Số lượng khán giả hôm nay là 18846.
Viktor Gyoekeres (Kiến tạo: Benjamin Nygren) 6 | |
Carl Starfelt (Thay: Isak Hien) 37 | |
Viktor Gyoekeres (Kiến tạo: Kristoffer Nordfeldt) 51 | |
Oleksandr Tymchyk 56 | |
Roman Yaremchuk (Thay: Vladyslav Vanat) 60 | |
Oleg Ocheretko (Thay: Oleksandr Zubkov) 60 | |
Oleksiy Hutsuliak (Thay: Ivan Kaliuzhnyi) 60 | |
Anatoliy Trubin 71 | |
(Pen) Viktor Gyoekeres 73 | |
Kristoffer Nordfeldt 75 | |
Matviy Ponomarenko (Thay: Georgiy Sudakov) 77 | |
Daniel Svensson (Thay: Gabriel Gudmundsson) 77 | |
Lucas Bergvall (Thay: Yasin Ayari) 77 | |
Mykola Shaparenko (Thay: Yehor Yarmoliuk) 85 | |
Matviy Ponomarenko 90 | |
Mattias Svanberg (Thay: Anthony Elanga) 90 |
Thống kê trận đấu Ukraine vs Thụy Điển


Diễn biến Ukraine vs Thụy Điển
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kiểm soát bóng: Ukraine: 63%, Thụy Điển: 37%.
Oleksandr Tymchyk không thể tìm thấy mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm.
Victor Lindelof của Thụy Điển cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Kiểm soát bóng: Ukraine: 63%, Thụy Điển: 37%.
Ukraine thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
Anthony Elanga rời sân để được thay thế bởi Mattias Svanberg trong một sự thay đổi chiến thuật.
Oleg Ocheretko giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Thụy Điển đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Matviy Ponomarenko bị phạt vì đẩy Carl Starfelt.
Phát bóng lên cho Ukraine.
Lucas Bergvall không thể tìm thấy mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm.
Thụy Điển đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Ukraine đang kiểm soát bóng.
BÀN THẮNG ĐƯỢC CÔNG NHẬN! - Sau khi xem xét tình huống, trọng tài quyết định bàn thắng cho Ukraine được công nhận.
VAR - BÀN THẮNG! - Trọng tài đã dừng trận đấu. Đang kiểm tra VAR, có khả năng là bàn thắng cho Ukraine.
Trọng tài thứ tư cho biết có 4 phút bù giờ.
V À A A A O O O Ukraine ghi bàn.
Gustaf Lagerbielke có thể khiến đội nhà phải nhận bàn thua sau một sai lầm phòng ngự.
V À A A O O O - Matviy Ponomarenko từ Ukraine đánh đầu đưa bóng vào lưới!
Đội hình xuất phát Ukraine vs Thụy Điển
Ukraine (4-1-4-1): Anatoliy Trubin (12), Oleksandr Tymchyk (22), Illia Zabarnyi (13), Valeriy Bondar (5), Vitaliy Mykolenko (16), Ivan Kalyuzhnyi (21), Viktor Tsygankov (15), Yehor Yarmoliuk (18), Georgiy Sudakov (17), Oleksandr Zubkov (20), Vladyslav Vanat (19)
Thụy Điển (3-4-2-1): Kristoffer Nordfeldt (23), Gustaf Lagerbielke (2), Isak Hien (4), Victor Lindelöf (3), Herman Johansson (6), Yasin Ayari (18), Jesper Karlstrom (16), Gabriel Gudmundsson (5), Anthony Elanga (11), Benjamin Nygren (10), Viktor Gyökeres (17)


| Thay người | |||
| 60’ | Ivan Kaliuzhnyi Oleksii Gutsuliak | 37’ | Isak Hien Carl Starfelt |
| 60’ | Vladyslav Vanat Roman Yaremchuk | 77’ | Yasin Ayari Lucas Bergvall |
| 60’ | Oleksandr Zubkov Oleh Ocheretko | 77’ | Gabriel Gudmundsson Daniel Svensson |
| 77’ | Georgiy Sudakov Matvii Ponomarenko | 90’ | Anthony Elanga Mattias Svanberg |
| 85’ | Yehor Yarmoliuk Mykola Shaparenko | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ruslan Neshcheret | Noel Törnqvist | ||
Dmytro Riznyk | Melker Ellborg | ||
Eduard Sarapii | Lucas Bergvall | ||
Bogdan Mykhaylichenko | Daniel Svensson | ||
Oleksandr Svatok | Gustaf Nilsson | ||
Nazar Voloshyn | Eric Smith | ||
Oleksii Gutsuliak | Roony Bardghji | ||
Oleksandr Pikhalyonok | Carl Starfelt | ||
Roman Yaremchuk | Mattias Svanberg | ||
Mykola Shaparenko | Hugo Larsson | ||
Matvii Ponomarenko | Taha Abdi Ali | ||
Oleh Ocheretko | Besfort Zeneli | ||
Nhận định Ukraine vs Thụy Điển
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ukraine
Thành tích gần đây Thụy Điển
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
