Gudmundur Svavarsson 13 | |
Ibrahima Balde 22 | |
Harley Willard 25 | |
G. Einarsson (Thay: T. Phete) 46 | |
Thordur Hafthorsson 56 | |
J. Stensson (Thay: Þ. Hafþórsson) 57 | |
K. Þorbergsson (Thay: N. Stojanovic) 67 | |
B. Gunnarsson (Thay: E. Sverrisson) 67 | |
B. Eydal (Thay: G. Svavarsson) 70 | |
S. Fall (Thay: E. Duah) 70 | |
(Pen) Bjarki Joninuson 74 | |
M. Jónsson (Thay: B. Jónínuson) 75 | |
M. Hagbarðsson (Thay: J. Selvén) 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Vestri
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Aegir
Hạng 2 Iceland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 1 | 3 | 16 | 25 | B B T T T | |
| 2 | 12 | 8 | 0 | 4 | 6 | 24 | B T T B T | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 12 | 23 | T T T H B | |
| 4 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T B T T H | |
| 5 | 12 | 6 | 1 | 5 | 1 | 19 | T B H T B | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 2 | 18 | T T T B T | |
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | 3 | 17 | T B T B T | |
| 8 | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | T B B H T | |
| 9 | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 | B T H B B | |
| 10 | 11 | 1 | 7 | 3 | -3 | 10 | B B B H H | |
| 11 | 13 | 2 | 2 | 9 | -17 | 8 | B B H B B | |
| 12 | 11 | 1 | 4 | 6 | -11 | 7 | B B T H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

