V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Adam Egnell (Kiến tạo: Constantino Capotondi) 7 | |
Kota Sakurai 12 | |
Severin Nioule (Kiến tạo: Noah Johansson) 27 | |
Emmanuel Moungam 39 | |
(Kiến tạo: Albin Winbo) 40 | |
Niklas Dahlstroem 46 | |
Edi Sylisufaj 55 |
Đang cập nhậtDiễn biến Varbergs BoIS FC vs Landskrona BoIS
V À A A O O O - Edi Sylisufaj đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Niklas Dahlstroem.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Albin Winbo đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Emmanuel Moungam.
Noah Johansson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Severin Nioule đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kota Sakurai.
Constantino Capotondi đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Adam Egnell đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Varbergs BoIS FC vs Landskrona BoIS


Đội hình xuất phát Varbergs BoIS FC vs Landskrona BoIS
Varbergs BoIS FC (4-3-3): Oscar Ekman (1), Niklas Dahlström (22), Edvin Tellgren (17), Joakim Lindner (18), Emil Hellman (5), Noah Johansson (15), Isak Vidjeskog (21), Albin Winbo (8), Wilhelm Arlig (7), Shanyder Borgelin (49), Severin Nioule (12)
Landskrona BoIS (4-3-3): Marcus Pettersson (30), Gustaf Bruzelius (4), Tobias Karlsson (6), Emmanuel Moungam (12), Gustaf Weststrom (3), Adam Egnell (5), Kota Sakurai (13), Andre Alvarez Perez (18), Kevin Jensen (21), Edi Sylisufaj (9), Constantino Capotondi (10)


| Cầu thủ dự bị | |||
Karl Strindholm | Amr Kaddoura | ||
Hampus Zackrisson | Salomo Ojala | ||
Oliver Silverholt | Allen Smajic | ||
Aulon Bitiqi | Xavier Odhiambo | ||
Anton Thorsson | Zakaria Loukili | ||
Olle Werner | Maximilian Milosevic | ||
Oliver Bryneus | Enes Hebibovic | ||
William Selven | |||
Nhận định Varbergs BoIS FC vs Landskrona BoIS
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Thành tích gần đây Landskrona BoIS
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 3 | 2 | 12 | 27 | T T T T B | |
| 2 | 13 | 8 | 2 | 3 | 14 | 26 | T T T T T | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 6 | 25 | T T B H T | |
| 4 | 13 | 6 | 3 | 4 | 1 | 21 | T T H B H | |
| 5 | 13 | 6 | 2 | 5 | -1 | 20 | T B B T T | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | -1 | 20 | B T T T B | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 5 | 19 | B T H T T | |
| 8 | 13 | 5 | 4 | 4 | 4 | 19 | T T B B T | |
| 9 | 13 | 5 | 4 | 4 | 1 | 19 | B T H H B | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | B H H B T | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | B B T T T | |
| 12 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | B B B B H | |
| 13 | 13 | 3 | 4 | 6 | -1 | 13 | T B B H H | |
| 14 | 13 | 1 | 8 | 4 | -5 | 11 | T B B B H | |
| 15 | 13 | 3 | 1 | 9 | -15 | 10 | B B B B B | |
| 16 | 13 | 3 | 0 | 10 | -18 | 9 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
