Đội hình xuất phát Union Berlin vs St. Pauli
Union Berlin: Frederik Rønnow (1), Danilho Doekhi (5), Leopold Querfeld (14), Diogo Leite (4), Christopher Trimmel (28), Janik Haberer (19), Rani Khedira (8), Aljoscha Kemlein (6), Derrick Kohn (39), Andrej Ilic (23), Ilyas Ansah (10)
St. Pauli: Nikola Vasilj (22), Hauke Wahl (5), Adam Dzwigala (25), David Nemeth (4), Arkadiusz Pyrka (11), Mathias Rasmussen (20), Jackson Irvine (7), Louis Oppie (23), Joel Chima Fujita (16), Mathias Pereira Lage (28), Danel Sinani (10)


| Tình hình lực lượng | |||
Matheo Raab Không xác định | Simon Spari Chấn thương mắt cá | ||
Robert Skov Chấn thương bắp chân | Karol Mets Chấn thương bắp chân | ||
Manolis Saliakas Chấn thương cơ | |||
Tomoya Ando Chấn thương cơ | |||
Lars Ritzka Chấn thương vai | |||
James Sands Chấn thương mắt cá | |||
Eric Smith Chấn thương bắp chân | |||
Ricky-Jade Jones Chấn thương mắt cá | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Union Berlin vs St. Pauli
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Union Berlin
Thành tích gần đây St. Pauli
Bảng xếp hạng Bundesliga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 23 | 4 | 1 | 73 | 73 | T T H T T | |
| 2 | 28 | 19 | 7 | 2 | 32 | 64 | B T T T T | |
| 3 | 28 | 16 | 5 | 7 | 19 | 53 | T T B T T | |
| 4 | 28 | 16 | 5 | 7 | 18 | 53 | T H T T B | |
| 5 | 28 | 15 | 5 | 8 | 14 | 50 | B T H B B | |
| 6 | 28 | 14 | 7 | 7 | 19 | 49 | T H H H T | |
| 7 | 27 | 10 | 8 | 9 | -1 | 38 | B T H T B | |
| 8 | 28 | 10 | 7 | 11 | -6 | 37 | B H B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 9 | 11 | -8 | 33 | H H T T T | |
| 10 | 28 | 9 | 5 | 14 | -17 | 32 | T B B B H | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -9 | 31 | B T H B H | |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | -15 | 31 | T B B T B | |
| 13 | 28 | 7 | 9 | 12 | -13 | 30 | T B T H H | |
| 14 | 28 | 7 | 7 | 14 | -18 | 28 | T T B T B | |
| 15 | 27 | 6 | 8 | 13 | -9 | 26 | H B B H H | |
| 16 | 27 | 6 | 6 | 15 | -20 | 24 | T T H B B | |
| 17 | 28 | 5 | 6 | 17 | -25 | 21 | B B H B B | |
| 18 | 28 | 3 | 7 | 18 | -34 | 16 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
