Adam Palsson 17 | |
Viktor Margeirsson 22 | |
A. Lúðvíksson (Thay: A. Yeoman) 46 | |
Agust Thorsteinsson 55 | |
Aron Bjarnason 80 | |
Ingimar Torbjoernsson Stoele 84 | |
Holmar Oern Eyjolfsson 90+4' |
Thống kê trận đấu Valur vs Breidablik
số liệu thống kê

Valur

Breidablik
42 Kiểm soát bóng 58
5 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 13
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 8
13 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Valur
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Breidablik
VĐQG Iceland
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 1 | 0 | 17 | 19 | T T T T T | |
| 2 | 7 | 6 | 1 | 0 | 14 | 19 | T T T T H | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 14 | B T T T H | |
| 4 | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 12 | H T T H B | |
| 5 | 7 | 4 | 0 | 3 | 2 | 12 | T T B B T | |
| 6 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | H B T T T | |
| 7 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | H T B T H | |
| 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | H B T B T | |
| 9 | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B B B B H | |
| 10 | 7 | 2 | 0 | 5 | -13 | 6 | T B B B B | |
| 11 | 7 | 0 | 2 | 5 | -8 | 2 | B B B H B | |
| 12 | 7 | 0 | 1 | 6 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch