Chủ Nhật, 05/04/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Union Berlin vs St. Pauli

Union Berlin: Frederik Rønnow (1), Danilho Doekhi (5), Leopold Querfeld (14), Diogo Leite (4), Christopher Trimmel (28), Janik Haberer (19), Rani Khedira (8), Aljoscha Kemlein (6), Derrick Kohn (39), Andrej Ilic (23), Ilyas Ansah (10)

St. Pauli: Nikola Vasilj (22), Hauke Wahl (5), Adam Dzwigala (25), David Nemeth (4), Arkadiusz Pyrka (11), Mathias Rasmussen (20), Jackson Irvine (7), Louis Oppie (23), Joel Chima Fujita (16), Mathias Pereira Lage (28), Danel Sinani (10)

Union Berlin
Union Berlin
1
Frederik Rønnow
5
Danilho Doekhi
14
Leopold Querfeld
4
Diogo Leite
28
Christopher Trimmel
19
Janik Haberer
8
Rani Khedira
6
Aljoscha Kemlein
39
Derrick Kohn
23
Andrej Ilic
10
Ilyas Ansah
10
Danel Sinani
28
Mathias Pereira Lage
16
Joel Chima Fujita
23
Louis Oppie
7
Jackson Irvine
20
Mathias Rasmussen
11
Arkadiusz Pyrka
4
David Nemeth
25
Adam Dzwigala
5
Hauke Wahl
22
Nikola Vasilj
St. Pauli
St. Pauli
Tình hình lực lượng

Matheo Raab

Không xác định

Simon Spari

Chấn thương mắt cá

Robert Skov

Chấn thương bắp chân

Karol Mets

Chấn thương bắp chân

Manolis Saliakas

Chấn thương cơ

Tomoya Ando

Chấn thương cơ

Lars Ritzka

Chấn thương vai

James Sands

Chấn thương mắt cá

Eric Smith

Chấn thương bắp chân

Ricky-Jade Jones

Chấn thương mắt cá

Huấn luyện viên

Steffen Baumgart

Alexander Blessin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
16/03 - 2013
31/08 - 2013
04/03 - 2014
04/10 - 2014
23/03 - 2015
17/10 - 2015
03/04 - 2016
DFB Cup
02/03 - 2022
Giao hữu
21/12 - 2022
Bundesliga
31/08 - 2024
26/01 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Union Berlin

Bundesliga
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026

Thành tích gần đây St. Pauli

Bundesliga
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
DFB Cup
04/02 - 2026
Bundesliga
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich2823417373T T H T T
2DortmundDortmund2819723264B T T T T
3RB LeipzigRB Leipzig2816571953T T B T T
4StuttgartStuttgart2816571853T H T T B
5HoffenheimHoffenheim2815581450B T H B B
6LeverkusenLeverkusen2814771949T H H H T
7E.FrankfurtE.Frankfurt271089-138B T H T B
8FreiburgFreiburg2810711-637B H B T B
9Mainz 05Mainz 05288911-833H H T T T
10AugsburgAugsburg289514-1732T B B B H
11Hamburger SVHamburger SV2871011-931B T H B H
12Union BerlinUnion Berlin278712-1531T B B T B
13MonchengladbachMonchengladbach287912-1330T B T H H
14BremenBremen287714-1828T T B T B
15FC CologneFC Cologne276813-926H B B H H
16St. PauliSt. Pauli276615-2024T T H B B
17WolfsburgWolfsburg285617-2521B B H B B
18FC HeidenheimFC Heidenheim283718-3416B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow