Thứ Bảy, 11/04/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Fagiano Okayama FC hôm nay 14-07-2024

Giải J League 2 - CN, 14/7

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

1 : 1

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

Hiệp một: 1-1
CN, 17:00 14/07/2024
Vòng 24 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taichi Aoshima
32
Jumpei Hayakawa (Kiến tạo: Ryo Takahashi)
34
Takaya Kimura (Thay: Jumpei Hayakawa)
56
Yasutaka Yanagi (Thay: Daichi Tagami)
56
Keisuke Saka (Thay: Harumi Minamino)
67
Keita Saito (Thay: Ryo Takahashi)
73
Riku Saga (Thay: Yudai Tanaka)
73
Kisho Yano (Thay: Koki Oshima)
76
Sora Kobori (Thay: Ko Miyazaki)
76
Sho Omori (Thay: Toshiki Mori)
81
Kodai Dohi (Thay: Taichi Aoshima)
81
Haruka Motoyama (Thay: Hiroto Iwabuchi)
86
Yuji Wakasa (Thay: Keita Saito)
90

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 19
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Fagiano Okayama FC

Tochigi SC (3-4-2-1): Kenta Tanno (27), Hayato Fukushima (23), Wataru Hiramatsu (2), Rafael Costa (33), Rennosuke Kawana (18), Toshiki Mori (10), Taichi Aoshima (22), Koya Okuda (15), Harumi Minamino (42), Koki Oshima (19), Ko Miyazaki (32)

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Kaito Abe (4), Daichi Tagami (18), Yoshitake Suzuki (43), Takahiro Yanagi (88), Ryo Takahashi (42), Ibuki Fujita (24), Ryo Takeuchi (7), Jumpei Hayakawa (39), Yudai Tanaka (10), Hiroto Iwabuchi (19)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
27
Kenta Tanno
23
Hayato Fukushima
2
Wataru Hiramatsu
33
Rafael Costa
18
Rennosuke Kawana
10
Toshiki Mori
22
Taichi Aoshima
15
Koya Okuda
42
Harumi Minamino
19
Koki Oshima
32
Ko Miyazaki
19
Hiroto Iwabuchi
10
Yudai Tanaka
39
Jumpei Hayakawa
7
Ryo Takeuchi
24
Ibuki Fujita
42
Ryo Takahashi
88
Takahiro Yanagi
43
Yoshitake Suzuki
18
Daichi Tagami
4
Kaito Abe
49
Svend Brodersen
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
Thay người
67’
Harumi Minamino
Keisuke Saka
56’
Daichi Tagami
Yasutaka Yanagi
76’
Ko Miyazaki
Sora Kobori
56’
Jumpei Hayakawa
Takaya Kimura
76’
Koki Oshima
Kisho Yano
73’
Yudai Tanaka
Riku Saga
81’
Toshiki Mori
Sho Omori
73’
Yuji Wakasa
Keita Saito
81’
Taichi Aoshima
Kodai Dohi
86’
Hiroto Iwabuchi
Haruka Motoyama
90’
Keita Saito
Yuji Wakasa
Cầu thủ dự bị
Shuhei Kawata
Junki Kanayama
Keisuke Saka
Yasutaka Yanagi
Sho Omori
Haruka Motoyama
Kodai Dohi
Yuji Wakasa
Sora Kobori
Riku Saga
Kisho Yano
Takaya Kimura
Origbaajo Ismaila
Keita Saito

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/09 - 2021
05/03 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
01/06 - 2022
J League 2
17/07 - 2022
28/05 - 2023
29/10 - 2023
25/02 - 2024
14/07 - 2024

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
08/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
05/04 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9540823H T T H H
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9711722T T T H T
3Shonan BellmareShonan Bellmare96211121H T T T H
4SC SagamiharaSC Sagamihara9324112T B B H H
5Yokohama FCYokohama FC9315011H T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata9315-111B B B B T
7Tochigi SCTochigi SC9315-410B T T H B
8Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9234-19B B H B T
9Tochigi City FCTochigi City FC9225-99H T B T H
10Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma9135-127H B B B H
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC9531620H T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija96121319H B T B T
3FC GifuFC Gifu9522518B T H T B
4Ventforet KofuVentforet Kofu9513517T B B T B
5Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga9423715T T H T H
6Fujieda MYFCFujieda MYFC9342015H T H H B
7Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-610B T T H B
8Jubilo IwataJubilo Iwata9135-68H B B B T
9Fukushima UnitedFukushima United9225-108T B H B T
10Nagano ParceiroNagano Parceiro9126-145B B B B T
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis97021721T T B T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama9432618H B T H T
3Kochi United SCKochi United SC9522518H T B B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata9342116H H B H H
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa9243-612B T H B H
6Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki9405-612T B T T B
7FC OsakaFC Osaka9243-111T T H H B
8Ehime FCEhime FC9234-210H B T B T
9FC ImabariFC Imabari9225-49B B T H B
10Nara ClubNara Club9225-108B H B T B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki98011124T T T B T
2Kagoshima UnitedKagoshima United9531520H T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita9414114H B B B T
4Roasso KumamotoRoasso Kumamoto9414313B B B B T
5Sagan TosuSagan Tosu9324012B T T T B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi9324-112T H B T B
7Gainare TottoriGainare Tottori8233-311H H T H B
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga8314-310T T B B T
9FC RyukyuFC Ryukyu9144-59H H T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu9216-87B B T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow