Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Krisztofer Horvath (Kiến tạo: Fran Brodic) 3 | |
Sinisa Sanicanin 31 | |
Krisztofer Horvath 35 | |
(og) Karlo Sentic 45+1' | |
Akos Kecskes 47 | |
(Pen) Ivan Saponjic 54 | |
Elton Acolatse 55 | |
Arijan Ademi 58 | |
Attila Fiola (Thay: Arijan Ademi) 59 | |
Aljosa Matko (Kiến tạo: Attila Fiola) 63 | |
Sinisa Sanicanin 65 | |
Mark Mucsanyi (Thay: Agoston Benyei) 67 | |
Gergo Holdampf (Thay: Gabor Jurek) 67 | |
Iuri Medeiros (Thay: Krisztofer Horvath) 69 | |
Gleofilo Vlijter (Thay: Fran Brodic) 78 | |
Damian Rasak (Thay: Tom Lacoux) 78 | |
Giorgi Beridze (Thay: Matija Ljujic) 78 | |
Mate Sajban (Thay: Elton Acolatse) 85 | |
Bence Komlosi (Thay: Anderson Esiti) 90 |
Thống kê trận đấu Ujpest vs Diosgyori VTK


Diễn biến Ujpest vs Diosgyori VTK
Anderson Esiti rời sân và được thay thế bởi Bence Komlosi.
Elton Acolatse rời sân và được thay thế bởi Mate Sajban.
Matija Ljujic rời sân và được thay thế bởi Giorgi Beridze.
Tom Lacoux rời sân và được thay thế bởi Damian Rasak.
Fran Brodic rời sân và được thay thế bởi Gleofilo Vlijter.
Krisztofer Horvath rời sân và được thay thế bởi Iuri Medeiros.
Gabor Jurek rời sân và được thay thế bởi Gergo Holdampf.
Agoston Benyei rời sân và được thay thế bởi Mark Mucsanyi.
ANH ẤY RA SÂN! - Sinisa Sanicanin nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Attila Fiola đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aljosa Matko đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Arijan Ademi rời sân và được thay thế bởi Attila Fiola.
Thẻ vàng cho Arijan Ademi.
Thẻ vàng cho Elton Acolatse.
V À A A O O O - Ivan Saponjic từ Diosgyori VTK đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Akos Kecskes.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Một cầu thủ từ Diosgyori VTK đã ghi bàn phản lưới nhà!
Đội hình xuất phát Ujpest vs Diosgyori VTK
Ujpest (4-2-3-1): Riccardo Piscitelli (1), Barnabas Bese (33), Andre Duarte (3), Joao Nunes (30), Bence Gergenyi (44), Tom Lacoux (18), Arijan Ademi (8), Aljosa Matko (17), Matija Ljujic (88), Krisztofer Horváth (11), Fran Brodic (9)
Diosgyori VTK (4-3-3): Karlo Sentic (30), Daniel Gera (11), Akos Kecskes (5), Sinisa Sanicanin (15), Bence Szakos (85), Alex Vallejo (50), Anderson Esiti (44), Agoston Benyei (20), Elton Acolatse (7), Ivan Saponjic (8), Gabor Jurek (10)


| Thay người | |||
| 59’ | Arijan Ademi Attila Fiola | 67’ | Agoston Benyei Márk Mucsányi |
| 69’ | Krisztofer Horvath Iuri Medeiros | 67’ | Gabor Jurek Gergo Holdampf |
| 78’ | Fran Brodic Gleofilo Vlijter | 85’ | Elton Acolatse Mate Sajban |
| 78’ | Matija Ljujic Giorgi Beridze | 90’ | Anderson Esiti Bence Komlosi |
| 78’ | Tom Lacoux Damian Rasak | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dominik Kaczvinszki | Mate Masco | ||
Attila Fiola | Benjamin Sandor Bacsa | ||
Iuri Medeiros | Rudi Pozeg Vancas | ||
Gleofilo Vlijter | Márk Mucsányi | ||
Milan Tucic | Gergo Holdampf | ||
George Ganea | Ante Roguljic | ||
Tiago Goncalves | Bence Komlosi | ||
Giorgi Beridze | Mate Sajban | ||
Damian Rasak | Gabor Megyeri | ||
Daviti Kobouri | Bogdán Bánhegyi | ||
Istvan Juhasz | |||
David Banai | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ujpest
Thành tích gần đây Diosgyori VTK
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 9 | 4 | 35 | 69 | T T H T T | |
| 2 | 33 | 21 | 5 | 7 | 36 | 68 | T B T T T | |
| 3 | 33 | 15 | 8 | 10 | 17 | 53 | B T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 11 | 8 | 10 | 53 | H T H B T | |
| 5 | 33 | 13 | 9 | 11 | 6 | 48 | B T B B B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | 0 | 46 | B B T T H | |
| 7 | 33 | 11 | 7 | 15 | -9 | 40 | T T B B B | |
| 8 | 33 | 11 | 7 | 15 | -13 | 40 | H B B B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -10 | 40 | T B T H H | |
| 10 | 33 | 9 | 11 | 13 | -7 | 38 | T T H H H | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -26 | 28 | B B T B B | |
| 12 | 33 | 6 | 4 | 23 | -39 | 22 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch