Patrick Pedersen 16 | |
Lukas Logi Heimisson (Thay: Adam Palsson) 60 | |
Andri Runar Bjarnason (Thay: Patrick Pedersen) 77 | |
Oskar Jonsson (Thay: Magnus Thordarson) 77 | |
Thorir Gudjonsson (Thay: Albert Hafsteinsson) 77 | |
Kristofer Jonsson (Thay: Kristinn Freyr Sigurdsson) 77 | |
Otti Egill Vilhjalmsson (Thay: Tryggvi Geirsson) 88 | |
Breki Baldursson (Thay: Tiago Fernandes) 88 | |
Orri Hrafn Kjartansson (Thay: Tryggvi Hrafn Haraldsson) 89 |
Thống kê trận đấu Valur vs Fram Reykjavik
số liệu thống kê

Valur

Fram Reykjavik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Valur vs Fram Reykjavik
| Thay người | |||
| 60’ | Adam Palsson Lukas Logi Heimisson | 77’ | Magnus Thordarson Oskar Jonsson |
| 77’ | Kristinn Freyr Sigurdsson Kristofer Jonsson | 77’ | Albert Hafsteinsson Thorir Gudjonsson |
| 77’ | Patrick Pedersen Andri Runar Bjarnason | 88’ | Tryggvi Geirsson Otti Egill Vilhjalmsson |
| 89’ | Tryggvi Hrafn Haraldsson Orri Hrafn Kjartansson | 88’ | Tiago Fernandes Breki Baldursson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Birkir Heimisson | Sigfus Gudmundsson | ||
Sveinn Sigurdur Johannesson | Oskar Jonsson | ||
Haukur Pall Sigurdsson | Otti Egill Vilhjalmsson | ||
Kristofer Jonsson | Breki Baldursson | ||
Lukas Logi Heimisson | Hlynur Atli Magnusson | ||
Orri Hrafn Kjartansson | Thorir Gudjonsson | ||
Andri Runar Bjarnason | Benjamin Jonsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Valur
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Fram Reykjavik
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 25 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 22 | T T H B T | |
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 9 | 20 | T T H T T | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 7 | 15 | T H B T B | |
| 5 | 9 | 5 | 0 | 4 | 1 | 15 | B B T T B | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | T B T H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | T B T H T | |
| 8 | 8 | 3 | 1 | 4 | -1 | 10 | B T T T B | |
| 9 | 9 | 2 | 1 | 6 | -6 | 7 | B B H B B | |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -14 | 6 | B B B B B | |
| 11 | 9 | 0 | 2 | 7 | -14 | 2 | B H B B B | |
| 12 | 8 | 0 | 2 | 6 | -14 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch