Cristian Zavala đã kiến tạo cho bàn thắng.
C. Díaz 6 | |
Christopher Diaz 6 | |
Alejandro Maximiliano Camargo 21 | |
Bayron Oyarzo 36 | |
Daniel Gutierrez 45+2' | |
Sebastian Saez 52 | |
Francisco Salinas 53 | |
Luis Riveros (Thay: Alejandro Azocar) 61 | |
Pablo Rodriguez (Thay: Benjamin Chandia) 61 | |
Dylan Glaby (Thay: Alejandro Maximiliano Camargo) 61 | |
Francisco Pozzo (Thay: Matias Campos) 62 | |
Pablo Rodriguez (Kiến tạo: Cristian Zavala) 63 |
Đang cập nhậtDiễn biến Union La Calera vs Coquimbo Unido
V À A A A O O O - Pablo Rodriguez đã ghi bàn!
V À A A A O O O Coquimbo Unido ghi bàn.
Matias Campos rời sân và được thay thế bởi Francisco Pozzo.
Alejandro Maximiliano Camargo rời sân và được thay thế bởi Dylan Glaby.
Benjamin Chandia rời sân và được thay thế bởi Pablo Rodriguez.
Alejandro Azocar rời sân và được thay thế bởi Luis Riveros.
Thẻ vàng cho Francisco Salinas.
Thẻ vàng cho Sebastian Saez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Daniel Gutierrez.
Thẻ vàng cho Bayron Oyarzo.
Thẻ vàng cho Alejandro Maximiliano Camargo.
Thẻ vàng cho Christopher Diaz.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Union La Calera vs Coquimbo Unido


Đội hình xuất phát Union La Calera vs Coquimbo Unido
Union La Calera (4-4-2): Nicolas Avellaneda (1), Christopher Felipe Díaz Peña (25), Rodrigo Caceres (6), Nicolás Palma (3), Daniel Gutiérrez (27), Kevin Mendez (10), Juan Manuel Requena (24), Joaquin Soto (29), Bayron Oyarzo (7), Sebastian Saez (11), Matias Campos (19)
Coquimbo Unido (4-4-2): Diego Sanchez (13), Francisco Salinas (17), Benjamin Gazzolo (2), Lukas Soza (26), Sebastian Cabrera (28), Cristian Zavala (15), Sebastian Galani (7), Alejandro Camargo (8), Alejandro Azocar (11), Nicolas Johansen (9), Benjamin Chandia (30)


| Thay người | |||
| 62’ | Matias Campos Francisco Jose Pozzo | 61’ | Alejandro Maximiliano Camargo Dylan Emanuel Glaby |
| 61’ | Benjamin Chandia Pablo Rodriguez | ||
| 61’ | Alejandro Azocar Luis Riveros | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nelson Espinoza | Gonzalo Flores | ||
Christian Gutierrez | Dylan Escobar | ||
Camilo Moya | Dylan Emanuel Glaby | ||
Francisco Jose Pozzo | Guido Nahuel Vadala | ||
Alexander Pastene | Lucas Pratto | ||
Axel Encinas | Salvador Cordero | ||
Joan Cruz | Pablo Rodriguez | ||
Michael Andres Maturana Fredes | Mundaca Mundaca | ||
Maximiliano Fernandez | Luis Riveros | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Union La Calera
Thành tích gần đây Coquimbo Unido
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 20 | B T T B T | |
| 2 | 10 | 6 | 0 | 4 | 4 | 18 | B B T T T | |
| 3 | 9 | 6 | 0 | 3 | 4 | 18 | B T T T B | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 8 | 17 | B H T T B | |
| 5 | 10 | 4 | 5 | 1 | 4 | 17 | T H H T H | |
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | 2 | 16 | B T B T H | |
| 7 | 10 | 5 | 1 | 4 | -1 | 16 | T H T B T | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H T T B H | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 14 | B B T T B | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | -9 | 14 | H T B T B | |
| 11 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | T H B T H | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 0 | 12 | T H H B H | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | B T B B B | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | B B B B B | |
| 15 | 11 | 3 | 1 | 7 | -11 | 10 | B H B T T | |
| 16 | 11 | 2 | 2 | 7 | -9 | 8 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch