Chủ Nhật, 05/04/2026
Maximiliano Gomez
45
Hugo Guillamon
47
Dani Garcia
49
Inigo Martinez (Kiến tạo: Alex Berenguer)
69
Alex Berenguer
78
Maximiliano Gomez
82
Jason
90
Marcos de Sousa (Kiến tạo: Goncalo Guedes)
90
Manuel Vallejo
90

Thống kê trận đấu Valencia vs A.Bilbao

số liệu thống kê
Valencia
Valencia
A.Bilbao
A.Bilbao
53 Kiểm soát bóng 47
5 Sút trúng đích 6
5 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 5
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
0 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 17
14 Phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 2
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
5 Thủ môn cản phá 4
32 Ném biên 25
32 Ném biên 25
29 Chuyền dài 24
29 Chuyền dài 24
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 3
3 Phản công 3
7 Phát bóng 7
7 Phát bóng 7
9 Chăm sóc y tế 9
9 Chăm sóc y tế 9

Đội hình xuất phát Valencia vs A.Bilbao

Huấn luyện viên

Carlos Corberán

Ernesto Valverde

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
01/03 - 2018
27/10 - 2018
04/03 - 2019
28/09 - 2019
02/07 - 2020
12/12 - 2020
07/02 - 2021
25/09 - 2021
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
11/02 - 2022
03/03 - 2022
La Liga
07/05 - 2022
21/08 - 2022
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
27/01 - 2023
La Liga
12/02 - 2023
30/10 - 2023
21/01 - 2024
29/08 - 2024
19/05 - 2025
21/09 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/02 - 2026

Thành tích gần đây Valencia

La Liga
22/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
H1: 0-1
01/03 - 2026
23/02 - 2026
16/02 - 2026
09/02 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/02 - 2026
La Liga
01/02 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây A.Bilbao

La Liga
05/04 - 2026
23/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/03 - 2026
La Liga
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
12/02 - 2026
La Liga
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona3025145176T T T T T
2Real MadridReal Madrid3022353669B T T T B
3VillarrealVillarreal2918472058T B T H T
4AtleticoAtletico3017672057T T T B B
5Real BetisReal Betis3011127745H B H B H
6Celta VigoCelta Vigo2910118641T T B H B
7SociedadSociedad3011811141T B T B T
8GetafeGetafe3012513-441T T B T T
9EspanyolEspanyol3010812-838H H B B H
10Athletic ClubAthletic Club3011514-1138H B B T B
11OsasunaOsasuna2910712-137T B H B T
12VallecanoVallecano3081111-635T H H B T
13ValenciaValencia299812-1035B T T B T
14GironaGirona2981011-1334H B H T B
15AlavesAlaves298714-1131H B B H T
16SevillaSevilla298714-1231T H H B B
17MallorcaMallorca308715-1231B H T B T
18ElcheElche3061113-929H B B T B
19LevanteLevante306816-1626T H H T B
20Real OviedoReal Oviedo294916-2821B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow