Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Vegalta Sendai vs Fagiano Okayama FC hôm nay 26-05-2024

Giải J League 2 - CN, 26/5

Kết thúc

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

1 : 4

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

Hiệp một: 1-1
CN, 12:00 26/05/2024
Vòng 17 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Motohiko Nakajima
10
Jumpei Hayakawa (Kiến tạo: Hiroto Iwabuchi)
21
Hiroto Iwabuchi
31
Rui Sueyoshi
32
Hiroto Iwabuchi (Kiến tạo: Jumpei Hayakawa)
46
Ibuki Fujita
49
Takaya Kimura (Thay: Hiroto Iwabuchi)
60
Takumi Mase (Thay: Rikuto Ishio)
61
Kazuki Nagasawa
65
Takaya Kimura (Kiến tạo: Lucao)
69
Yoshiki Matsushita (Thay: Kazuki Nagasawa)
70
Toya Myogan (Thay: George Onaiwu)
70
Yuji Wakasa (Thay: Ryo Takeuchi)
75
Yudai Tanaka (Thay: Jumpei Hayakawa)
75
Takahiro Yanagi (Kiến tạo: Takaya Kimura)
76
Masato Nakayama (Thay: Ryunosuke Sagara)
78
Eronildo (Thay: Motohiko Nakajima)
78
Keita Saito (Thay: Lucao)
86
Taishi Semba (Thay: Ibuki Fujita)
86
Taishi Semba
88

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
64 Kiểm soát bóng 36
6 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 1
3 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Fagiano Okayama FC

Vegalta Sendai (4-4-2): Akihiro Hayashi (33), Ryota Takada (2), Yuta Koide (22), Masahiro Sugata (5), Rikuto Ishio (39), George Onaiwu (27), Kazuki Nagasawa (37), Renji Matsui (6), Ryunosuke Sagara (14), Yuta Goke (11), Motohiko Nakajima (7)

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Kaito Abe (4), Daichi Tagami (18), Yasutaka Yanagi (5), Takahiro Yanagi (88), Rui Sueyoshi (17), Ibuki Fujita (24), Ryo Takeuchi (7), Jumpei Hayakawa (39), Hiroto Iwabuchi (19), Lucao (99)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
33
Akihiro Hayashi
2
Ryota Takada
22
Yuta Koide
5
Masahiro Sugata
39
Rikuto Ishio
27
George Onaiwu
37
Kazuki Nagasawa
6
Renji Matsui
14
Ryunosuke Sagara
11
Yuta Goke
7
Motohiko Nakajima
99
Lucao
19
Hiroto Iwabuchi
39
Jumpei Hayakawa
7
Ryo Takeuchi
24
Ibuki Fujita
17
Rui Sueyoshi
88
Takahiro Yanagi
5
Yasutaka Yanagi
18
Daichi Tagami
4
Kaito Abe
49
Svend Brodersen
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
Thay người
61’
Rikuto Ishio
Takumi Mase
60’
Hiroto Iwabuchi
Takaya Kimura
70’
Kazuki Nagasawa
Yoshiki Matsushita
75’
Ryo Takeuchi
Yuji Wakasa
70’
George Onaiwu
Toya Myogan
75’
Jumpei Hayakawa
Yudai Tanaka
78’
Ryunosuke Sagara
Masato Nakayama
86’
Ibuki Fujita
Taishi Semba
78’
Motohiko Nakajima
Eronildo
86’
Lucao
Keita Saito
Cầu thủ dự bị
Yuma Obata
Daiki Hotta
Tetsuya Chinen
Ryosuke Kawano
Takumi Mase
Yuji Wakasa
Yoshiki Matsushita
Taishi Semba
Toya Myogan
Takaya Kimura
Masato Nakayama
Yudai Tanaka
Eronildo
Keita Saito

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
25/05 - 2022
25/09 - 2022
16/04 - 2023
09/09 - 2023
26/05 - 2024
06/07 - 2024

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
04/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 8-7
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 10-11
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
05/04 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9540823H T T H H
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9711722T T T H T
3Shonan BellmareShonan Bellmare96211121H T T T H
4SC SagamiharaSC Sagamihara9324112T B B H H
5Yokohama FCYokohama FC9315011H T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata9315-111B B B B T
7Tochigi SCTochigi SC8314-110B B T T H
8Tochigi City FCTochigi City FC9225-99H T B T H
9Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma9135-127H B B B H
10Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe8134-46H B B H B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC9531620H T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija96121319H B T B T
3FC GifuFC Gifu9522518B T H T B
4Ventforet KofuVentforet Kofu9513517T B B T B
5Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga9423715T T H T H
6Fujieda MYFCFujieda MYFC9342015H T H H B
7Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-610B T T H B
8Jubilo IwataJubilo Iwata9135-68H B B B T
9Fukushima UnitedFukushima United9225-108T B H B T
10Nagano ParceiroNagano Parceiro9126-145B B B B T
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis97021721T T B T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama9432618H B T H T
3Kochi United SCKochi United SC9522518H T B B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata9342116H H B H H
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa9243-612B T H B H
6Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki9405-612T B T T B
7FC OsakaFC Osaka9243-111T T H H B
8Ehime FCEhime FC9234-210H B T B T
9FC ImabariFC Imabari9225-49B B T H B
10Nara ClubNara Club9225-108B H B T B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki98011124T T T B T
2Kagoshima UnitedKagoshima United9531520H T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita9414114H B B B T
4Roasso KumamotoRoasso Kumamoto9414313B B B B T
5Sagan TosuSagan Tosu9324012B T T T B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi9324-112T H B T B
7Gainare TottoriGainare Tottori8233-311H H T H B
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga8314-310T T B B T
9FC RyukyuFC Ryukyu9144-59H H T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu9216-87B B T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow