Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Tranmere Rovers vs Harrogate Town hôm nay 18-03-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 4, 18/3

Kết thúc

Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

0 : 3

Harrogate Town

Harrogate Town

Hiệp một: 0-3
T4, 02:45 18/03/2026
Vòng 38 - Hạng 4 Anh
Prenton Park
 
Reece Smith (Kiến tạo: Liam Gibson)
9
Chanse Headman (Kiến tạo: Jack Evans)
11
Chanse Headman (Kiến tạo: Thomas Hill)
39
Cameron Norman
45
Zech Obiero (Thay: Cameron Norman)
46
Nohan Kenneh (Thay: Lewis Warrington)
46
Charlie Whitaker
50
Thomas Hill
59
Sol Solomon (Thay: Omari Patrick)
60
Tobias Brenan (Thay: Thomas Hill)
66
Max Dickov (Thay: James Plant)
66
Nohan Kenneh
79
Jack Levi Sutton (Thay: Jack Evans)
80
Emile Acquah (Thay: Jack Muldoon)
80
Emmerson Sutton (Thay: Reece Smith)
84
Stephen Duke-McKenna (Thay: Ellis Taylor)
84

Thống kê trận đấu Tranmere Rovers vs Harrogate Town

số liệu thống kê
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
Harrogate Town
Harrogate Town
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
36 Ném biên 27
3 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Tranmere Rovers vs Harrogate Town

Tất cả (23)
90+5'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

84'

Ellis Taylor rời sân và được thay thế bởi Stephen Duke-McKenna.

84'

Reece Smith rời sân và được thay thế bởi Emmerson Sutton.

80'

Jack Muldoon rời sân và được thay thế bởi Emile Acquah.

80'

Jack Evans rời sân và được thay thế bởi Jack Levi Sutton.

79' Thẻ vàng cho Nohan Kenneh.

Thẻ vàng cho Nohan Kenneh.

66'

James Plant rời sân và được thay thế bởi Max Dickov.

66'

Thomas Hill rời sân và được thay thế bởi Tobias Brenan.

60'

Omari Patrick rời sân và được thay thế bởi Sol Solomon.

59' Thẻ vàng cho Thomas Hill.

Thẻ vàng cho Thomas Hill.

50' Thẻ vàng cho Charlie Whitaker.

Thẻ vàng cho Charlie Whitaker.

46'

Lewis Warrington rời sân và được thay thế bởi Nohan Kenneh.

46'

Cameron Norman rời sân và được thay thế bởi Zech Obiero.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Cameron Norman.

Thẻ vàng cho Cameron Norman.

39'

Thomas Hill đã kiến tạo cho bàn thắng.

39' V À A A O O O - Chanse Headman ghi bàn!

V À A A O O O - Chanse Headman ghi bàn!

11'

Jack Evans đã kiến tạo cho bàn thắng.

11' V À A A O O O - Chanse Headman đã ghi bàn!

V À A A O O O - Chanse Headman đã ghi bàn!

9'

Liam Gibson đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Tranmere Rovers vs Harrogate Town

Tranmere Rovers (3-4-1-2): Marko Marosi (33), Stephan Negru (28), Nathan Smith (5), Aaron McGowan (30), Cameron Norman (2), James Plant (26), Lewis Warrington (25), Patrick Brough (3), Charlie Whitaker (7), Joe Ironside (29), Omari Patrick (11)

Harrogate Town (4-2-3-1): Henry Gray (13), Chanse Headman (16), Cathal Heffernan (31), Liam Gibson (30), Jacob Slater (3), Bryn Morris (8), Jack Evans (4), Ellis Taylor (21), Thomas Hill (19), Reece Smith (22), Jack Muldoon (18)

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
3-4-1-2
33
Marko Marosi
28
Stephan Negru
5
Nathan Smith
30
Aaron McGowan
2
Cameron Norman
26
James Plant
25
Lewis Warrington
3
Patrick Brough
7
Charlie Whitaker
29
Joe Ironside
11
Omari Patrick
18
Jack Muldoon
22
Reece Smith
19
Thomas Hill
21
Ellis Taylor
4
Jack Evans
8
Bryn Morris
3
Jacob Slater
30
Liam Gibson
31
Cathal Heffernan
16
Chanse Headman
13
Henry Gray
Harrogate Town
Harrogate Town
4-2-3-1
Thay người
46’
Cameron Norman
Zech Obiero
66’
Thomas Hill
Tobias Brenan
46’
Lewis Warrington
Nohan Kenneh
80’
Jack Evans
Levi Sutton
60’
Omari Patrick
Sol Solomon
80’
Jack Muldoon
Emile Acquah
66’
James Plant
Max Dickov
84’
Ellis Taylor
Stephen Duke-McKenna
84’
Reece Smith
Emmerson Sutton
Cầu thủ dự bị
Jack Barrett
Sam Waller
Jason Lowe
Stephen Duke-McKenna
Sol Solomon
Levi Sutton
Ethan Bristow
Emile Acquah
Max Dickov
Emmerson Sutton
Zech Obiero
Lewis Cass
Nohan Kenneh
Tobias Brenan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
Hạng 4 Anh
14/12 - 2024
02/04 - 2025
01/01 - 2026
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Tranmere Rovers

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Harrogate Town

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow