Thứ Hai, 06/04/2026
Shusuke Ota
10
Hiroki Sakai
35
Takahiro Akimoto
45+2'
Yoshio Koizumi
68
Bryan Linssen (Thay: Shinzo Koroki)
69
David Moberg Karlsson (Thay: Takahiro Sekine)
69
Gustavo Nescau (Thay: Koji Suzuki)
72
Danilo
72
Danilo (Thay: Shusuke Ota)
72
Kaito Yasui (Thay: Tomoaki Okubo)
76
Takuya Ogiwara (Thay: Yoshio Koizumi)
76
Yota Komi (Thay: Taiki Watanabe)
82
Yuto Horigome (Thay: Shunsuke Mito)
82
Yuto Horigome (Thay: Taiki Watanabe)
82
Yota Komi (Thay: Shunsuke Mito)
82
Danilo
83

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Albirex Niigata
Albirex Niigata
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
16 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Albirex Niigata

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Alexander Scholz (28), Marius Hoibraten (5), Takahiro Akimoto (15), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), Takahiro Sekine (14), Tomoaki Okubo (21), Yoshio Koizumi (8), Shinzo Koroki (30)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Naoto Arai (2), Michael James Fitzgerald (5), Thomas Deng (3), Taiki Watanabe (15), Yuji Hoshi (19), Yuzuru Shimada (20), Shusuke Ota (11), Ryotaro Ito (13), Shunsuke Mito (14), Koji Suzuki (9)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
2
Hiroki Sakai
28
Alexander Scholz
5
Marius Hoibraten
15
Takahiro Akimoto
3
Atsuki Ito
19
Ken Iwao
14
Takahiro Sekine
21
Tomoaki Okubo
8
Yoshio Koizumi
30
Shinzo Koroki
9
Koji Suzuki
14
Shunsuke Mito
13
Ryotaro Ito
11
Shusuke Ota
20
Yuzuru Shimada
19
Yuji Hoshi
15
Taiki Watanabe
3
Thomas Deng
5
Michael James Fitzgerald
2
Naoto Arai
1
Ryosuke Kojima
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
69’
Shinzo Koroki
Bryan Linssen
72’
Shusuke Ota
Danilo
69’
Takahiro Sekine
David Moberg Karlsson
72’
Koji Suzuki
Gustavo Nescau
76’
Tomoaki Okubo
Kaito Yasui
82’
Taiki Watanabe
Yuto Horigome
76’
Yoshio Koizumi
Takuya Ogiwara
82’
Shunsuke Mito
Yota Komi
Cầu thủ dự bị
Bryan Linssen
Koto Abe
Yuichi Hirano
Fumiya Hayakawa
Kaito Yasui
Yuto Horigome
Zion Suzuki
Danilo
Takuya Iwanami
Jimpei Yoshida
Takuya Ogiwara
Yota Komi
David Moberg Karlsson
Gustavo Nescau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow