Chủ Nhật, 05/04/2026
Niko Giesselmann (Kiến tạo: Genki Haraguchi)
22
Taiwo Awoniyi (Kiến tạo: Max Kruse)
41
Genki Haraguchi
45
Christopher Trimmel
52
Jonas Hofmann
90

Đội hình xuất phát Union Berlin vs Monchengladbach

Huấn luyện viên

Steffen Baumgart

Eugen Polanski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
29/08 - 2021
30/10 - 2022
24/04 - 2023
09/12 - 2023
28/04 - 2024
28/09 - 2024
15/02 - 2025
18/10 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Union Berlin

Bundesliga
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026

Thành tích gần đây Monchengladbach

Bundesliga
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich2823417373T T H T T
2DortmundDortmund2819723264B T T T T
3RB LeipzigRB Leipzig2816571953T T B T T
4StuttgartStuttgart2816571853T H T T B
5HoffenheimHoffenheim2815581450B T H B B
6LeverkusenLeverkusen2814771949T H H H T
7E.FrankfurtE.Frankfurt271089-138B T H T B
8FreiburgFreiburg2810711-637B H B T B
9Mainz 05Mainz 05288911-833H H T T T
10AugsburgAugsburg289514-1732T B B B H
11Hamburger SVHamburger SV2871011-931B T H B H
12Union BerlinUnion Berlin278712-1531T B B T B
13MonchengladbachMonchengladbach287912-1330T B T H H
14BremenBremen287714-1828T T B T B
15FC CologneFC Cologne276813-926H B B H H
16St. PauliSt. Pauli276615-2024T T H B B
17WolfsburgWolfsburg285617-2521B B H B B
18FC HeidenheimFC Heidenheim283718-3416B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow