Thứ Tư, 20/05/2026
Y. Hashimoto (Thay: M. Yuzawa)
46
Yu Hashimoto (Thay: Masato Yuzawa)
46
Tsubasa Kasayanagi (Thay: Shunya Yoneda)
62
Yuto Iwasaki (Thay: Hijiri Onaga)
62
H. Teruyama
66
Hayato Teruyama
66
Sonosuke Sato (Thay: Yuji Kitajima)
72
Kohei Okuno (Thay: Hiroki Akino)
72
(Pen) Thiago Santana
77
Kazuki Fujimoto (Thay: Shintaro Nago)
78
Abdul Hanan Sani Brown (Thay: Nassim Ben Khalifa)
78
Eduardo (Thay: Hayato Teruyama)
80
Riku Yamada (Thay: Tenmu Matsumoto)
86
Ryogo Yamasaki (Thay: Thiago Santana)
86

Thống kê trận đấu V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
60 Kiểm soát bóng 40
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 11

Diễn biến V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka

Tất cả (16)
90+12'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Thiago Santana rời sân và được thay thế bởi Ryogo Yamasaki.

86'

Tenmu Matsumoto rời sân và được thay thế bởi Riku Yamada.

80'

Hayato Teruyama rời sân và được thay thế bởi Eduardo.

78'

Nassim Ben Khalifa rời sân và được thay thế bởi Abdul Hanan Sani Brown.

78'

Shintaro Nago rời sân và được thay thế bởi Kazuki Fujimoto.

77' V À A A O O O - Thiago Santana từ V-Varen Nagasaki thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Thiago Santana từ V-Varen Nagasaki thực hiện thành công quả phạt đền!

72'

Hiroki Akino rời sân và được thay thế bởi Kohei Okuno.

72'

Yuji Kitajima rời sân và được thay thế bởi Sonosuke Sato.

66' Thẻ vàng cho Hayato Teruyama.

Thẻ vàng cho Hayato Teruyama.

62'

Hijiri Onaga rời sân và được thay thế bởi Yuto Iwasaki.

62'

Shunya Yoneda rời sân và được thay thế bởi Tsubasa Kasayanagi.

46'

Masato Yuzawa rời sân và được thay thế bởi Yu Hashimoto.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka

V-Varen Nagasaki (3-4-2-1): Masaaki Goto (1), Hayato Teruyama (48), Kazuki Kushibiki (25), Yusei Egawa (6), Hijiri Onaga (22), Hotaru Yamaguchi (5), Tenmu Matsumoto (34), Shunya Yoneda (23), Matheus Jesus (10), Norman Campbell (11), Thiago Santana (9)

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Yuma Obata (24), Tatsuki Nara (3), Masaya Tashiro (37), Teppei Oka (16), Masato Yuzawa (2), Masato Yuzawa (2), Masato Shigemi (6), Hiroki Akino (17), Yota Maejima (29), Shintaro Nago (14), Yuji Kitajima (25), Nassim Ben Khalifa (13)

V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
3-4-2-1
1
Masaaki Goto
48
Hayato Teruyama
25
Kazuki Kushibiki
6
Yusei Egawa
22
Hijiri Onaga
5
Hotaru Yamaguchi
34
Tenmu Matsumoto
23
Shunya Yoneda
10
Matheus Jesus
11
Norman Campbell
9
Thiago Santana
13
Nassim Ben Khalifa
25
Yuji Kitajima
14
Shintaro Nago
29
Yota Maejima
17
Hiroki Akino
6
Masato Shigemi
2
Masato Yuzawa
2
Masato Yuzawa
16
Teppei Oka
37
Masaya Tashiro
3
Tatsuki Nara
24
Yuma Obata
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người
62’
Hijiri Onaga
Yuto Iwasaki
46’
Masato Yuzawa
Yu Hashimoto
62’
Shunya Yoneda
Tsubasa Kasayanagi
72’
Hiroki Akino
Kohei Okuno
80’
Hayato Teruyama
Eduardo
72’
Yuji Kitajima
Sonosuke Sato
86’
Tenmu Matsumoto
Riku Yamada
78’
Shintaro Nago
Kazuki Fujimoto
86’
Thiago Santana
Ryogo Yamasaki
78’
Nassim Ben Khalifa
Abdul Hanan Sani Brown
Cầu thủ dự bị
Go Hatano
Yu Hashimoto
Eduardo
Kazuki Fujita
Yuto Iwasaki
Kaoru Yamawaki
Takashi Sawada
Yu Hashimoto
Diego Pituca
Kohei Okuno
Riku Yamada
Kazuki Fujimoto
Tsubasa Kasayanagi
Sonosuke Sato
Motoki Hasegawa
Reiju Tsuruno
Ryogo Yamasaki
Abdul Hanan Sani Brown
Yutaka Michiwaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/07 - 2022
J League 1
15/03 - 2026
11/04 - 2026

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 1
17/05 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
09/05 - 2026
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
11/04 - 2026
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
29/04 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
25/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1712411942B H T H T
2FC TokyoFC Tokyo179621337T T B T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia17782334H T T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy17746028T B B H T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds17746825T T T T H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale17647-625B B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock17287-1418H H B B B
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol175111-517B B B T T
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos175210-717T H B H B
10JEF United ChibaJEF United Chiba173311-1112B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe17863532B H B T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight17854531H T T T B
3Cerezo OsakaCerezo Osaka17665628H H H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima17746627H B H T T
5Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC17665026H T B T T
6Gamba OsakaGamba Osaka17485325H H T B B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse17485-124B T H H B
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki17629-721T B T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka17386-921B H H H H
10Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC17458-820B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow