Thứ Ba, 23/06/2026
Adam Egnell (Kiến tạo: Constantino Capotondi)
7
Kota Sakurai
12
Severin Nioule (Kiến tạo: Noah Johansson)
27
Emmanuel Moungam
39
(Kiến tạo: Albin Winbo)
40
Niklas Dahlstroem
46
Edi Sylisufaj
55
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Varbergs BoIS FC vs Landskrona BoIS

Tất cả (14)
63' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

55' V À A A O O O - Edi Sylisufaj đã ghi bàn!

V À A A O O O - Edi Sylisufaj đã ghi bàn!

46' Thẻ vàng cho Niklas Dahlstroem.

Thẻ vàng cho Niklas Dahlstroem.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40'

Albin Winbo đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

40' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

39' Thẻ vàng cho Emmanuel Moungam.

Thẻ vàng cho Emmanuel Moungam.

27'

Noah Johansson đã kiến tạo cho bàn thắng.

27' V À A A O O O - Severin Nioule đã ghi bàn!

V À A A O O O - Severin Nioule đã ghi bàn!

12' Thẻ vàng cho Kota Sakurai.

Thẻ vàng cho Kota Sakurai.

7'

Constantino Capotondi đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

7' V À A A A O O O - Adam Egnell đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Adam Egnell đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Varbergs BoIS FC vs Landskrona BoIS

số liệu thống kê
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Varbergs BoIS FC vs Landskrona BoIS

Varbergs BoIS FC (4-3-3): Oscar Ekman (1), Niklas Dahlström (22), Edvin Tellgren (17), Joakim Lindner (18), Emil Hellman (5), Noah Johansson (15), Isak Vidjeskog (21), Albin Winbo (8), Wilhelm Arlig (7), Shanyder Borgelin (49), Severin Nioule (12)

Landskrona BoIS (4-3-3): Marcus Pettersson (30), Gustaf Bruzelius (4), Tobias Karlsson (6), Emmanuel Moungam (12), Gustaf Weststrom (3), Adam Egnell (5), Kota Sakurai (13), Andre Alvarez Perez (18), Kevin Jensen (21), Edi Sylisufaj (9), Constantino Capotondi (10)

Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC
4-3-3
1
Oscar Ekman
22
Niklas Dahlström
17
Edvin Tellgren
18
Joakim Lindner
5
Emil Hellman
15
Noah Johansson
21
Isak Vidjeskog
8
Albin Winbo
7
Wilhelm Arlig
49
Shanyder Borgelin
12
Severin Nioule
10
Constantino Capotondi
9
Edi Sylisufaj
21
Kevin Jensen
18
Andre Alvarez Perez
13
Kota Sakurai
5
Adam Egnell
3
Gustaf Weststrom
12
Emmanuel Moungam
6
Tobias Karlsson
4
Gustaf Bruzelius
30
Marcus Pettersson
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Karl Strindholm
Amr Kaddoura
Hampus Zackrisson
Salomo Ojala
Oliver Silverholt
Allen Smajic
Aulon Bitiqi
Xavier Odhiambo
Anton Thorsson
Zakaria Loukili
Olle Werner
Maximilian Milosevic
Oliver Bryneus
Enes Hebibovic
William Selven

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
23/07 - 2024
27/08 - 2024
23/05 - 2025
07/10 - 2025

Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC

Hạng 2 Thụy Điển
16/06 - 2026
11/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
20/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Landskrona BoIS

Hạng 2 Thụy Điển
17/06 - 2026
12/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
19/05 - 2026
13/05 - 2026
09/05 - 2026
05/05 - 2026
29/04 - 2026
18/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC138321227T T T T B
2IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping138231426T T T T T
3Falkenbergs FFFalkenbergs FF13742625T T B H T
4United IK NordicUnited IK Nordic13634121T T H B H
5Helsingborgs IFHelsingborgs IF13625-120T B B T T
6Oesters IFOesters IF13625-120B T T T B
7Landskrona BoISLandskrona BoIS13544519B T H T T
8IK OddevoldIK Oddevold13544419T T B B T
9Oestersunds FKOestersunds FK13544119B T H H B
10IK BrageIK Brage13445216B H H B T
11Sandvikens IFSandvikens IF13445216B B T T T
12Orebro SKOrebro SK13355-614B B B B H
13LjungskileLjungskile13346-113T B B H H
14NorrbyNorrby13184-511T B B B H
15VaernamoVaernamo13319-1510B B B B B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall133010-189B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow