Takeru Kishimoto (Thay: Shoji Toyama) 58 | |
Kaito Yasui (Thay: Shoya Nakajima) 66 | |
Yusuke Matsuo (Thay: Naoki Maeda) 66 | |
Shinya Nakano (Thay: Shota Fukuoka) 72 | |
Yota Sato (Thay: Alexander Scholz) 76 | |
Yoshio Koizumi (Thay: Tomoaki Okubo) 76 | |
Isa Sakamoto (Kiến tạo: Welton) 78 | |
Shinzo Koroki (Thay: Atsuki Ito) 83 | |
Shu Kurata (Thay: Isa Sakamoto) 88 | |
Ryoya Yamashita (Thay: Welton) 88 |
Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka
số liệu thống kê

Urawa Red Diamonds

Gamba Osaka
60 Kiểm soát bóng 40
4 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 0
2 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka
Urawa Red Diamonds (4-1-2-3): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Alexander Scholz (28), Marius Hoibraten (5), Ryoma Watanabe (13), Samuel Gustafson (11), Atsuki Ito (3), Tomoaki Okubo (21), Naoki Maeda (38), Thiago Santana (12), Shoya Nakajima (10)
Gamba Osaka (4-2-3-1): Jun Ichimori (22), Shota Fukuoka (2), Genta Miura (5), Shinnosuke Nakatani (20), Keisuke Kurokawa (4), Tokuma Suzuki (16), Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveira (23), Shoji Toyama (40), Isa Sakamoto (13), Welton (97), Takashi Usami (7)

Urawa Red Diamonds
4-1-2-3
1
Shusaku Nishikawa
4
Hirokazu Ishihara
28
Alexander Scholz
5
Marius Hoibraten
13
Ryoma Watanabe
11
Samuel Gustafson
3
Atsuki Ito
21
Tomoaki Okubo
38
Naoki Maeda
12
Thiago Santana
10
Shoya Nakajima
7
Takashi Usami
97
Welton
13
Isa Sakamoto
40
Shoji Toyama
23
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveira
16
Tokuma Suzuki
4
Keisuke Kurokawa
20
Shinnosuke Nakatani
5
Genta Miura
2
Shota Fukuoka
22
Jun Ichimori

Gamba Osaka
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 66’ | Shoya Nakajima Kaito Yasui | 58’ | Shoji Toyama Takeru Kishimoto |
| 66’ | Naoki Maeda Yusuke Matsuo | 72’ | Shota Fukuoka Shinya Nakano |
| 76’ | Tomoaki Okubo Yoshio Koizumi | 88’ | Isa Sakamoto Shu Kurata |
| 76’ | Alexander Scholz Yota Sato | 88’ | Welton Ryoya Yamashita |
| 83’ | Atsuki Ito Shinzo Koroki | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kaito Yasui | Shinya Nakano | ||
Shinzo Koroki | Shu Kurata | ||
Jumpei Hayakawa | Takeru Kishimoto | ||
Yusuke Matsuo | Ryoya Yamashita | ||
Yoshio Koizumi | Rin Mito | ||
Yota Sato | Issam Jebali | ||
Ayumi Niekawa | Aolin Zhang | ||
Nhận định Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds
J League 1
Thành tích gần đây Gamba Osaka
J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 20 | 45 | H T H T T | |
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 12 | 37 | T B T H B | |
| 3 | 18 | 8 | 8 | 2 | 4 | 37 | T T H H T | |
| 4 | 18 | 7 | 4 | 7 | -4 | 28 | B T B H T | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 28 | B B H T B | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | 7 | 25 | T T T H B | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | -1 | 20 | H B H B T | |
| 8 | 18 | 6 | 1 | 11 | -3 | 20 | B B T T T | |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | -16 | 18 | H B B B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -13 | 12 | B T B B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 6 | 35 | H B T H T | |
| 2 | 18 | 7 | 6 | 5 | 7 | 31 | H H T T T | |
| 3 | 18 | 8 | 5 | 5 | 3 | 31 | T T T B B | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 8 | 30 | B H T T T | |
| 5 | 18 | 5 | 8 | 5 | 4 | 28 | H T B B T | |
| 6 | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 26 | T B T T B | |
| 7 | 18 | 4 | 8 | 6 | -2 | 24 | T H H B B | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | -7 | 23 | H B B B T | |
| 9 | 18 | 6 | 2 | 10 | -8 | 21 | B T B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 8 | 7 | -10 | 21 | H H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
