Thứ Sáu, 22/05/2026
Alexander Rossipal
25
Julian Pauli
27
Pauli, Julian Andreas
27
Vincent Vermeij
45+1'
Philipp Hofmann (Thay: Kjell Watjen)
46
Koji Miyoshi (Thay: Farid Alfa-Ruprecht)
46
Philipp Hofmann (Thay: Kjell Waetjen)
46
Cajetan Lenz
58
Aljaz Casar (Thay: Kofi Amoako)
66
Christoph Daferner (Thay: Vincent Vermeij)
66
Nils Froeling (Thay: Jakob Lemmer)
73
(Pen) Francis Onyeka
76
Ibrahima Sissoko (Thay: Cajetan Lenz)
78
Moritz-Broni Kwarteng (Thay: Francis Onyeka)
78
Alexander Rossipal
81
Kacper Koscierski (Thay: Felix Passlack)
85
Claudio Kammerknecht (Thay: Julian Pauli)
85
Dominik Kother (Thay: Niklas Hauptmann)
85
Uwe Roesler
85
Muller, Friedrich
89
Friedrich Mueller
89

Thống kê trận đấu VfL Bochum vs Dynamo Dresden

số liệu thống kê
VfL Bochum
VfL Bochum
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 4
13 Phạt góc 8
1 Việt vị 0
1 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 17

Diễn biến VfL Bochum vs Dynamo Dresden

Tất cả (58)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89' Thẻ vàng cho Friedrich Mueller.

Thẻ vàng cho Friedrich Mueller.

89' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

85' Thẻ vàng cho Uwe Roesler.

Thẻ vàng cho Uwe Roesler.

85'

Niklas Hauptmann rời sân và được thay thế bởi Dominik Kother.

85'

Julian Pauli rời sân và được thay thế bởi Claudio Kammerknecht.

85'

Felix Passlack rời sân và được thay thế bởi Kacper Koscierski.

81' Thẻ vàng cho Alexander Rossipal.

Thẻ vàng cho Alexander Rossipal.

78'

Francis Onyeka rời sân và được thay thế bởi Moritz-Broni Kwarteng.

78'

Cajetan Lenz rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Sissoko.

76' ANH ẤY BỎ LỠ - Francis Onyeka thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Francis Onyeka thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

73'

Jakob Lemmer rời sân và được thay thế bởi Nils Froeling.

66'

Vincent Vermeij rời sân và được thay thế bởi Christoph Daferner.

66'

Kofi Amoako rời sân và được thay thế bởi Aljaz Casar.

58' V À A A O O O - Cajetan Lenz đã ghi bàn!

V À A A O O O - Cajetan Lenz đã ghi bàn!

46'

Farid Alfa-Ruprecht rời sân và được thay thế bởi Koji Miyoshi.

46'

Kjell Waetjen rời sân và được thay thế bởi Philipp Hofmann.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' V À A A O O O - Vincent Vermeij đã ghi bàn!

V À A A O O O - Vincent Vermeij đã ghi bàn!

27' Thẻ vàng cho Julian Pauli.

Thẻ vàng cho Julian Pauli.

Đội hình xuất phát VfL Bochum vs Dynamo Dresden

VfL Bochum (4-2-3-1): Timo Horn (1), Felix Passlack (15), Noah Loosli (20), Philipp Strompf (3), Maximilian Wittek (32), Cajetan Benjamin Lenz (34), Mats Pannewig (24), Farid Alfa-Ruprecht (29), Kjell-Arik Wätjen (8), Gerrit Holtmann (17), Francis Onyeka (21)

Dynamo Dresden (5-4-1): Lennart Grill (22), Konrad Faber (2), Lukas Boeder (29), Julian Andreas Pauli (13), Friedrich Muller (42), Alexander Rossipal (19), Jakob Lemmer (10), Kofi Amoako (6), Luca Herrmann (8), Niklas Hauptmann (27), Vincent Vermeij (9)

VfL Bochum
VfL Bochum
4-2-3-1
1
Timo Horn
15
Felix Passlack
20
Noah Loosli
3
Philipp Strompf
32
Maximilian Wittek
34
Cajetan Benjamin Lenz
24
Mats Pannewig
29
Farid Alfa-Ruprecht
8
Kjell-Arik Wätjen
17
Gerrit Holtmann
21
Francis Onyeka
9
Vincent Vermeij
27
Niklas Hauptmann
8
Luca Herrmann
6
Kofi Amoako
10
Jakob Lemmer
19
Alexander Rossipal
42
Friedrich Muller
13
Julian Andreas Pauli
29
Lukas Boeder
2
Konrad Faber
22
Lennart Grill
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
5-4-1
Thay người
46’
Kjell Waetjen
Philipp Hofmann
66’
Kofi Amoako
Aljaz Casar
46’
Farid Alfa-Ruprecht
Koji Miyoshi
66’
Vincent Vermeij
Christoph Daferner
78’
Francis Onyeka
Moritz Kwarteng
73’
Jakob Lemmer
Nils Froling
78’
Cajetan Lenz
Ibrahima Sissoko
85’
Julian Pauli
Claudio Kammerknecht
85’
Felix Passlack
Kacper Koscierski
85’
Niklas Hauptmann
Dominik Kother
Cầu thủ dự bị
Moritz Kwarteng
Tim Schreiber
Ibrahima Sissoko
Claudio Kammerknecht
Philipp Hofmann
Lars Bunning
Michael Obafemi
Dominik Kother
Koji Miyoshi
Aljaz Casar
Romario Rosch
Jonas Oehmichen
Erhan Masovic
Nils Froling
Kacper Koscierski
Stefan Kutschke
Niclas Thiede
Christoph Daferner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
22/11 - 2025
18/04 - 2026

Thành tích gần đây VfL Bochum

Hạng 2 Đức
17/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Dynamo Dresden

Hạng 2 Đức
17/05 - 2026
02/05 - 2026
24/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 043421761970T T T B T
2ElversbergElversberg3418882562T H T B T
3PaderbornPaderborn3418881462H B B H T
4Hannover 96Hannover 9634161261660H T H H H
5DarmstadtDarmstadt34131381252B H B H B
6KaiserslauternKaiserslautern3416414552B B B T T
7BerlinBerlin3414911351H B B T B
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg34121012246H T H T H
9VfL BochumVfL Bochum34111112244B T H H T
10Karlsruher SCKarlsruher SC3412814-1144B B T H B
11Dynamo DresdenDynamo Dresden3411815141T B T B T
12Holstein KielHolstein Kiel3411815-441T T T B B
13Arminia BielefeldArminia Bielefeld3410915239H T H B T
14MagdeburgMagdeburg3412319-639T B T T B
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig3410717-1837H T B T B
16Greuther FurthGreuther Furth3410717-1937T B H B T
17Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf3411419-2037B T B T B
18Preussen MuensterPreussen Muenster3461216-2330B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow