Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Umraniyespor vs Adanaspor hôm nay 17-02-2022

Giải Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ - Th 5, 17/2

Kết thúc

Umraniyespor

Umraniyespor

2 : 1

Adanaspor

Adanaspor

Hiệp một: 2-0
T5, 18:30 17/02/2022
Vòng 25 - Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Antonio Mrsic (Kiến tạo: Kartal Yilmaz)
17
Yonathan Alexander Del Valle Rondriguez (Thay: Idrissa Camara)
29
Alim Ozturk
33
Amadou Ciss (Thay: Thomas Bruns)
46
Ahmethan Kose (Thay: Eren Karadag)
46
Serkan Goksu
55
Yusuf Emre Gultekin (Thay: Serkan Goksu)
62
Emre Nefiz (Thay: Antonio Mrsic)
62
Cem Ozdemir (Thay: Ulas Zengin)
79
Isaac Donkor (Thay: Yohan Roche)
79
Oguz Gurbulak (Thay: Onur Ayik)
80
Samuel Tetteh (Kiến tạo: Youssef Ait Bennasser)
81
Ercan Coskun
85
Mevlut Erdinc (Thay: Yacine Bammou)
87

Thống kê trận đấu Umraniyespor vs Adanaspor

số liệu thống kê
Umraniyespor
Umraniyespor
Adanaspor
Adanaspor
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 3
3 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
27 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
19/09 - 2021
17/02 - 2022
29/10 - 2023
17/03 - 2024
22/09 - 2024
17/02 - 2025

Thành tích gần đây Umraniyespor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
11/03 - 2026
06/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
17/02 - 2026
13/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Adanaspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/09 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
20/04 - 2025
15/04 - 2025
11/04 - 2025
05/04 - 2025
29/03 - 2025
14/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Erzurum FKErzurum FK3321935272T B T T T
2Amed SportifAmed Sportif3321754170T T T T T
3Esenler EroksporEsenler Erokspor3319954566T H B B T
4Corum FKCorum FK3319591862T T T T B
5Bodrum FKBodrum FK3318693360B T T T T
6PendiksporPendikspor33151262557H T H H T
7BandirmasporBandirmaspor33149101051T H H H T
8KeciorengucuKeciorengucu33131192650T H B T T
9SivassporSivasspor33121110747B T T T B
10Igdir FKIgdir FK3312912-545B B H B B
11Van Spor KulubuVan Spor Kulubu33111012443H T B H B
12Manisa FKManisa FK3312714-743B T B B B
13SariyerSariyer3312615-442B B T H T
14BolusporBoluspor3312615142T B B H B
15IstanbulsporIstanbulspor3391311-1040B B H B H
16UmraniyesporUmraniyespor3311616-439T T B H B
17Serik BelediyesporSerik Belediyespor3310518-2535B B T T B
18SakaryasporSakaryaspor338916-1533T H T B H
19HataysporHatayspor330726-697B B B B B
20Adana DemirsporAdana Demirspor331329-123-48B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow