Stiwar Mena Serna 14 | |
Jonny Ferney Mosquera Mena 15 | |
Alexis Castillo Manyoma 41 | |
Luis Carlos Ruiz Morales (Kiến tạo: Kener Julian Valencia Chara) 54 | |
Jose Ramiro Sanchez Carvajal 54 | |
James Amilkar Sanchez Altamiranda (Thay: Brayan Dario Correa Gamarra) 57 | |
Joel Jesus Contreras Torres (Thay: Mateo Garcia Rojas) 57 | |
James Amilkar Sanchez Altamiranda 64 | |
Juan Manuel Valencia (Thay: Kener Julian Valencia Chara) 64 | |
Juan Sebastian Herrera Sanabria (Thay: Juan Carlos Caicedo Solis) 64 | |
Jairo Fabian Palomino Sierra (Thay: Fabian David Cantillo Beleno) 70 | |
Roberto Hinojosa (Thay: Ethan Jose Joaquin Gonzalez Ariza) 70 | |
Joel Jesus Contreras Torres 72 | |
Jose Hugo Palacios Arizala (Thay: Alexis Castillo Manyoma) 82 | |
Kevin Alexander Palacios Salazar (Thay: Luis Carlos Ruiz Morales) 83 | |
Edwin David Lazso Ramos (Thay: Jonny Ferney Mosquera Mena) 86 | |
Guillermo Enrique Gomez Tovar 90+1' |
Thống kê trận đấu Union Magdalena vs Cortulua
số liệu thống kê

Union Magdalena

Cortulua
56 Kiểm soát bóng 44
0 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
29 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Colombia
Hạng 2 Colombia
Thành tích gần đây Union Magdalena
Hạng 2 Colombia
Thành tích gần đây Cortulua
Hạng 2 Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 1 | 3 | 18 | 31 | T B T T H | |
| 2 | 15 | 8 | 4 | 3 | 4 | 28 | B T T B H | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 11 | 27 | T H T T H | |
| 4 | 15 | 6 | 7 | 2 | 7 | 25 | T H B H H | |
| 5 | 15 | 8 | 1 | 6 | 1 | 25 | T B T T B | |
| 6 | 14 | 7 | 3 | 4 | 9 | 24 | H T H B T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 4 | 22 | T H B T T | |
| 8 | 15 | 5 | 7 | 3 | -2 | 22 | H H B B H | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 8 | 21 | B T T H B | |
| 10 | 15 | 4 | 8 | 3 | 2 | 20 | B H H H T | |
| 11 | 14 | 4 | 7 | 3 | 5 | 19 | H H B B B | |
| 12 | 15 | 4 | 7 | 4 | -1 | 19 | H T T B H | |
| 13 | 14 | 5 | 4 | 5 | -2 | 19 | T B H T B | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 0 | 17 | T T B T H | |
| 15 | 15 | 3 | 7 | 5 | -6 | 16 | B B B H H | |
| 16 | 15 | 4 | 2 | 9 | -13 | 14 | B B H B T | |
| 17 | 15 | 2 | 6 | 7 | -8 | 12 | B H H T H | |
| 18 | 14 | 2 | 6 | 6 | -13 | 12 | H T T B H | |
| 19 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T B H B T | |
| 20 | 14 | 0 | 6 | 8 | -14 | 6 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch