Abdoulaye Yahaya 13 | |
Endre Botka 14 | |
Matyas Katona (Thay: Abdoulaye Yahaya) 32 | |
Henry Wingo (Thay: Endre Botka) 52 | |
Stjepan Loncar (Thay: Marko Marin) 52 | |
Abdoulaye Diaby 62 | |
Balint Vecsei 63 | |
Franck Boli (Thay: Robert Mak) 64 | |
Lirim Kastrati 67 | |
Maerten Kuusk (Thay: Mory Kone) 70 | |
Stjepan Loncar 78 | |
Tokmac Chol Nguen 81 | |
Fernando Viana (Thay: Aron Csongvai) 83 | |
Maerten Kuusk 84 | |
Yohan Croizet 88 | |
Rego Szantho (Thay: Oleksandr Zubkov) 89 |
Thống kê trận đấu Ujpest vs Ferencvaros
số liệu thống kê

Ujpest

Ferencvaros
45 Kiểm soát bóng 55
6 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 12
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ujpest vs Ferencvaros
Ujpest (4-2-3-1): David Banai (23), Lirim Kastrati (2), Georgios Koutroubis (13), Abdoulaye Diaby (4), Nemanja Antonov (11), Nikola Mitrovic (22), Aron Csongvai (14), Abdoulaye Yahaya (19), Yohan Croizet (10), Branko Pauljevic (49), Mory Kone (98)
Ferencvaros (4-1-4-1): Denes Dibusz (90), Endre Botka (21), Miha Blazic (25), Adnan Kovacevic (15), Eldar Civic (17), Balint Vecsei (19), Oleksandr Zubkov (11), Marko Marin (22), Tokmac Chol Nguen (10), Robert Mak (20), Fortune Bassey (14)

Ujpest
4-2-3-1
23
David Banai
2
Lirim Kastrati
13
Georgios Koutroubis
4
Abdoulaye Diaby
11
Nemanja Antonov
22
Nikola Mitrovic
14
Aron Csongvai
19
Abdoulaye Yahaya
10
Yohan Croizet
49
Branko Pauljevic
98
Mory Kone
14
Fortune Bassey
20
Robert Mak
10
Tokmac Chol Nguen
22
Marko Marin
11
Oleksandr Zubkov
19
Balint Vecsei
17
Eldar Civic
15
Adnan Kovacevic
25
Miha Blazic
21
Endre Botka
90
Denes Dibusz

Ferencvaros
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 32’ | Abdoulaye Yahaya Matyas Katona | 52’ | Marko Marin Stjepan Loncar |
| 70’ | Mory Kone Maerten Kuusk | 52’ | Endre Botka Henry Wingo |
| 83’ | Aron Csongvai Fernando Viana | 64’ | Robert Mak Franck Boli |
| 89’ | Oleksandr Zubkov Rego Szantho | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Peter Szakaly | Roko Baturina | ||
Matyas Katona | Zeljko Gavric | ||
Maerten Kuusk | Franck Boli | ||
Fernando Viana | Rego Szantho | ||
Krisztian Simon | Stjepan Loncar | ||
Feher Csanad | Lasha Dvali | ||
Filip Pajovic | Henry Wingo | ||
Dominik Kovacs | Marijan Cabraja | ||
Adam Bogdan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Ujpest
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Ferencvaros
VĐQG Hungary
Europa League
VĐQG Hungary
Europa League
VĐQG Hungary
Europa League
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 15 | 8 | 4 | 25 | 53 | T T B H T | |
| 2 | 26 | 15 | 5 | 6 | 22 | 50 | B T T T H | |
| 3 | 28 | 12 | 9 | 7 | 11 | 45 | H T H T T | |
| 4 | 27 | 12 | 9 | 6 | 9 | 45 | H H T H H | |
| 5 | 28 | 12 | 8 | 8 | 15 | 44 | B H H T T | |
| 6 | 28 | 11 | 6 | 11 | -9 | 39 | T T B H B | |
| 7 | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | H T B B H | |
| 8 | 28 | 9 | 7 | 12 | -9 | 34 | B H T B H | |
| 9 | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | H T B H T | |
| 10 | 28 | 7 | 8 | 13 | -11 | 29 | H H H B H | |
| 11 | 28 | 6 | 10 | 12 | -12 | 28 | B H H B B | |
| 12 | 28 | 5 | 2 | 21 | -33 | 17 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch