 | 46 | T B H T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch