Chủ Nhật, 05/04/2026
Ramon Martinez
34
Javi Moreno
57
S. Biuk (Thay: Sergi Canós)
57
M. Lachuer (Thay: Víctor Meseguer)
57
Mathis Lachuer (Thay: Victor Meseguer)
57
Stipe Biuk (Thay: Sergi Canos)
57
Jonathan Gomez
64
Jefte Betancor (Thay: Samuel Obeng)
66
Ivan Garriel (Thay: Peter Gonzalez)
71
Marcos de Sousa (Thay: Juanmi Latasa)
71
Mario Maroto (Thay: Stanko Juric)
76
Antonio Puertas (Thay: Agus Medina)
77
Jose Carlos Lazo (Thay: Victor Valverde)
77
Ivan Alejo
79
Ivan Alejo
83
Antonio Puertas
85
Mario Maroto (Thay: Stanko Juric)
88
Javi Villar (Thay: Pepe Sanchez)
88
Fran Gamez (Thay: Lorenzo Aguado)
88
Hugo San Modesto
90+2'

Thống kê trận đấu Valladolid vs Albacete

số liệu thống kê
Valladolid
Valladolid
Albacete
Albacete
66 Kiểm soát bóng 34
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 9
1 Việt vị 0
4 Phạm lỗi 5
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Valladolid vs Albacete

Tất cả (22)
90+4'

Xong rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Hugo San Modesto.

Thẻ vàng cho Hugo San Modesto.

88'

Lorenzo Aguado rời sân và được thay thế bởi Fran Gamez.

88'

Pepe Sanchez rời sân và được thay thế bởi Javi Villar.

88'

Stanko Juric rời sân và được thay thế bởi Mario Maroto.

85' V À A A O O O - Antonio Puertas ghi bàn!

V À A A O O O - Antonio Puertas ghi bàn!

83' THẺ ĐỎ! - Ivan Alejo nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Ivan Alejo nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

79' Thẻ vàng cho Ivan Alejo.

Thẻ vàng cho Ivan Alejo.

77'

Victor Valverde rời sân và được thay thế bởi Jose Carlos Lazo.

77'

Agus Medina rời sân và được thay thế bởi Antonio Puertas.

76'

Stanko Juric rời sân và được thay thế bởi Mario Maroto.

71'

Juanmi Latasa rời sân và được thay thế bởi Marcos de Sousa.

71'

Peter Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Ivan Garriel.

66'

Samuel Obeng rời sân và được thay thế bởi Jefte Betancor.

64' Thẻ vàng cho Jonathan Gomez.

Thẻ vàng cho Jonathan Gomez.

57'

Sergi Canos rời sân và được thay thế bởi Stipe Biuk.

57'

Victor Meseguer rời sân và được thay thế bởi Mathis Lachuer.

57' Thẻ vàng cho Javi Moreno.

Thẻ vàng cho Javi Moreno.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

34' Thẻ vàng cho Ramon Martinez.

Thẻ vàng cho Ramon Martinez.

Đội hình xuất phát Valladolid vs Albacete

Valladolid (4-2-3-1): Guilherme Fernandes (13), Iván Alejo (14), Ramon Martinez Gil (5), David Torres (4), Hugo San Modesto (30), Stanko Juric (24), Victor Meseguer (8), Peter Gonzalez (22), Chuki (20), Sergi Canós (7), Juanmi Latasa (9)

Albacete (5-3-2): Diego Mariño (1), Lorenzo Aguado (2), Javi Moreno (5), Pepe Sanchez (23), Carlos Neva (21), Jonathan Gomez (3), Alejandro Melendez (17), Pacheco Ruiz (6), Victor Valverde da Silva (11), Agustin Medina (4), Samuel Obeng (20)

Valladolid
Valladolid
4-2-3-1
13
Guilherme Fernandes
14
Iván Alejo
5
Ramon Martinez Gil
4
David Torres
30
Hugo San Modesto
24
Stanko Juric
8
Victor Meseguer
22
Peter Gonzalez
20
Chuki
7
Sergi Canós
9
Juanmi Latasa
20
Samuel Obeng
4
Agustin Medina
11
Victor Valverde da Silva
6
Pacheco Ruiz
17
Alejandro Melendez
3
Jonathan Gomez
21
Carlos Neva
23
Pepe Sanchez
5
Javi Moreno
2
Lorenzo Aguado
1
Diego Mariño
Albacete
Albacete
5-3-2
Thay người
57’
Sergi Canos
Stipe Biuk
66’
Samuel Obeng
Jefte Betancor
57’
Victor Meseguer
Mathis Lachuer
77’
Victor Valverde
Jose Carlos Lazo
71’
Peter Gonzalez
Ivan Garriel
77’
Agus Medina
Antonio Puertas
71’
Juanmi Latasa
Marcos Andre
88’
Lorenzo Aguado
Fran Gamez
76’
Stanko Juric
Mario Maroto
88’
Pepe Sanchez
Javier Villar del Fraile
Cầu thủ dự bị
Alvaro Aceves
Raul Lizoain
Ivan Garriel
Fran Gamez
Pablo Tomeo
Dani Bernabeu
Mohamed Jaouab
Vicente Vidal
Mario Maroto
Javier Villar del Fraile
Julien Ponceau
Jose Carlos Lazo
Ibrahim Alani
Capi
Stipe Biuk
Antonio Puertas
Mathis Lachuer
Dani Escriche
Vegard Erlien
Jefte Betancor
Marcos Andre
Mathis Lachuer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
26/10 - 2014
29/03 - 2015
02/09 - 2023
13/02 - 2024
21/09 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
04/04 - 2026
01/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Albacete

Hạng 2 Tây Ban Nha
04/04 - 2026
01/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0
28/02 - 2026
23/02 - 2026
H1: 0-0
16/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3319591862
2DeportivoDeportivo3417981560
3AlmeriaAlmeria3317791858
4MalagaMalaga3416991557
5Burgos CFBurgos CF3416991257
6CastellonCastellon3315991454
7Las PalmasLas Palmas33141271654
8EibarEibar3314910651
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3314613-1048
10Sporting GijonSporting Gijon3313713146
11CordobaCordoba3412913-645
12AlbaceteAlbacete34111112-244
13FC AndorraFC Andorra33111012-143
14GranadaGranada33101211342
15Real Sociedad BReal Sociedad B3311715-440
16LeganesLeganes3391212239
17ValladolidValladolid3410915-839
18CadizCadiz3410816-1438
19Real ZaragozaReal Zaragoza3381015-1434
20HuescaHuesca338817-1732
21LeonesaLeonesa348818-2432
22MirandesMirandes337818-2029
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow