Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Nicolas Ramirez (Kiến tạo: Marcelo Morales) 6 | |
Eduardo Vargas (Kiến tạo: Maximiliano Guerrero) 16 | |
Yonathan Andia 28 | |
Eduardo Vargas 28 | |
Matias Campos (Kiến tạo: Kevin Mendez) 44 |
Đang cập nhậtDiễn biến Union La Calera vs Universidad de Chile
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Kevin Mendez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matias Campos đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Eduardo Vargas.
Thẻ vàng cho Yonathan Andia.
Maximiliano Guerrero đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Eduardo Vargas đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Marcelo Morales đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nicolas Ramirez đã ghi bàn!
V À A A A O O O Universidad de Chile ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Union La Calera vs Universidad de Chile


Đội hình xuất phát Union La Calera vs Universidad de Chile
Union La Calera (4-4-2): Nicolas Avellaneda (1), Christopher Felipe Díaz Peña (25), Christian Gutierrez (4), Nicolás Palma (3), Daniel Gutiérrez (27), Kevin Mendez (10), Yonathan Andia (2), Joaquin Soto (29), Yerko Leiva (8), Sebastian Saez (11), Matias Campos (19)
Universidad de Chile (4-2-3-1): Gabriel Castellon (25), Fabian Hormazabal (17), Franco Calderon (2), Nicolas Ramirez (5), Marcelo Morales (14), Israel Poblete (8), Lucas Barrera (29), Maximiliano Guerrero (7), Agustin Arce (28), Ignacio Vasquez (23), Eduardo Vargas (11)


| Cầu thủ dự bị | |||
Nelson Espinoza | Cristopher Toselli | ||
Benjamin Argandona | Javier Altamirano | ||
Axel Encinas | Lucas Assadi | ||
Maximiliano Fernandez | Marcelo Diaz | ||
Rodrigo Caceres | Nicolás Fernández | ||
Michael Andres Maturana Fredes | Juan Martin Lucero | ||
Bayron Oyarzo | Elias Rojas | ||
Francisco Jose Pozzo | Lucas Romero | ||
Carlos Villanueva | Bianneider Tamayo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Union La Calera
Thành tích gần đây Universidad de Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 0 | 3 | 17 | 36 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 7 | 3 | 5 | 4 | 24 | B T H T H | |
| 3 | 15 | 7 | 3 | 5 | 2 | 24 | B T T H T | |
| 4 | 14 | 7 | 2 | 5 | 11 | 23 | B B T B T | |
| 5 | 14 | 6 | 5 | 3 | 6 | 23 | B H T B T | |
| 6 | 15 | 7 | 2 | 6 | 1 | 23 | H T B B H | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 4 | 22 | T T H T B | |
| 8 | 15 | 5 | 7 | 3 | -1 | 22 | B B H T H | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 7 | 21 | H B B B B | |
| 10 | 14 | 6 | 2 | 6 | -1 | 20 | T T B B H | |
| 11 | 14 | 5 | 4 | 5 | -9 | 19 | B B T H H | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | H B T B H | |
| 13 | 15 | 4 | 4 | 7 | -3 | 16 | H B T H H | |
| 14 | 15 | 4 | 2 | 9 | -9 | 14 | T B T B T | |
| 15 | 15 | 4 | 1 | 10 | -10 | 13 | B T B B B | |
| 16 | 15 | 3 | 2 | 10 | -15 | 11 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch