V À A A O O O - Matej Vydra đã ghi bàn!
M. Polidar 9 | |
Matej Polidar 9 | |
(Pen) David Krcik 15 | |
Denis Visinsky (Kiến tạo: Tomas Ladra) 21 | |
David Krcik 35 | |
Samuel Obinaiia 38 | |
Alexandr Sojka (Kiến tạo: Matej Vydra) 40 | |
Nelson Okeke (Thay: Filip Zorvan) 46 | |
Eduard Sobol (Thay: Sebastian Nebyla) 46 | |
Matej Vydra 48 |
Đang cập nhậtDiễn biến Viktoria Plzen vs Jablonec
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Sebastian Nebyla rời sân và được thay thế bởi Eduard Sobol.
Filip Zorvan rời sân và được thay thế bởi Nelson Okeke.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Matej Vydra đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alexandr Sojka đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Samuel Obinaiia.
V À A A O O O - David Krcik đã ghi bàn!
Tomas Ladra đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Denis Visinsky đã ghi bàn!
V À A A O O O - David Krcik từ Viktoria Plzen thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Matej Polidar.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Jablonec


Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Jablonec
Viktoria Plzen (4-2-3-1): Florian Wiegele (44), Amar Memic (99), David Krcik (37), Sampson Dweh (40), Merchas Doski (14), Patrik Hrošovský (17), Matej Valenta (32), Alexandr Sojka (12), Tomas Ladra (18), Denis Visinsky (9), Matěj Vydra (11)
Jablonec (3-4-1-2): Klemen Mihelak (99), Samuel Obinaya (62), Renato Pantalon (84), Nassim Innocenti (90), Daniel Soucek (14), Samuel Lavrinčík (17), Sebastian Nebyla (25), Matej Polidar (21), Filip Zorvan (8), Matej Malensek (42), David Puskac (24)


| Cầu thủ dự bị | |||
Dominik Ťapaj | Jan Hanus | ||
Spacil | Nemanja Tekijaski | ||
Marián Tvrdoň | Nelson Okeke | ||
Mohamed Toure | David Nykrin | ||
Adam Kladec | Richard Sedlacek | ||
Cheick Souaré | Jan Chramosta | ||
Tom Slončík | Eduard Sobol | ||
Daniel Vasulin | Ebrima Singhateh | ||
Prince Kwabena Adu | Lamin Jawo | ||
Alexis Alegue | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
Thành tích gần đây Jablonec
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 9 | 13 | 12 | -6 | 40 | T H H B T | |
| 2 | 34 | 9 | 12 | 13 | -4 | 39 | B H T T T | |
| 3 | 34 | 10 | 8 | 16 | -14 | 38 | B T H B B | |
| 4 | 34 | 7 | 9 | 18 | -20 | 30 | B H T T B | |
| 5 | 34 | 6 | 8 | 20 | -20 | 26 | B H B B T | |
| 6 | 34 | 5 | 11 | 18 | -25 | 26 | T B B T B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 41 | 77 | H B T T T | |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 32 | 71 | T T B T H | |
| 3 | 34 | 18 | 9 | 7 | 24 | 63 | B T T T H | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 9 | 56 | T T B H T | |
| 5 | 34 | 15 | 7 | 12 | -2 | 52 | B B B H B | |
| 6 | 34 | 12 | 11 | 11 | 9 | 47 | H T B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch