Chủ Nhật, 05/04/2026
Marcos de Sousa (Kiến tạo: David Torres)
6
Monchu
41
Fernando Nino (Thay: Ander Martin)
46
Fer Nino (Thay: Ander Martin)
46
Daniel Ojeda
53
Lucas Rosa (Thay: Raul Moro)
63
Javi Lopez (Thay: Miguel Atienza)
63
Victor Meseguer
64
Victor Meseguer (Thay: Marcos de Sousa)
64
Miki Munoz (Thay: Alex Bermejo)
64
Javi Lopez (Thay: Miguel Atienza)
65
Victor Meseguer (Kiến tạo: Lucas Rosa)
68
Miki Munoz
69
Alex Sancris (Thay: Curro Sanchez)
70
Sergio Escudero
71
Lucas Rosa
74
Andy (Thay: Kevin Appin)
77
Anuar (Thay: Monchu)
78
Mamadou Sylla (Thay: Kenedy)
78
Cesar de la Hoz (Thay: Ivan Sanchez)
87

Thống kê trận đấu Valladolid vs Burgos CF

số liệu thống kê
Valladolid
Valladolid
Burgos CF
Burgos CF
50 Kiểm soát bóng 50
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Valladolid vs Burgos CF

Tất cả (29)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

87'

Ivan Sanchez rời sân và được thay thế bởi Cesar de la Hoz.

78'

Kenedy rời sân và được thay thế bởi Mamadou Sylla.

78'

Monchu rời sân và được thay thế bởi Anuar.

77'

Kevin Appin rời sân và được thay thế bởi Andy.

76'

Kevin Appin rời sân và được thay thế bởi Andy.

74' Thẻ vàng dành cho Lucas Rosa.

Thẻ vàng dành cho Lucas Rosa.

71' Thẻ vàng dành cho Sergio Escudero.

Thẻ vàng dành cho Sergio Escudero.

71' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

70'

Curro Sanchez rời sân và được thay thế bởi Alex Sancris.

69' Thẻ vàng dành cho Miki Munoz.

Thẻ vàng dành cho Miki Munoz.

68'

Lucas Rosa đã hỗ trợ ghi bàn.

68' G O O O A A A L - Victor Meseguer đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Victor Meseguer đã bắn trúng mục tiêu!

65'

Miguel Atienza rời sân và được thay thế bởi Javi Lopez.

64'

Alex Bermejo rời sân và được thay thế bởi Miki Munoz.

64'

Marcos de Sousa rời sân và được thay thế bởi Victor Meseguer.

63'

Miguel Atienza rời sân và được thay thế bởi Javi Lopez.

63'

Alex Bermejo rời sân và được thay thế bởi Miki Munoz.

63'

Raul Moro rời sân và được thay thế bởi Lucas Rosa.

53' Thẻ vàng dành cho Daniel Ojeda.

Thẻ vàng dành cho Daniel Ojeda.

46'

Ander Martin rời sân và được thay thế bởi Fer Nino.

Đội hình xuất phát Valladolid vs Burgos CF

Valladolid (4-1-3-2): John Victor (25), Luis Perez (2), Flavien-Enzo Boyomo (6), David Torres Ortiz (3), Sergio Escudero (18), Stanko Juric (20), Ivan Sanchez (10), Monchu (8), Raul Moro (11), Robert Kenedy (24), Marcos De Sousa (9)

Burgos CF (4-2-3-1): Jose Antonio Caro (13), Borja Gonzalez Tejada (2), Aitor Cordoba Querejeta (18), Esteban Saveljich (24), Jose Matos (23), Kevin Appin (12), Miguel Atienza (5), Ander Martin (8), Curro (16), Alex Bermejo Escribano (10), Eduardo Espiau (19)

Valladolid
Valladolid
4-1-3-2
25
John Victor
2
Luis Perez
6
Flavien-Enzo Boyomo
3
David Torres Ortiz
18
Sergio Escudero
20
Stanko Juric
10
Ivan Sanchez
8
Monchu
11
Raul Moro
24
Robert Kenedy
9
Marcos De Sousa
19
Eduardo Espiau
10
Alex Bermejo Escribano
16
Curro
8
Ander Martin
5
Miguel Atienza
12
Kevin Appin
23
Jose Matos
24
Esteban Saveljich
18
Aitor Cordoba Querejeta
2
Borja Gonzalez Tejada
13
Jose Antonio Caro
Burgos CF
Burgos CF
4-2-3-1
Thay người
63’
Raul Moro
Lucas Oliveira Rosa
46’
Ander Martin
Fernando Nino
64’
Marcos de Sousa
Victor Meseguer
64’
Alex Bermejo
Miki Munoz
78’
Kenedy
Mamadou Sylla
65’
Miguel Atienza
Javier Lopez-Pinto Dorado
78’
Monchu
Anuar
70’
Curro Sanchez
Alex Sancris
87’
Ivan Sanchez
César De La Hoz
77’
Kevin Appin
Andy
Cầu thủ dự bị
Jordi Masip
Loic Badiashile
Mamadou Sylla
Raul Navarro del Río
Ivan Cedric
Daniel Ojeda
Anuar
Unai Elgezabal
Chuki
Fernando Nino
Alberto Quintana
Saul Del Cerro Garcia
Lucas Oliveira Rosa
Alex Sancris
Victor Meseguer
Javier Lopez-Pinto Dorado
Gustavo Henrique
Andy
Babatunde Akinsola
Miki Munoz
Mickael Malsa
César De La Hoz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
05/09 - 2021
09/01 - 2022
Giao hữu
24/07 - 2022
Hạng 2 Tây Ban Nha
01/10 - 2023
14/01 - 2024
Giao hữu
28/07 - 2024
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
09/08 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
12/10 - 2025
28/03 - 2026

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
04/04 - 2026
01/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Burgos CF

Hạng 2 Tây Ban Nha
04/04 - 2026
02/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
16/03 - 2026
H1: 0-0
08/03 - 2026
28/02 - 2026
23/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3319591862
2DeportivoDeportivo3417981560
3AlmeriaAlmeria3317791858
4MalagaMalaga3416991557
5Burgos CFBurgos CF3416991257
6CastellonCastellon3315991454
7Las PalmasLas Palmas33141271654
8EibarEibar3314910651
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3314613-1048
10Sporting GijonSporting Gijon3313713146
11CordobaCordoba3412913-645
12AlbaceteAlbacete34111112-244
13FC AndorraFC Andorra33111012-143
14GranadaGranada33101211342
15Real Sociedad BReal Sociedad B3311715-440
16LeganesLeganes3391212239
17ValladolidValladolid3410915-839
18CadizCadiz3410816-1438
19Real ZaragozaReal Zaragoza3381015-1434
20HuescaHuesca338817-1732
21LeonesaLeonesa348818-2432
22MirandesMirandes337818-2029
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow