Erik Bjoerndahl (Kiến tạo: Taha Abdi Ali) 1 | |
Nicklas Savolainen 40 | |
Bubacarr Jobe 45 | |
Filip Tronet 45 | |
Abbas Mohamad 45 | |
Nikola Tkalcic 45 | |
Simon Johansson 54 | |
Ivo Pekalski 61 | |
David Engstroem 63 | |
Willhelm Aerlig 72 | |
Simon Gefvert 87 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Vaesteraas SK
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Norrby
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 5 | 18 | T T H B T | |
| 2 | 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 16 | T T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 15 | H H T T T | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 | T H H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | T H T T B | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | -3 | 12 | H H B T B | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 11 | B B T H H | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | B T H H B | |
| 9 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | B T B H B | |
| 10 | 8 | 3 | 2 | 3 | -5 | 11 | T H B T B | |
| 11 | 9 | 3 | 1 | 5 | 1 | 10 | B B T T B | |
| 12 | 9 | 1 | 7 | 1 | 0 | 10 | H H H H T | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 10 | T B B B H | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | T H H H B | |
| 15 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | B H T B B | |
| 16 | 8 | 2 | 0 | 6 | -8 | 6 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

