Fabricio Diaz 31 | |
Andres Ferrari (Thay: Ignacio Sosa) 46 | |
Ahmad Salman (Thay: Tai Abed) 59 | |
Omer Senior (Thay: Anan Khalaili) 59 | |
Anderson Duarte 61 | |
Ran Binyamin (Thay: Ilay Madmon) 72 | |
Noam Harush (Thay: Ilay Feingold) 77 | |
Roy Navi (Thay: El Yam Kancepolsky) 77 | |
Santiago Homenchenko (Thay: Anderson Duarte) 81 | |
Roy Navi 82 | |
Mathias De Ritis (Thay: Juan Cruz De Los Santos) 86 | |
Nicolas Siri (Thay: Damian Garcia) 90 |
Thống kê trận đấu U20 Uruguay vs Israel U20
số liệu thống kê

U20 Uruguay

Israel U20
43 Kiểm soát bóng 57
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
22 Phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
31 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
7 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát U20 Uruguay vs Israel U20
| Thay người | |||
| 46’ | Ignacio Sosa Andres Ferrari | 59’ | Anan Khalaili Omer Senior |
| 81’ | Anderson Duarte Santiago Homenchenko | 59’ | Tai Abed Ahmad Salman |
| 86’ | Juan Cruz De Los Santos Mathias de Ritis | 72’ | Ilay Madmon Ran Benjamin |
| 90’ | Damian Garcia Nicolas Siri | 77’ | El Yam Kancepolsky Aharon Roy Nawi |
| 77’ | Ilay Feingold Noam Ben Harush | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Facundo Machado Campos | Omer Senior | ||
Jose Arbio | Hadar Fuchs | ||
Mateo Antoni Pavon | Ahmad Salman | ||
Mathias de Ritis | Aharon Roy Nawi | ||
Andres Ferrari | Noam Ben Harush | ||
Matias Abaldo | Ariel Lugassi | ||
Santiago Homenchenko | Shon Edri | ||
Nicolas Siri | Nitai Greis | ||
Ofek Melika | |||
Ran Benjamin | |||
Nhận định U20 Uruguay vs Israel U20
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây U20 Uruguay
U20 World Cup
Thành tích gần đây Israel U20
U20 World Cup
Bảng xếp hạng World Cup U20
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | B T T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | T B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -19 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H H | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H H | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T H | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
