Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Valentin Moreno (Thay: Martin Garay) 7 | |
S. Quiroga 37 | |
Sergio Quiroga 37 | |
Roman Suarez 45+3' | |
Jabes Saralegui (Kiến tạo: Ignacio Russo) 47 | |
Ariel Munoz 53 | |
Mariano Barreda 55 | |
Jalil Elias 57 | |
Valentin Robaldo (Thay: Sergio Quiroga) 57 | |
Hernan Lupu (Thay: German Diaz) 58 | |
Cristhian Valladolid (Thay: Franco Coronel) 61 | |
Joaquin Mosqueira (Thay: Jalil Elias) 67 | |
Gonzalo Martinez (Thay: Jabes Saralegui) 67 | |
Alfio Oviedo (Thay: David Romero) 75 | |
Gonzalo Agustin Pineiro (Thay: Santiago Lopez) 75 | |
Franchesco Flores (Thay: Mariano Barreda) 76 | |
Alejo Antilef (Thay: Jimmy Perez) 76 | |
Alan Barrionuevo (Kiến tạo: Joaquin Mosqueira) 77 | |
Erick Perleche 83 | |
Alan Barrionuevo 88 | |
Hernan Lupu 90+4' |
Thống kê trận đấu Tigre vs Alianza Atletico


Diễn biến Tigre vs Alianza Atletico
Thẻ vàng cho Hernan Lupu.
Thẻ vàng cho Alan Barrionuevo.
Thẻ vàng cho Erick Perleche.
Joaquin Mosqueira đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alan Barrionuevo đã ghi bàn!
Jimmy Perez rời sân và được thay thế bởi Alejo Antilef.
Mariano Barreda rời sân và được thay thế bởi Franchesco Flores.
Santiago Lopez rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Agustin Pineiro.
David Romero rời sân và được thay thế bởi Alfio Oviedo.
Jabes Saralegui rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Martinez.
Jalil Elias rời sân và được thay thế bởi Joaquin Mosqueira.
Franco Coronel rời sân và được thay thế bởi Cristhian Valladolid.
German Diaz rời sân và được thay thế bởi Hernan Lupu.
Sergio Quiroga rời sân và được thay thế bởi Valentin Robaldo.
Thẻ vàng cho Jalil Elias.
Thẻ vàng cho Mariano Barreda.
Thẻ vàng cho Ariel Munoz.
Ignacio Russo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jabes Saralegui đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Tigre vs Alianza Atletico
Tigre (4-4-2): Felipe Zenobio (12), Martin Garay (8), Joaquin Laso (2), Alan Barrionuevo (20), Federico Alvarez (24), Jabes Saralegui (10), Bruno Leyes (5), Jalil Elias (30), Santiago Lopez (22), Jose Romero (9), Ignacio Russo Cordero (29)
Alianza Atletico (4-2-3-1): Daniel Prieto (95), Erick Perleche (21), Roman Suarez (2), Jose Villegas (4), Jesus Mendieta (19), German Diaz (10), Jimmy Perez (20), Sergio Quiroga (32), Mariano Barreda (99), Elian Munoz (23), Franco Coronel (7)


| Thay người | |||
| 7’ | Martin Garay Valentin Moreno | 57’ | Sergio Quiroga Valentin Robaldo |
| 67’ | Jabes Saralegui Pity | 58’ | German Diaz Hernan Lupu |
| 67’ | Jalil Elias Joaquin Mosqueira | 61’ | Franco Coronel Christian Valladolid |
| 75’ | David Romero Alfio Oviedo | 76’ | Jimmy Perez Alejo Antilef |
| 75’ | Santiago Lopez Gonzalo Agustin Pineiro | 76’ | Mariano Barreda Franchesco Flores |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Sultani | Eder Hermoza | ||
Ramon Arias | Alejo Antilef | ||
Nahuel Banegas | Jorge del Castillo | ||
Elias Cabrera | Juan Delgado | ||
Manuel Fernandez | Stefano Fernandez | ||
Pity | Franchesco Flores | ||
Valentin Moreno | Anthony Gordillo | ||
Joaquin Mosqueira | Williams Guzman | ||
Alfio Oviedo | Jose Lujan | ||
Gonzalo Agustin Pineiro | Hernan Lupu | ||
Juan Villalba | Valentin Robaldo | ||
Ignacio Peluffo | Christian Valladolid | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tigre
Thành tích gần đây Alianza Atletico
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch