Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Alan Saldivia 41 | |
Caio Roque (Thay: Alex Telles) 46 | |
Junior Santos 53 | |
Nahuel Ferraresi 55 | |
Lucas Villalba (Thay: Junior Santos) 60 | |
David (Kiến tạo: Jose Rodriguez) 61 | |
Lucas Villalba (Kiến tạo: Caio Roque) 66 | |
Kadir Barria (Thay: Edenilson) 69 | |
Alvaro Montoro (Thay: Arthur Cabral) 69 | |
Marino Hinestroza (Thay: Tche Tche) 70 | |
Nuno Moreira (Thay: Johan Rojas) 70 | |
Claudio Spinelli (Thay: David) 78 | |
Matheus Martins (Kiến tạo: Alvaro Montoro) 79 | |
Newton (Thay: Allan) 88 | |
Edenilson 90+1' | |
Raul 90+2' |
Thống kê trận đấu Vasco da Gama vs Botafogo FR


Diễn biến Vasco da Gama vs Botafogo FR
Thẻ vàng cho Raul.
Thẻ vàng cho Edenilson.
Allan rời sân và được thay thế bởi Newton.
Alvaro Montoro đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matheus Martins ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
David rời sân và được thay thế bởi Claudio Spinelli.
Johan Rojas rời sân và được thay thế bởi Nuno Moreira.
Tche Tche rời sân và được thay thế bởi Marino Hinestroza.
Arthur Cabral rời sân và được thay thế bởi Alvaro Montoro.
Edenilson rời sân và được thay thế bởi Kadir Barria.
Caio Roque đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lucas Villalba đã ghi bàn!
Jose Rodriguez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - David đã ghi bàn!
Junior Santos rời sân và được thay thế bởi Lucas Villalba.
Thẻ vàng cho Nahuel Ferraresi.
Thẻ vàng cho Junior Santos.
Alex Telles rời sân và được thay thế bởi Caio Roque.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Vasco da Gama vs Botafogo FR
Vasco da Gama (4-2-3-1): Léo Jardim (1), Pumita (2), Alan Saldivia (4), Robert Renan (30), Cuiabano (66), Cauan Barros (88), Thiago Mendes (23), Tche Tche (3), Johan Rojas (10), Andres Gomez (11), David (7)
Botafogo FR (4-3-3): Raul (1), Raul (1), Vitinho (2), Nahuel Ferraresi (5), Alexander Barboza (20), Alex Telles (13), Edenilson (88), Allan (25), Danilo (8), Junior Santos (7), Arthur Cabral (19), Matheus Martins (11)


| Thay người | |||
| 70’ | Tche Tche Marino Hinestroza | 46’ | Alex Telles Caio Roque |
| 70’ | Johan Rojas Nuno Moreira | 60’ | Junior Santos Lucas Villalba |
| 78’ | David Claudio Spinelli | 69’ | Arthur Cabral Alvaro Montoro |
| 69’ | Edenilson Kadir Barria | ||
| 88’ | Allan Newton | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Fuzato | Leo Linck | ||
Adson | Cristian Medina | ||
Carlos Cuesta | Alvaro Montoro | ||
Marino Hinestroza | Jordan Barrera | ||
Hugo Moura | Bastos | ||
JP | Santiago Rodriguez | ||
Lucas Freitas | Caio Roque | ||
Lucas Piton | Newton | ||
Matheus França | Gabriel Pereira Justino | ||
Nuno Moreira | Kadu Santos | ||
Paulo Henrique | Kadir Barria | ||
Claudio Spinelli | Lucas Villalba | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vasco da Gama
Thành tích gần đây Botafogo FR
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 10 | 22 | B T T T T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 8 | 20 | T B B H T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 6 | 20 | T B T T H | |
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 5 | 17 | H T T B T | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | B T T T B | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T T B H H | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T T T H B | |
| 8 | 9 | 4 | 0 | 5 | -3 | 12 | B T B T T | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | H T T H B | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 1 | 11 | T B T B T | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | H H T B B | |
| 12 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | H B B B T | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | -5 | 11 | H T B T B | |
| 14 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | H H B H T | |
| 15 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | B H H H B | |
| 16 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | B B T T H | |
| 17 | 9 | 1 | 5 | 3 | -6 | 8 | B H H B B | |
| 18 | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | H B H T B | |
| 19 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | H B B B B | |
| 20 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch