Thứ Sáu, 10/04/2026

Trực tiếp kết quả Tokyo Verdy vs Fagiano Okayama FC hôm nay 23-10-2022

Giải J League 2 - CN, 23/10

Kết thúc

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

2 : 0

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 23/10/2022
Vòng 42 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Keito Kawamura
26
Keito Kawamura (Kiến tạo: Ren Kato)
34
Ryo Nagai (Thay: Shumpei Naruse)
46
Seiya Baba
47
Yosuke Kawai (Thay: Taishi Semba)
60
Mitchell Duke (Thay: Tiago Alves)
60
Daiki Fukazawa (Thay: Ryota Kajikawa)
60
Ryoga Sato
63
Yuji Wakasa (Thay: Stefan Mauk)
69
Tomohiro Taira (Thay: Ren Kato)
73
Koken Kato (Thay: Seiya Baba)
73
Tomohiko Miyazaki (Thay: Shuhei Tokumoto)
77
Byron Vasquez (Thay: Keito Kawamura)
84
Toyofumi Sakano
84
Toyofumi Sakano (Thay: Ryoga Sato)
84

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 14
6 Phạt góc 4
2 Việt vị 3
17 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Fagiano Okayama FC

Tokyo Verdy (4-4-2): Matheus Vidotto (1), Yuta Narawa (24), Boniface Nduka (3), Hiroto Taniguchi (23), Ren Kato (26), Keito Kawamura (29), Seiya Baba (15), Koki Morita (7), Ryota Kajikawa (4), Ryoga Sato (27), Itsuki Someno (30)

Fagiano Okayama FC (3-1-4-2): Daiki Hotta (35), Yasutaka Yanagi (5), Mizuki Hamada (4), Shuhei Tokumoto (41), Haruka Motoyama (26), Shumpei Naruse (24), Taishi Semba (44), Stefan Mauk (8), Kodai Sano (22), Tiago Alves (7), Eui-Gwon Han (9)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-4-2
1
Matheus Vidotto
24
Yuta Narawa
3
Boniface Nduka
23
Hiroto Taniguchi
26
Ren Kato
29
Keito Kawamura
15
Seiya Baba
7
Koki Morita
4
Ryota Kajikawa
27
Ryoga Sato
30
Itsuki Someno
9
Eui-Gwon Han
7
Tiago Alves
22
Kodai Sano
8
Stefan Mauk
44
Taishi Semba
24
Shumpei Naruse
26
Haruka Motoyama
41
Shuhei Tokumoto
4
Mizuki Hamada
5
Yasutaka Yanagi
35
Daiki Hotta
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-1-4-2
Thay người
60’
Ryota Kajikawa
Daiki Fukazawa
46’
Shumpei Naruse
Ryo Nagai
73’
Seiya Baba
Koken Kato
60’
Taishi Semba
Yosuke Kawai
73’
Ren Kato
Tomohiro Taira
60’
Tiago Alves
Mitchell Duke
84’
Keito Kawamura
Byron Vasquez
69’
Stefan Mauk
Yuji Wakasa
84’
Ryoga Sato
Toyofumi Sakano
77’
Shuhei Tokumoto
Tomohiko Miyazaki
Cầu thủ dự bị
Koken Kato
Yosuke Kawai
Byron Vasquez
Takaya Kimura
Tetsuyuki Inami
Ryo Nagai
Toyofumi Sakano
Mitchell Duke
Tomohiro Taira
Yuji Wakasa
Daiki Fukazawa
Tomohiko Miyazaki
Yuya Nagasawa
Junki Kanayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/06 - 2021
J League 2
09/10 - 2021
01/05 - 2022
23/10 - 2022
11/06 - 2023
26/08 - 2023
J League 1
29/04 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
05/04 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9540823H T T H H
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9711722T T T H T
3Shonan BellmareShonan Bellmare96211121H T T T H
4SC SagamiharaSC Sagamihara9324112T B B H H
5Yokohama FCYokohama FC9315011H T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata9315-111B B B B T
7Tochigi SCTochigi SC9315-410B T T H B
8Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9234-19B B H B T
9Tochigi City FCTochigi City FC9225-99H T B T H
10Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma9135-127H B B B H
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC9531620H T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija96121319H B T B T
3FC GifuFC Gifu9522518B T H T B
4Ventforet KofuVentforet Kofu9513517T B B T B
5Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga9423715T T H T H
6Fujieda MYFCFujieda MYFC9342015H T H H B
7Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-610B T T H B
8Jubilo IwataJubilo Iwata9135-68H B B B T
9Fukushima UnitedFukushima United9225-108T B H B T
10Nagano ParceiroNagano Parceiro9126-145B B B B T
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis97021721T T B T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama9432618H B T H T
3Kochi United SCKochi United SC9522518H T B B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata9342116H H B H H
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa9243-612B T H B H
6Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki9405-612T B T T B
7FC OsakaFC Osaka9243-111T T H H B
8Ehime FCEhime FC9234-210H B T B T
9FC ImabariFC Imabari9225-49B B T H B
10Nara ClubNara Club9225-108B H B T B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki98011124T T T B T
2Kagoshima UnitedKagoshima United9531520H T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita9414114H B B B T
4Roasso KumamotoRoasso Kumamoto9414313B B B B T
5Sagan TosuSagan Tosu9324012B T T T B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi9324-112T H B T B
7Gainare TottoriGainare Tottori8233-311H H T H B
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga8314-310T T B B T
9FC RyukyuFC Ryukyu9144-59H H T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu9216-87B B T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow