ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Ryoma Watanabe đã bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.
H. Abe (Thay: Matheus Sávio) 46 | |
H. Komori (Thay: A. Onaiwu) 46 | |
Hiroki Abe (Thay: Matheus Savio) 46 | |
Hiiro Komori (Thay: Ado Onaiwu) 46 | |
Yusuke Matsuo (Thay: Jumpei Hayakawa) 62 | |
Kota Tawaratsumida (Thay: Keita Endo) 70 | |
Teruhito Nakagawa (Thay: Marcelo Ryan) 70 | |
Takahiro Sekine (Thay: Takuro Kaneko) 79 | |
Samuel Gustafson (Thay: Kaito Yasui) 84 | |
Takahiro Ko (Thay: Kyota Tokiwa) 88 | |
Fuki Yamada (Thay: Ryunosuke Sato) 88 | |
(Pen) Yusuke Matsuo | |
(Pen) Kein Sato | |
(Pen) Ryoma Watanabe | |
(Pen) Kento Hashimoto | |
(Pen) Kenta Nemoto | |
(Pen) Fuki Yamada | |
(Pen) Hiiro Komori | |
(Pen) Kota Tawaratsumida | |
(Pen) Takahiro Sekine | |
(Pen) Sei Muroya | |
(Pen) Samuel Gustafson | |
(Pen) Hirokazu Ishihara | |
(Pen) Takahiro Ko | |
(Pen) Hiroki Abe | |
(Pen) Hayato Inamura | |
(Pen) Yuta Miyamoto | |
(Pen) Alexander Scholz | |
(Pen) Yoichi Naganuma | |
(Pen) Teruhito Nakagawa | |
(Pen) Shusaku Nishikawa | |
(Pen) Seung-Gyu Kim | |
(Pen) Yusuke Matsuo | |
(Pen) Kein Sato | |
(Pen) Ryoma Watanabe |
Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo


Diễn biến Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo
V À A A O O O - Kein Sato thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Yusuke Matsuo thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Seung-Gyu Kim thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Shusaku Nishikawa thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Teruhito Nakagawa thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Yoichi Naganuma thực hiện thành công quả phạt đền!
ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Alexander Scholz đã bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.
ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Yuta Miyamoto đã bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.
V À A A O O O - Hayato Inamura thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Hiroki Abe thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Takahiro Ko thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Hirokazu Ishihara thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Samuel Gustafson thực hiện thành công quả phạt đền!
ANH ẤY BỎ LỠ - Sei Muroya bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.
V À A A O O O - Takahiro Sekine thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Kota Tawaratsumida thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Hiiro Komori thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Fuki Yamada thực hiện thành công quả phạt đền!
ANH ẤY BỎ LỠ - Kenta Nemoto bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.
V À A A O O O - Kento Hashimoto thực hiện thành công quả phạt đền!
Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo
Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Yuta Miyamoto (2), Kenta Nemoto (5), Yoichi Naganuma (88), Jumpei Hayakawa (39), Kaito Yasui (25), Takuro Kaneko (77), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (8), Matheus Savio (8), Ado Onaiwu (45)
FC Tokyo (4-4-2): Kim Seung-gyu (81), Sei Muroya (2), Alexander Scholz (24), Hayato Inamura (17), Kento Hashimoto (42), Kein Sato (16), Kento Hashimoto (18), Kyota Tokiwa (27), Keita Endo (22), Marcelo Ryan (9), Ryunosuke Sato (23)


| Thay người | |||
| 46’ | Matheus Savio Hiroki Abe | 70’ | Keita Endo Kota Tawaratsumida |
| 46’ | Ado Onaiwu Hiiro Komori | 70’ | Marcelo Ryan Teruhito Nakagawa |
| 62’ | Jumpei Hayakawa Yusuke Matsuo | 88’ | Kyota Tokiwa Takahiro Ko |
| 79’ | Takuro Kaneko Takahiro Sekine | 88’ | Ryunosuke Sato Fuki Yamada |
| 84’ | Kaito Yasui Samuel Gustafson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ayumi Niekawa | Hayate Tanaka | ||
Danilo Boza | Masato Morishige | ||
Samuel Gustafson | Yuto Nagatomo | ||
Takahiro Sekine | Rio Omori | ||
Kai Shibato | Takahiro Ko | ||
Yusuke Matsuo | Fuki Yamada | ||
Hiroki Abe | Leon Nozawa | ||
Isaac Kiese Thelin | Kota Tawaratsumida | ||
Hiiro Komori | Teruhito Nakagawa | ||
Hiroki Abe | |||
Hiiro Komori | |||
Nhận định Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds
Thành tích gần đây FC Tokyo
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 17 | 12 | 4 | 1 | 19 | 42 | B H T H T | |
| 2 | 17 | 9 | 6 | 2 | 13 | 37 | T T B T H | |
| 3 | 17 | 7 | 8 | 2 | 3 | 34 | H T T H H | |
| 4 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 28 | T B B H T | |
| 5 | 17 | 7 | 4 | 6 | 8 | 25 | T T T T H | |
| 6 | 17 | 6 | 4 | 7 | -6 | 25 | B B T B H | |
| 7 | 17 | 2 | 8 | 7 | -14 | 18 | H H B B B | |
| 8 | 17 | 5 | 1 | 11 | -5 | 17 | B B B T T | |
| 9 | 17 | 5 | 2 | 10 | -7 | 17 | T H B H B | |
| 10 | 17 | 3 | 3 | 11 | -11 | 12 | B B T B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 17 | 8 | 6 | 3 | 5 | 32 | B H B T H | |
| 2 | 17 | 8 | 5 | 4 | 5 | 31 | H T T T B | |
| 3 | 17 | 6 | 6 | 5 | 6 | 28 | H H H T T | |
| 4 | 17 | 7 | 4 | 6 | 6 | 27 | H B H T T | |
| 5 | 17 | 6 | 6 | 5 | 0 | 26 | H T B T T | |
| 6 | 17 | 4 | 8 | 5 | 3 | 25 | H H T B B | |
| 7 | 17 | 4 | 8 | 5 | -1 | 24 | B T H H B | |
| 8 | 17 | 6 | 2 | 9 | -7 | 21 | T B T B H | |
| 9 | 17 | 3 | 8 | 6 | -9 | 21 | B H H H H | |
| 10 | 17 | 4 | 5 | 8 | -8 | 20 | B H B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
