Thẻ vàng cho Lukas Masopust.
Mohamed Toure (Kiến tạo: Lukas Cerv) 13 | |
David Krcik 16 | |
Adam Kadlec 25 | |
Jiri Panos (Thay: Adam Kadlec) 30 | |
Toumani Diakite 34 | |
Lukas Masopust 39 |
Đang cập nhậtDiễn biến Viktoria Plzen vs Slovan Liberec
Thẻ vàng cho Toumani Diakite.
Adam Kadlec rời sân và anh được thay thế bởi Jiri Panos.
Thẻ vàng cho Adam Kadlec.
Thẻ vàng cho David Krcik.
Lukas Cerv đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mohamed Toure đã ghi bàn!
V À A A A O O O Viktoria Plzen ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Slovan Liberec
Viktoria Plzen (4-2-3-1): Florian Wiegele (44), Adam Kladec (16), David Krcik (37), Sampson Dweh (40), Merchas Doski (14), Patrik Hrošovský (17), Lukáš Červ (6), Denis Visinsky (9), Tomas Ladra (18), Alexandr Sojka (12), Mohamed Toure (10)
Slovan Liberec (3-4-3): Tomas Koubek (40), Lukas Masopust (26), Ange Caumenan N'Guessan (16), Jan Mikula (3), Marek Icha (8), Vojtech Stransky (12), Toumani Diakite (30), Aziz Abdu Kayondo (27), Milan Lexa (15), Raimonds Krollis (99), Ermin Mahmic (20)


| Cầu thủ dự bị | |||
Spacil | Ivan Krajcirik | ||
Matěj Vydra | Jan Sutr | ||
Cheick Souaré | Martin Ryzek | ||
Jiri Panos | Josef Kozeluh | ||
Tom Slončík | Daniel Rus | ||
Matej Valenta | Vojtech Sychra | ||
Prince Kwabena Adu | Soliu Afolabi | ||
Daniel Vasulin | Filip Spatenka | ||
Dominik Ťapaj | Patrik Dulay | ||
Marián Tvrdoň | Lukas Masek | ||
Lukas Letenay | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
Thành tích gần đây Slovan Liberec
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 10 | 8 | 14 | -10 | 38 | B T B T H | |
| 2 | 32 | 8 | 13 | 11 | -8 | 37 | H H T H H | |
| 3 | 32 | 7 | 12 | 13 | -8 | 33 | B B B H T | |
| 4 | 32 | 6 | 9 | 17 | -18 | 27 | B B B H T | |
| 5 | 32 | 5 | 8 | 19 | -21 | 23 | B B B H B | |
| 6 | 32 | 4 | 11 | 17 | -24 | 23 | H B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 22 | 8 | 1 | 41 | 74 | T H B T T | |
| 2 | 31 | 20 | 6 | 5 | 29 | 66 | T T T B T | |
| 3 | 32 | 17 | 8 | 7 | 19 | 59 | H H B T T | |
| 4 | 31 | 15 | 6 | 10 | 6 | 51 | T T B B B | |
| 5 | 31 | 14 | 7 | 10 | 7 | 49 | T T T T B | |
| 6 | 32 | 12 | 10 | 10 | 11 | 46 | T B H T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch