Joshua Brenet (Kiến tạo: Robin Propper) 16 | |
Vaclav Cerny (Kiến tạo: Ricky van Wolfswinkel) 17 | |
Mees Hilgers (Kiến tạo: Robin Propper) 20 | |
Michel Vlap (Thay: Sem Steijn) 46 | |
Benaissa Benamar (Thay: Josh Flint) 46 | |
Bilal Ould-Chikh (Thay: Damon Mirani) 46 | |
Michal Sadilek (Thay: Anass Salah-Eddine) 46 | |
Dean James (Thay: Francesco Antonucci) 62 | |
Manfred Ugalde (Thay: Ricky van Wolfswinkel) 63 | |
Max Bruns (Thay: Mees Hilgers) 66 | |
Daryl van Mieghem (Thay: Florent Da Silva) 73 | |
Daan Rots (Thay: Virgil Misidjan) 78 | |
Ibrahim El Kadiri (Thay: Derry Murkin) 80 | |
Robin Propper 88 |
Thống kê trận đấu Twente vs Volendam
số liệu thống kê

Twente

Volendam
65 Kiểm soát bóng 35
9 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 6
8 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
22 Ném biên 15
20 Chuyền dài 14
4 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát Twente vs Volendam
Twente (4-3-3): Lars Unnerstall (1), Joshua Brenet (20), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Ramiz Zerrouki (8), Sem Steijn (14), Anass Salah-Eddine (17), Vaclav Cerny (7), Ricky Van Wolfswinkel (9), Vura (10)
Volendam (5-4-1): Filip Stankovic (1), Brian Plat (3), Xavier Mbuyamba (31), Damon Mirani (4), Josh Flint (28), Derry Murkin (5), Calvin Twigt (17), Carel Eiting (8), Florent Da Silva (12), Francesco Antonucci (19), Robert Muhren (21)

Twente
4-3-3
1
Lars Unnerstall
20
Joshua Brenet
2
Mees Hilgers
3
Robin Propper
5
Gijs Smal
8
Ramiz Zerrouki
14
Sem Steijn
17
Anass Salah-Eddine
7
Vaclav Cerny
9
Ricky Van Wolfswinkel
10
Vura
21
Robert Muhren
19
Francesco Antonucci
12
Florent Da Silva
8
Carel Eiting
17
Calvin Twigt
5
Derry Murkin
28
Josh Flint
4
Damon Mirani
31
Xavier Mbuyamba
3
Brian Plat
1
Filip Stankovic

Volendam
5-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Sem Steijn Michel Vlap | 46’ | Damon Mirani Bilal Ould-Chikh |
| 46’ | Anass Salah-Eddine Michal Sadilek | 46’ | Josh Flint Benaissa Benamar |
| 63’ | Ricky van Wolfswinkel Manfred Alonso Ugalde Arce | 62’ | Francesco Antonucci Dean James |
| 66’ | Mees Hilgers Max Bruns | 73’ | Florent Da Silva Daryl van Mieghem |
| 78’ | Virgil Misidjan Daan Rots | 80’ | Derry Murkin Ibrahim El Kadiri |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mathias Kjolo | Henk Veerman | ||
Max Bruns | Bilal Ould-Chikh | ||
Issam El Maach | Achraf Douiri | ||
Przemyslaw Tyton | Ibrahim El Kadiri | ||
Alfons Sampsted | Daryl van Mieghem | ||
Michel Vlap | Walid Ould Chikh | ||
Michal Sadilek | Flip Klomp | ||
Daan Rots | Dean James | ||
Denilho Cleonise | Benaissa Benamar | ||
Manfred Alonso Ugalde Arce | Oskar Buur | ||
Barry Lauwers | |||
Kayne Van Oevelen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Twente
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Volendam
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 56 | 84 | T T H T T | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 26 | 65 | H T T H T | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 24 | 59 | H H H B T | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 19 | 58 | T H H T B | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 21 | 56 | T T H B H | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 13 | 53 | T B T T T | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 7 | 52 | T H H H H | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 4 | 51 | T B T T H | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 4 | 48 | H B B T T | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | -22 | 43 | B B H B B | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | -14 | 39 | H B B T B | |
| 12 | 34 | 8 | 14 | 12 | 1 | 38 | H H H B B | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | -13 | 38 | H T T H T | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | -6 | 37 | B T H T T | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | -27 | 37 | H B T B B | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | -20 | 32 | B T B H B | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | -23 | 29 | H H B B H | |
| 18 | 34 | 5 | 4 | 25 | -50 | 19 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch