Ibrahim Akanbi 22 | |
(Pen) Selcuk Alibaz 82 |
Thống kê trận đấu Tuzlaspor vs Menemenspor
số liệu thống kê

Tuzlaspor

Menemenspor
55 Kiểm soát bóng 45
7 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
30 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tuzlaspor vs Menemenspor
| Thay người | |||
| 46’ | Onat Kutay Kurt Ricardo Valente | 68’ | Abdullah Aydin Mahamadou Ba |
| 51’ | Sedat Sahinturk Safa Kinali | 77’ | Muhammed Erturk Batuhan Kirdaroglu |
| 80’ | Ahmet Yazar Tayfun Aydogan | 90’ | Ahmet Sagat Oguzhan Capar |
| 90’ | Adamu Alhassan Toni Gomes | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gokhan Akkan | Emre Batuhan Adiguzel | ||
Tayfun Aydogan | Mahamadou Ba | ||
Rahmi Anil Basaran | Berkan Cakir | ||
Mustafa Emre Can | Oguzhan Capar | ||
Umut Can Kanber | Toni Gomes | ||
Safa Kinali | Murat Hocaoglu | ||
Emre Koyuncu | Batuhan Kirdaroglu | ||
Ricardo Valente | Emre Ozer | ||
Muhammed Sarikaya | Mohamed Sabbah | ||
Emir Senocak | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Tuzlaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Menemenspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 9 | 3 | 52 | 72 | T B T T T | |
| 2 | 33 | 21 | 7 | 5 | 37 | 70 | H T T T T | |
| 3 | 33 | 19 | 9 | 5 | 45 | 66 | T H B B T | |
| 4 | 33 | 19 | 5 | 9 | 18 | 62 | T T T T B | |
| 5 | 33 | 18 | 6 | 9 | 33 | 60 | B T T T T | |
| 6 | 33 | 15 | 12 | 6 | 25 | 57 | H T H H T | |
| 7 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 13 | 11 | 9 | 26 | 50 | T H B T T | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 7 | 47 | B T T T B | |
| 10 | 33 | 12 | 9 | 12 | -5 | 45 | B B H B B | |
| 11 | 33 | 11 | 10 | 12 | 4 | 43 | H T B H B | |
| 12 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | B T B B B | |
| 13 | 33 | 12 | 6 | 15 | 5 | 42 | B T B B H | |
| 14 | 33 | 12 | 6 | 15 | -4 | 42 | B B T H T | |
| 15 | 33 | 9 | 13 | 11 | -10 | 40 | B B H B H | |
| 16 | 33 | 11 | 6 | 16 | -4 | 39 | T T B H B | |
| 17 | 33 | 10 | 5 | 18 | -25 | 35 | B B T T B | |
| 18 | 33 | 8 | 9 | 16 | -15 | 33 | T H T B H | |
| 19 | 33 | 0 | 7 | 26 | -69 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 33 | 1 | 3 | 29 | -123 | -48 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch