V À A A O O O - Gabor Jurek đã ghi bàn!
Aljosa Matko 10 | |
(Pen) Adin Molnar 23 | |
Abel Krajcsovics 37 | |
Arne Maier (Thay: Fran Brodic) 55 | |
Nejc Gradisar (Thay: Abel Krajcsovics) 55 | |
Robert Polievka (Thay: Marin Jurina) 64 | |
Zalan Kerezsi (Thay: Jakub Plsek) 70 | |
Hunor Nemeth (Thay: Istvan Atrok) 70 | |
Arijan Ademi (Thay: Noah Fenyo) 71 | |
Krisztofer Horvath 78 | |
Gabor Jurek (Thay: Adin Molnar) 81 | |
Patrik Kovacs 85 | |
(Pen) Krisztofer Horvath 87 | |
Kristof Sarkadi (Thay: Aljosa Matko) 90 | |
Gabor Jurek 90+5' |
Thống kê trận đấu Ujpest vs MTK Budapest


Diễn biến Ujpest vs MTK Budapest
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Aljosa Matko rời sân và được thay thế bởi Kristof Sarkadi.
V À A A O O O - Krisztofer Horvath từ Ujpest đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Krisztofer Horvath đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Patrik Kovacs.
Adin Molnar rời sân và được thay thế bởi Gabor Jurek.
Thẻ vàng cho Krisztofer Horvath.
Noah Fenyo rời sân và được thay thế bởi Arijan Ademi.
Istvan Atrok rời sân và được thay thế bởi Hunor Nemeth.
Jakub Plsek rời sân và được thay thế bởi Zalan Kerezsi.
Marin Jurina rời sân và được thay thế bởi Robert Polievka.
Abel Krajcsovics rời sân và được thay thế bởi Nejc Gradisar.
Fran Brodic rời sân và được thay thế bởi Arne Maier.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Abel Krajcsovics.
V À A A O O O - Adin Molnar đã ghi bàn!
V À A A O O O - Adin Molnar từ MTK Budapest thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Aljosa Matko ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Ujpest vs MTK Budapest
Ujpest (4-4-2): David Banai (23), Janos Bodnar (2), Attila Fiola (55), Patrizio Stronati (94), Bence Gergenyi (44), Aljosa Matko (17), Matija Ljujic (88), Noah Fenyo (77), Krisztofer Horváth (11), Fran Brodic (9), Abel Krajcsovics (27)
MTK Budapest (5-4-1): Krisztián Hegyi (47), Vilius Armalas (26), Ilia Beriashvili (4), Tamas Kadar (25), Adin Molnar (7), Patrik Kovacs (27), Jakub Plsek (23), Istvan Atrok (21), Adrian Zeljković (80), Mihály Kata (6), Marin Jurina (11)


| Thay người | |||
| 55’ | Fran Brodic Arne Maier | 64’ | Marin Jurina Robert Polievka |
| 55’ | Abel Krajcsovics Nejc Gradisar | 70’ | Istvan Atrok Hunor Vajk Nemeth |
| 71’ | Noah Fenyo Arijan Ademi | 70’ | Jakub Plsek Zalan Keresi |
| 90’ | Aljosa Matko Kristof Sarkadi | 81’ | Adin Molnar Gabor Jurek |
| Cầu thủ dự bị | |||
Riccardo Piscitelli | Jozsef Balazs | ||
David Dombo | Tamas Fadgyas | ||
Daviti Kobouri | Imre Szeles | ||
Arijan Ademi | Janos Szepe | ||
Arne Maier | Viktor Tamas Vitalyos | ||
Miron Mate Mucsanyi | Artur Horvath | ||
Nejc Gradisar | Hunor Vajk Nemeth | ||
Milan Tucic | Zalan Keresi | ||
Kristof Sarkadi | Gabor Jurek | ||
Gleofilo Vlijter | Robert Polievka | ||
Dominik Kaczvinszki | Krisztian Nemeth | ||
Varju Benedek | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ujpest
Thành tích gần đây MTK Budapest
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 15 | 8 | 4 | 25 | 53 | T T B H T | |
| 2 | 26 | 15 | 5 | 6 | 22 | 50 | B T T T H | |
| 3 | 28 | 12 | 9 | 7 | 11 | 45 | H T H T T | |
| 4 | 27 | 12 | 9 | 6 | 9 | 45 | H H T H H | |
| 5 | 28 | 12 | 8 | 8 | 15 | 44 | B H H T T | |
| 6 | 28 | 11 | 6 | 11 | -9 | 39 | T T B H B | |
| 7 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | H T B B H | |
| 8 | 28 | 9 | 7 | 12 | -9 | 34 | B H T B H | |
| 9 | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | H T B H T | |
| 10 | 28 | 7 | 8 | 13 | -11 | 29 | H H H B H | |
| 11 | 27 | 5 | 10 | 12 | -13 | 25 | B H H B B | |
| 12 | 28 | 5 | 2 | 21 | -33 | 17 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch