Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Noah Johansson 36 | |
Suwaibou Kebbeh 41 | |
Willhelm Aerlig 56 | |
Aulon Bitiqi (Thay: Shanyder Borgelin) 66 | |
Isak Vidjeskog (Thay: Albin Winbo) 66 | |
Mille Eriksson (Thay: Jeremiah Bjoernler) 66 | |
(Pen) Isak Vidjeskog 71 | |
Jonathan Nilsson (Thay: Severin Nioule) 81 | |
Anton Thorsson (Thay: Willhelm Aerlig) 81 | |
Hugo Aviander 83 | |
Samuel Tammivuori (Thay: Alieu Atlee Manneh) 84 | |
Kawa Sulaiman (Thay: Alexandros Pantelidis) 84 | |
Hampus Zackrisson (Thay: Erion Sadiku) 90 |
Thống kê trận đấu Varbergs BoIS FC vs GIF Sundsvall


Diễn biến Varbergs BoIS FC vs GIF Sundsvall
Erion Sadiku rời sân và anh được thay thế bởi Hampus Zackrisson.
Alexandros Pantelidis rời sân và được thay thế bởi Kawa Sulaiman.
Alieu Atlee Manneh rời sân và được thay thế bởi Samuel Tammivuori.
Thẻ vàng cho Hugo Aviander.
Willhelm Aerlig rời sân và được thay thế bởi Anton Thorsson.
Severin Nioule rời sân và được thay thế bởi Jonathan Nilsson.
V À A A A O O O - Isak Vidjeskog từ Varbergs BoIS FC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Jeremiah Bjoernler rời sân và được thay thế bởi Mille Eriksson.
Albin Winbo rời sân và được thay thế bởi Isak Vidjeskog.
Shanyder Borgelin rời sân và được thay thế bởi Aulon Bitiqi.
Thẻ vàng cho Willhelm Aerlig.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Suwaibou Kebbeh.
Thẻ vàng cho Noah Johansson.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Varbergs BoIS FC vs GIF Sundsvall
Varbergs BoIS FC (4-3-3): Oscar Ekman (1), Niklas Dahlström (22), Edvin Tellgren (17), Gustav Broman (2), Emil Hellman (5), Noah Johansson (15), Erion Sadiku (28), Albin Winbo (8), Wilhelm Arlig (7), Shanyder Borgelin (49), Severin Nioule (12)
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Nils Eriksson (17), Malte Hallin (3), Lucas Forsberg (18), Alexandros Pantelidis (2), Taiki Kagayama (9), Jeremiah Bjoernler (20), Marc Manchon Armans (6), Alieu Atlee Manneh (5), Suwaibou Kebbeh (15), Hugo Aviander (23)


| Thay người | |||
| 66’ | Shanyder Borgelin Aulon Bitiqi | 66’ | Jeremiah Bjoernler Mille Eriksson |
| 66’ | Albin Winbo Isak Vidjeskog | 84’ | Alieu Atlee Manneh Samuel Tammivuori |
| 81’ | Willhelm Aerlig Anton Thorsson | 84’ | Alexandros Pantelidis Kawa Sulaiman |
| 81’ | Severin Nioule Jonathan Nilsson | ||
| 90’ | Erion Sadiku Hampus Zackrisson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Karl Strindholm | Wilmer Bjuhr | ||
Aulon Bitiqi | Samuel Tammivuori | ||
Anton Thorsson | Kawa Sulaiman | ||
Joakim Lindner | Mille Eriksson | ||
Jonathan Nilsson | Charles Baah | ||
Olle Werner | Amaro Bahtijar | ||
Isak Vidjeskog | Randy Bandolo Obam | ||
Oliver Bryneus | Joshua Mambu | ||
Hampus Zackrisson | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 9 | 18 | H T T T T | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 5 | 18 | T H B T T | |
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 16 | T T H B T | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 | T H H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | B T H H T | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | T H T T B | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 0 | 14 | T H H B T | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 1 | 12 | H H H B T | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | H B T B B | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | B T B H B | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | -7 | 11 | H B T B B | |
| 12 | 9 | 3 | 1 | 5 | 1 | 10 | B B T T B | |
| 13 | 9 | 1 | 7 | 1 | 0 | 10 | H H H H T | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 10 | B B B H B | |
| 15 | 9 | 1 | 3 | 5 | -4 | 6 | H T B B B | |
| 16 | 9 | 2 | 0 | 7 | -9 | 6 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch