Gezim Voca 69 | |
Matias Lahti 74 |
Thống kê trận đấu TPS vs Pargas IF
số liệu thống kê

TPS
Pargas IF
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Phần Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây TPS
VĐQG Phần Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây Pargas IF
Giao hữu
Hạng 2 Phần Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 11 | 6 | 5 | 16 | 39 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 8 | 10 | 4 | 15 | 34 | T B H H B | |
| 3 | 22 | 10 | 4 | 8 | 1 | 34 | T B T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 3 | 9 | -2 | 33 | B T T T H | |
| 5 | 22 | 9 | 4 | 9 | 3 | 31 | T B H T B | |
| 6 | 22 | 9 | 4 | 9 | 1 | 31 | T H B B T | |
| 7 | 22 | 10 | 3 | 9 | 7 | 30 | B B H B T | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | -3 | 30 | H H T B B | |
| 9 | 22 | 8 | 5 | 9 | 10 | 29 | H B B H B | |
| 10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -16 | 25 | B B T B H | |
| 11 | 22 | 7 | 3 | 12 | -20 | 24 | B T B T H | |
| 12 | 22 | 7 | 4 | 11 | -12 | 23 | B T T H H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 7 | 9 | -3 | 40 | H B T T T | |
| 2 | 27 | 11 | 5 | 11 | -7 | 38 | H T T T T | |
| 3 | 27 | 10 | 5 | 12 | 7 | 35 | B T B T B | |
| 4 | 27 | 11 | 3 | 13 | 4 | 33 | T B B B B | |
| 5 | 27 | 10 | 3 | 14 | -14 | 33 | T B T B T | |
| 6 | 27 | 8 | 4 | 15 | -21 | 26 | B T B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 14 | 8 | 5 | 24 | 50 | T T T H H | |
| 2 | 27 | 12 | 11 | 4 | 25 | 47 | T T T T H | |
| 3 | 27 | 13 | 4 | 10 | 1 | 43 | B T T H T | |
| 4 | 27 | 12 | 4 | 11 | 0 | 40 | T B B T B | |
| 5 | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | B B B B T | |
| 6 | 27 | 9 | 4 | 14 | -12 | 31 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch