Thứ Năm, 09/04/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa hôm nay 03-04-2022

Giải J League 2 - CN, 03/4

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

0 : 2

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 03/04/2022
Vòng 8 - J League 2
Tochigi Green Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yohei Toyoda
30
Sho Sato
45+2'
Keita Ueda (Thay: Sho Sato)
46
Kenya Onodera
54
(Pen) Masamichi Hayashi
56
Shogo Rikiyasu (Thay: Shintaro Shimada)
66
Kisho Yano (Thay: Yuji Senuma)
70
Juninho (Thay: Omer Tokac)
70
Hayato Otani (Thay: Masamichi Hayashi)
73
Koki Oshima (Thay: Toshiki Mori)
73
Ren Yamamoto (Thay: Yuki Nishiya)
79
Kyohei Sugiura (Thay: Sho Hiramatsu)
90
Kazuya Onohara (Thay: Yohei Toyoda)
90

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
58 Kiểm soát bóng 42
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kenya Onodera (22), Carlos Gutierrez (16), Kaito Suzuki (35), Toshiki Mori (10), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Sho Omori (18), Teppei Yachida (14), Omer Tokac (21), Yuji Senuma (9)

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Riku Matsuda (5), Tomonobu Hiroi (27), Honoya Shoji (39), Yuto Nagamine (2), Sho Hiramatsu (17), Keita Fujimura (8), Hiroya Matsumoto (6), Shintaro Shimada (10), Masamichi Hayashi (20), Yohei Toyoda (19)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
1
Shuhei Kawata
22
Kenya Onodera
16
Carlos Gutierrez
35
Kaito Suzuki
10
Toshiki Mori
7
Yuki Nishiya
4
Sho Sato
18
Sho Omori
14
Teppei Yachida
21
Omer Tokac
9
Yuji Senuma
19
Yohei Toyoda
20
Masamichi Hayashi
10
Shintaro Shimada
6
Hiroya Matsumoto
8
Keita Fujimura
17
Sho Hiramatsu
2
Yuto Nagamine
39
Honoya Shoji
27
Tomonobu Hiroi
5
Riku Matsuda
1
Yuto Shirai
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
Thay người
46’
Sho Sato
Keita Ueda
66’
Shintaro Shimada
Shogo Rikiyasu
70’
Yuji Senuma
Kisho Yano
73’
Masamichi Hayashi
Hayato Otani
70’
Omer Tokac
Juninho
90’
Sho Hiramatsu
Kyohei Sugiura
73’
Toshiki Mori
Koki Oshima
90’
Yohei Toyoda
Kazuya Onohara
79’
Yuki Nishiya
Ren Yamamoto
Cầu thủ dự bị
Kisho Yano
Motoaki Miura
Koki Oshima
Hayato Otani
Juninho
Kyohei Sugiura
Ren Yamamoto
Shogo Rikiyasu
Keita Ueda
Kazuya Onohara
Yukuto Omoya
Ryuhei Oishi
Kazuki Fujita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/11 - 2021
03/04 - 2022
23/10 - 2022
03/05 - 2023
01/07 - 2023

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
08/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

J League 2
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
28/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
15/03 - 2026
08/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9540823H T T H H
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9711722T T T H T
3Shonan BellmareShonan Bellmare96211121H T T T H
4SC SagamiharaSC Sagamihara9324112T B B H H
5Yokohama FCYokohama FC9315011H T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata9315-111B B B B T
7Tochigi SCTochigi SC9315-410B T T H B
8Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9234-19B B H B T
9Tochigi City FCTochigi City FC9225-99H T B T H
10Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma9135-127H B B B H
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC9531620H T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija96121319H B T B T
3FC GifuFC Gifu9522518B T H T B
4Ventforet KofuVentforet Kofu9513517T B B T B
5Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga9423715T T H T H
6Fujieda MYFCFujieda MYFC9342015H T H H B
7Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-610B T T H B
8Jubilo IwataJubilo Iwata9135-68H B B B T
9Fukushima UnitedFukushima United9225-108T B H B T
10Nagano ParceiroNagano Parceiro9126-145B B B B T
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis97021721T T B T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama9432618H B T H T
3Kochi United SCKochi United SC9522518H T B B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata9342116H H B H H
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa9243-612B T H B H
6Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki9405-612T B T T B
7FC OsakaFC Osaka9243-111T T H H B
8Ehime FCEhime FC9234-210H B T B T
9FC ImabariFC Imabari9225-49B B T H B
10Nara ClubNara Club9225-108B H B T B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki98011124T T T B T
2Kagoshima UnitedKagoshima United9531520H T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita9414114H B B B T
4Roasso KumamotoRoasso Kumamoto9414313B B B B T
5Sagan TosuSagan Tosu9324012B T T T B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi9324-112T H B T B
7Gainare TottoriGainare Tottori8233-311H H T H B
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga8314-310T T B B T
9FC RyukyuFC Ryukyu9144-59H H T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu9216-87B B T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow