Chủ Nhật, 05/04/2026
Aljosa Matko
10
(Pen) Adin Molnar
23
Abel Krajcsovics
37
Arne Maier (Thay: Fran Brodic)
55
Nejc Gradisar (Thay: Abel Krajcsovics)
55
Robert Polievka (Thay: Marin Jurina)
64
Zalan Kerezsi (Thay: Jakub Plsek)
70
Hunor Nemeth (Thay: Istvan Atrok)
70
Arijan Ademi (Thay: Noah Fenyo)
71
Krisztofer Horvath
78
Gabor Jurek (Thay: Adin Molnar)
81
Patrik Kovacs
85
(Pen) Krisztofer Horvath
87
Kristof Sarkadi (Thay: Aljosa Matko)
90
Gabor Jurek
90+5'

Thống kê trận đấu Ujpest vs MTK Budapest

số liệu thống kê
Ujpest
Ujpest
MTK Budapest
MTK Budapest
61 Kiểm soát bóng 39
7 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Ujpest vs MTK Budapest

Tất cả (21)
90+5' V À A A O O O - Gabor Jurek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Gabor Jurek đã ghi bàn!

90+5' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

90'

Aljosa Matko rời sân và được thay thế bởi Kristof Sarkadi.

87' V À A A O O O - Krisztofer Horvath từ Ujpest đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Krisztofer Horvath từ Ujpest đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

86' V À A A O O O - Krisztofer Horvath đã ghi bàn!

V À A A O O O - Krisztofer Horvath đã ghi bàn!

85' Thẻ vàng cho Patrik Kovacs.

Thẻ vàng cho Patrik Kovacs.

81'

Adin Molnar rời sân và được thay thế bởi Gabor Jurek.

78' Thẻ vàng cho Krisztofer Horvath.

Thẻ vàng cho Krisztofer Horvath.

71'

Noah Fenyo rời sân và được thay thế bởi Arijan Ademi.

70'

Istvan Atrok rời sân và được thay thế bởi Hunor Nemeth.

70'

Jakub Plsek rời sân và được thay thế bởi Zalan Kerezsi.

64'

Marin Jurina rời sân và được thay thế bởi Robert Polievka.

55'

Abel Krajcsovics rời sân và được thay thế bởi Nejc Gradisar.

55'

Fran Brodic rời sân và được thay thế bởi Arne Maier.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' Thẻ vàng cho Abel Krajcsovics.

Thẻ vàng cho Abel Krajcsovics.

24' V À A A O O O - Adin Molnar đã ghi bàn!

V À A A O O O - Adin Molnar đã ghi bàn!

23' V À A A O O O - Adin Molnar từ MTK Budapest thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Adin Molnar từ MTK Budapest thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

10' V À A A O O O - Aljosa Matko ghi bàn!

V À A A O O O - Aljosa Matko ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Ujpest vs MTK Budapest

Ujpest (4-4-2): David Banai (23), Janos Bodnar (2), Attila Fiola (55), Patrizio Stronati (94), Bence Gergenyi (44), Aljosa Matko (17), Matija Ljujic (88), Noah Fenyo (77), Krisztofer Horváth (11), Fran Brodic (9), Abel Krajcsovics (27)

MTK Budapest (5-4-1): Krisztián Hegyi (47), Vilius Armalas (26), Ilia Beriashvili (4), Tamas Kadar (25), Adin Molnar (7), Patrik Kovacs (27), Jakub Plsek (23), Istvan Atrok (21), Adrian Zeljković (80), Mihály Kata (6), Marin Jurina (11)

Ujpest
Ujpest
4-4-2
23
David Banai
2
Janos Bodnar
55
Attila Fiola
94
Patrizio Stronati
44
Bence Gergenyi
17
Aljosa Matko
88
Matija Ljujic
77
Noah Fenyo
11
Krisztofer Horváth
9
Fran Brodic
27
Abel Krajcsovics
11
Marin Jurina
6
Mihály Kata
80
Adrian Zeljković
21
Istvan Atrok
23
Jakub Plsek
27
Patrik Kovacs
7
Adin Molnar
25
Tamas Kadar
4
Ilia Beriashvili
26
Vilius Armalas
47
Krisztián Hegyi
MTK Budapest
MTK Budapest
5-4-1
Thay người
55’
Fran Brodic
Arne Maier
64’
Marin Jurina
Robert Polievka
55’
Abel Krajcsovics
Nejc Gradisar
70’
Istvan Atrok
Hunor Vajk Nemeth
71’
Noah Fenyo
Arijan Ademi
70’
Jakub Plsek
Zalan Keresi
90’
Aljosa Matko
Kristof Sarkadi
81’
Adin Molnar
Gabor Jurek
Cầu thủ dự bị
Riccardo Piscitelli
Jozsef Balazs
David Dombo
Tamas Fadgyas
Daviti Kobouri
Imre Szeles
Arijan Ademi
Janos Szepe
Arne Maier
Viktor Tamas Vitalyos
Miron Mate Mucsanyi
Artur Horvath
Nejc Gradisar
Hunor Vajk Nemeth
Milan Tucic
Zalan Keresi
Kristof Sarkadi
Gabor Jurek
Gleofilo Vlijter
Robert Polievka
Dominik Kaczvinszki
Krisztian Nemeth
Varju Benedek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
22/08 - 2021
05/12 - 2021
03/04 - 2022
24/09 - 2023
03/02 - 2024
21/04 - 2024
27/10 - 2024
02/03 - 2025
24/05 - 2025
31/08 - 2025
14/12 - 2025
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Ujpest

VĐQG Hungary
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây MTK Budapest

VĐQG Hungary
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO2715842553T T B H T
2FerencvarosFerencvaros2615562250B T T T H
3ZalaegerszegZalaegerszeg2812971145H T H T T
4DebrecenDebrecen271296945H H T H H
5Paksi SEPaksi SE2812881544B H H T T
6Kisvarda FCKisvarda FC2811611-939T T B H B
7Puskas FC AcademyPuskas FC Academy2610610036H T B B H
8UjpestUjpest289712-934B H T B H
9Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC278811-732H T B H T
10MTK BudapestMTK Budapest287813-1129H H H B H
11Diosgyori VTKDiosgyori VTK2751012-1325B H H B B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC285221-3317B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow