Dimitri Cavare 24 | |
Strahil Popov 28 | |
Amilton 32 | |
Isaac Cofie (Thay: Strahil Popov) 58 | |
Onur Ayik (Thay: Serkan Goksu) 58 | |
Orkun Ozdemir 63 | |
Melih Okutan (Thay: Ayman Bouali) 73 | |
Atalay Babacan (Thay: Emre Demir) 73 | |
Tiago Rodrigues (Thay: Olarenwaju Kayode) 75 | |
Mustafa Eser (Kiến tạo: Joshgun Diniev) 79 | |
Isaac Cofie 81 | |
Oguzhan Berber (Thay: Amilton) 83 | |
Muhammed Mert (Thay: Ilhami Sirachan Nas) 86 | |
Aias Aosman (Thay: Yasin Gureler) 90 |
Thống kê trận đấu Umraniyespor vs Genclerbirligi
số liệu thống kê

Umraniyespor

Genclerbirligi
67 Kiểm soát bóng 33
6 Sút trúng đích 7
10 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
14 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
6 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Umraniyespor vs Genclerbirligi
| Thay người | |||
| 58’ | Serkan Goksu Onur Ayik | 75’ | Olarenwaju Kayode Tiago Rodrigues |
| 58’ | Strahil Popov Isaac Cofie | 83’ | Amilton Oguzhan Berber |
| 73’ | Emre Demir Atalay Babacan | 90’ | Yasin Gureler Aias Aosman |
| 73’ | Ayman Bouali Melih Okutan | ||
| 86’ | Ilhami Sirachan Nas Muhammed Mert | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ubeyd Adiyaman | Melih Bostan | ||
Batuhan Arici | Ozgur Cek | ||
Onur Ayik | Ertugrul Cetin | ||
Atalay Babacan | Atalay Gokce | ||
Isaac Cofie | Erdal Ozturk | ||
Emre Kaplan | Tiago Rodrigues | ||
Beren Kucukbasarik | Halit Yilmaz | ||
Muhammed Mert | Aias Aosman | ||
Melih Okutan | Oguzhan Berber | ||
Yusuf Saitoglu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 9 | 3 | 52 | 72 | T B T T T | |
| 2 | 33 | 21 | 7 | 5 | 41 | 70 | T T T T T | |
| 3 | 33 | 19 | 9 | 5 | 45 | 66 | T H B B T | |
| 4 | 33 | 19 | 5 | 9 | 18 | 62 | T T T T B | |
| 5 | 33 | 18 | 6 | 9 | 33 | 60 | B T T T T | |
| 6 | 33 | 15 | 12 | 6 | 25 | 57 | H T H H T | |
| 7 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 13 | 11 | 9 | 26 | 50 | T H B T T | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 7 | 47 | B T T T B | |
| 10 | 33 | 12 | 9 | 12 | -5 | 45 | B B H B B | |
| 11 | 33 | 11 | 10 | 12 | 4 | 43 | H T B H B | |
| 12 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | B T B B B | |
| 13 | 33 | 12 | 6 | 15 | -4 | 42 | B B T H T | |
| 14 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T B B H B | |
| 15 | 33 | 9 | 13 | 11 | -10 | 40 | B B H B H | |
| 16 | 33 | 11 | 6 | 16 | -4 | 39 | T T B H B | |
| 17 | 33 | 10 | 5 | 18 | -25 | 35 | B B T T B | |
| 18 | 33 | 8 | 9 | 16 | -15 | 33 | T H T B H | |
| 19 | 33 | 0 | 7 | 26 | -69 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 33 | 1 | 3 | 29 | -123 | -48 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch