V À A A O O O - TS Galaxy ghi bàn từ chấm phạt đền.
(Pen) J. Zindoga 12 | |
(Pen) Junior Zindoga 12 | |
Sammy Seabi 39 | |
Azola Matrose 40 | |
M. Mbunjana (Thay: N. Nkosi) 46 | |
V. Letsoalo (Thay: J. Zindoga) 46 | |
B. Eva Nga (Thay: G. Mosele) 46 | |
A. Tshobeni (Thay: A. Konqobe) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến TS Galaxy vs Chippa United
48' 
46'
Hiệp hai bắt đầu.
45+2'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
40' 
V À A A O O O - Azola Matrose đã ghi bàn!
39' 
Thẻ vàng cho Sammy Seabi.
12' 
ANH ẤY BỎ LỠ - Junior Zindoga thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Chippa United
số liệu thống kê

TS Galaxy

Chippa United
59 Kiểm soát bóng 41
5 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Chippa United
TS Galaxy (5-3-2): Tape Ira (16), Siyanda Xulu (42), Lentswe Motaung (22), Veluyeke Zulu (45), Mlondi Mncwango (35), Seluleko Mahlambi (27), Ntandoyenkosi Nkosi (26), Sphesihle Maduna (10), Mpho Mvelase (2), Junior Zindoga (9), Sedwyn George (19)
Chippa United (4-2-3-1): Misibi (32), Sirgio Kammies (25), Seun Ndlovu (5), Abbubaker Mobara (22), Bongani Sam (50), Goodman Mosele (20), Sammy Seabi (21), Ayabulela Konqobe Magqwaka (24), Azola Matrose (10), Justice Figuareido (9), Sinoxolo Kwayiba (14)

TS Galaxy
5-3-2
16
Tape Ira
42
Siyanda Xulu
22
Lentswe Motaung
45
Veluyeke Zulu
35
Mlondi Mncwango
27
Seluleko Mahlambi
26
Ntandoyenkosi Nkosi
10
Sphesihle Maduna
2
Mpho Mvelase
9
Junior Zindoga
19
Sedwyn George
14
Sinoxolo Kwayiba
9
Justice Figuareido
10
Azola Matrose
24
Ayabulela Konqobe Magqwaka
21
Sammy Seabi
20
Goodman Mosele
50
Bongani Sam
22
Abbubaker Mobara
5
Seun Ndlovu
25
Sirgio Kammies
32
Misibi

Chippa United
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | N. Nkosi Mlungisi Mbunjana | 46’ | G. Mosele Bienvenu Eva Nga |
| 46’ | J. Zindoga Sepana Victor Letsoalo | 46’ | A. Konqobe Azola Tshobeni |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sipho Gift Maseti | Elson Sitthole | ||
Patrick Fischer | Boy Madingwane | ||
MacBeth Kamogelo Mahlangu | Malebogo Modise | ||
Kganyane Letsoenyo | Harold Majadibodu | ||
Siphamandla Ngwenya | Xolani Sithole | ||
Tshepo Kakora | Azola Tshobeni | ||
Mlungisi Mbunjana | Giovanni Philander | ||
Sepana Victor Letsoalo | Bienvenu Eva Nga | ||
Makhama Rantoa | Somila Ntsundwana | ||
Azola Tshobeni | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 8 | 1 | 34 | 65 | H H T T H | |
| 2 | 27 | 19 | 5 | 3 | 41 | 62 | T H T H T | |
| 3 | 27 | 13 | 9 | 5 | 12 | 48 | T H H B H | |
| 4 | 28 | 12 | 8 | 8 | 4 | 44 | H H B T H | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | H T B H T | |
| 6 | 29 | 9 | 12 | 8 | 0 | 39 | H T B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 8 | 10 | 0 | 38 | B B H H H | |
| 8 | 28 | 10 | 7 | 11 | -1 | 37 | B T T H H | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -5 | 35 | T H T H H | |
| 10 | 27 | 7 | 12 | 8 | -2 | 33 | H H H T H | |
| 11 | 28 | 8 | 9 | 11 | -6 | 33 | T H B B H | |
| 12 | 28 | 7 | 6 | 15 | -10 | 27 | B B B H H | |
| 13 | 28 | 6 | 9 | 13 | -18 | 27 | B T H B B | |
| 14 | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H T | |
| 15 | 28 | 4 | 10 | 14 | -18 | 22 | B H H H H | |
| 16 | 27 | 4 | 9 | 14 | -16 | 21 | B B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch