Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sebastian Gallegos 1 | |
Justo Giani 9 | |
Francisco Montes 15 | |
Cesar Munder (Kiến tạo: Nelson Da Silva) 22 | |
Eugenio Mena (Thay: Carlos Agustin Farias) 30 | |
Julian Fernandez 31 | |
Matias Palavecino (Kiến tạo: Clemente Montes) 32 | |
Cristian Cuevas 40 | |
Vicente Espinoza 41 | |
Julian Fernandez 45 | |
Julian Fernandez 45 | |
Jonathan Benitez (Thay: Martin Araya) 46 | |
Justo Giani 63 | |
Bryan Carrasco (Thay: Francisco Montes) 65 | |
Fernando Zampedri (Kiến tạo: Matias Palavecino) 66 | |
Jason Leon (Thay: Ian Garguez) 66 | |
Jimmy Martinez (Thay: Justo Giani) 69 | |
Fernando Zuqui (Thay: Matias Palavecino) 69 | |
Clemente Montes (Kiến tạo: Cristian Cuevas) 72 | |
Nicolas Meza (Thay: Cesar Munder) 72 | |
Ronnie Fernandez (Thay: Nelson Da Silva) 72 | |
Martin Gomez (Thay: Clemente Montes) 75 | |
Diego Corral (Thay: Branco Ampuero) 75 | |
Jonathan Benitez 78 | |
Fernando Zampedri (Kiến tạo: Cristian Cuevas) 90 |
Thống kê trận đấu Universidad Catolica vs Palestino

Diễn biến Universidad Catolica vs Palestino
Cristian Cuevas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Fernando Zampedri đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jonathan Benitez.
Branco Ampuero rời sân và được thay thế bởi Diego Corral.
Clemente Montes rời sân và được thay thế bởi Martin Gomez.
Nelson Da Silva rời sân và được thay thế bởi Ronnie Fernandez.
Cesar Munder rời sân và được thay thế bởi Nicolas Meza.
Cristian Cuevas đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Clemente Montes đã ghi bàn!
Matias Palavecino rời sân và được thay thế bởi Fernando Zuqui.
Justo Giani rời sân và được thay thế bởi Jimmy Martinez.
Ian Garguez rời sân và được thay thế bởi Jason Leon.
Matias Palavecino đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Fernando Zampedri ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Francisco Montes rời sân và được thay thế bởi Bryan Carrasco.
V À A A O O O - Justo Giani đã ghi bàn!
Martin Araya rời sân và được thay thế bởi Jonathan Benitez.
Đội hình xuất phát Universidad Catolica vs Palestino
Universidad Catolica (4-1-4-1): Vicente Bernedo (1), Daniel Gonzalez (2), Branco Ampuero (19), Agustin Farias (5), Cristian Cuevas (15), Jhojan Valencia (20), Clemente Montes (11), Matias Palavecino (10), Nikolas L'Huillier (39), Justo Giani (7), Fernando Zampedri (9)
Palestino (4-2-3-1): Sebastian Perez (25), Ian Garguez (29), Vicente Espinoza (2), Enzo Roco (3), Dilan Zuniga (28), Sebastian Gallegos (18), Julian Fernandez (5), Nelson Da Silva (19), Francisco Montes (15), Cesar Munder (27), Martn Araya (21)

| Thay người | |||
| 30’ | Carlos Agustin Farias Eugenio Mena | 46’ | Martin Araya Jonathan Benitez |
| 69’ | Justo Giani Jimmy Martinez | 65’ | Francisco Montes Bryan Carrasco |
| 69’ | Matias Palavecino Fernando Zuqui | 66’ | Ian Garguez Jason Leon |
| 75’ | Clemente Montes Martin Gomez | 72’ | Cesar Munder Nicolas Meza |
| 75’ | Branco Ampuero Diego Corral | 72’ | Nelson Da Silva Ronnie Fernandez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Dario Melo | Sebastian Salas | ||
Bernardo Cerezo | Antonio Ceza | ||
Eugenio Mena | Bryan Carrasco | ||
Alfred Canales | Nicolas Meza | ||
Jimmy Martinez | Ronnie Fernandez | ||
Fernando Zuqui | Jonathan Benitez | ||
Martin Gomez | Jose Bizama | ||
Diego Corral | Gonzalo Tapia | ||
Diego Valencia | Jason Leon | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Universidad Catolica
Thành tích gần đây Palestino
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 0 | 2 | 4 | 15 | T T B T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 14 | T T B H T | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 14 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | B B T H T | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | T T B T H | |
| 6 | 8 | 4 | 0 | 4 | 1 | 12 | B B T B T | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | -3 | 11 | T H B H T | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | B B T B H | |
| 9 | 8 | 3 | 1 | 4 | 1 | 10 | T B B T B | |
| 10 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | H H T H T | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 9 | B H T T H | |
| 12 | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | T T B B B | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | B T T B B | |
| 14 | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B B T T H | |
| 15 | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 7 | H B B B B | |
| 16 | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch