Dmitri Mandricenco 22 | |
Dmitri Mandricenco 26 | |
Davit Bukia 42 | |
Uerdi Mara 53 | |
Giorgi Arabidze 60 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Torpedo Kutaisi
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dinamo Batumi
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 5 | 4 | 7 | 32 | T B T T T | |
| 2 | 18 | 9 | 4 | 5 | 8 | 31 | T B T H B | |
| 3 | 18 | 7 | 6 | 5 | -1 | 27 | H T B T T | |
| 4 | 18 | 7 | 5 | 6 | 11 | 26 | T T B B B | |
| 5 | 17 | 6 | 7 | 4 | 7 | 25 | T H B T B | |
| 6 | 17 | 7 | 3 | 7 | -5 | 24 | H B T T T | |
| 7 | 18 | 7 | 2 | 9 | -1 | 23 | H B B B T | |
| 8 | 18 | 5 | 6 | 7 | 0 | 21 | H T B H B | |
| 9 | 17 | 5 | 5 | 7 | -6 | 20 | H B T T T | |
| 10 | 17 | 1 | 7 | 9 | -20 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

