Chủ Nhật, 17/05/2026
M. Polidar
9
Matej Polidar
9
(Pen) David Krcik
15
Denis Visinsky (Kiến tạo: Tomas Ladra)
21
David Krcik
35
Samuel Obinaiia
38
Alexandr Sojka (Kiến tạo: Matej Vydra)
40
Nelson Okeke (Thay: Filip Zorvan)
46
Eduard Sobol (Thay: Sebastian Nebyla)
46
Matej Vydra
48
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Viktoria Plzen vs Jablonec

Tất cả (16)
48' V À A A O O O - Matej Vydra đã ghi bàn!

V À A A O O O - Matej Vydra đã ghi bàn!

48' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

46'

Sebastian Nebyla rời sân và được thay thế bởi Eduard Sobol.

46'

Filip Zorvan rời sân và được thay thế bởi Nelson Okeke.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40'

Matej Vydra đã kiến tạo cho bàn thắng.

40' V À A A O O O - Alexandr Sojka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alexandr Sojka đã ghi bàn!

40' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

38' Thẻ vàng cho Samuel Obinaiia.

Thẻ vàng cho Samuel Obinaiia.

35' V À A A O O O - David Krcik đã ghi bàn!

V À A A O O O - David Krcik đã ghi bàn!

21'

Tomas Ladra đã kiến tạo cho bàn thắng.

21' V À A A O O O - Denis Visinsky đã ghi bàn!

V À A A O O O - Denis Visinsky đã ghi bàn!

15' V À A A O O O - David Krcik từ Viktoria Plzen thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - David Krcik từ Viktoria Plzen thực hiện thành công quả phạt đền!

9' Thẻ vàng cho Matej Polidar.

Thẻ vàng cho Matej Polidar.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Jablonec

số liệu thống kê
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
Jablonec
Jablonec
60 Kiểm soát bóng 40
8 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Jablonec

Viktoria Plzen (4-2-3-1): Florian Wiegele (44), Amar Memic (99), David Krcik (37), Sampson Dweh (40), Merchas Doski (14), Patrik Hrošovský (17), Matej Valenta (32), Alexandr Sojka (12), Tomas Ladra (18), Denis Visinsky (9), Matěj Vydra (11)

Jablonec (3-4-1-2): Klemen Mihelak (99), Samuel Obinaya (62), Renato Pantalon (84), Nassim Innocenti (90), Daniel Soucek (14), Samuel Lavrinčík (17), Sebastian Nebyla (25), Matej Polidar (21), Filip Zorvan (8), Matej Malensek (42), David Puskac (24)

Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
4-2-3-1
44
Florian Wiegele
99
Amar Memic
37
David Krcik
40
Sampson Dweh
14
Merchas Doski
17
Patrik Hrošovský
32
Matej Valenta
12
Alexandr Sojka
18
Tomas Ladra
9
Denis Visinsky
11
Matěj Vydra
24
David Puskac
42
Matej Malensek
8
Filip Zorvan
21
Matej Polidar
25
Sebastian Nebyla
17
Samuel Lavrinčík
14
Daniel Soucek
90
Nassim Innocenti
84
Renato Pantalon
62
Samuel Obinaya
99
Klemen Mihelak
Jablonec
Jablonec
3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
Dominik Ťapaj
Jan Hanus
Spacil
Nemanja Tekijaski
Marián Tvrdoň
Nelson Okeke
Mohamed Toure
David Nykrin
Adam Kladec
Richard Sedlacek
Cheick Souaré
Jan Chramosta
Tom Slončík
Eduard Sobol
Daniel Vasulin
Ebrima Singhateh
Prince Kwabena Adu
Lamin Jawo
Alexis Alegue

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
24/10 - 2021
20/03 - 2022
16/10 - 2022
09/04 - 2023
08/10 - 2023
17/03 - 2024
03/08 - 2024
02/12 - 2024
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
13/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
05/03 - 2026

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
14/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Séc
21/04 - 2026
VĐQG Séc
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mlada BoleslavMlada Boleslav3491312-640T H H B T
2TepliceTeplice3491213-439B H T T T
3FC ZlinFC Zlin3410816-1438B T H B B
4SlovackoSlovacko347918-2030B H T T B
5Banik OstravaBanik Ostrava346820-2026B H B B T
6Dukla PrahaDukla Praha3451118-2526T B B T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3423834177H B T T T
2Sparta PragueSparta Prague3421853271T T B T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3418972463B T T T H
4Hradec KraloveHradec Kralove3416810956T T B H T
5JablonecJablonec3415712-252B B B H B
6Slovan LiberecSlovan Liberec34121111947H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow