Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Viktoria Plzen vs Sparta Praha hôm nay 12-09-2021

Giải VĐQG Séc - CN, 12/9

Kết thúc
3 : 2

Sparta Praha

Sparta Praha

Hiệp một: 2-1
CN, 00:00 12/09/2021
Vòng 7 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jhon Mosquera
16
Jean-David Beauguel
18
Dominik Janosek
29
Jhon Mosquera (Kiến tạo: Pavel Bucha)
32
David Moberg Karlsson (Kiến tạo: Adam Hlozek)
41
Jan Sykora (Kiến tạo: Jan Kopic)
57
Radim Reznik
64
David Pavelka
66
Lukas Stetina
83
Vaclav Drchal
87
Matej Hybs
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
12/09 - 2021
14/02 - 2022
06/11 - 2022
27/04 - 2023
30/09 - 2023
11/03 - 2024
28/10 - 2024
30/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/04 - 2025
VĐQG Séc
20/09 - 2025
23/02 - 2026

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
04/04 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
05/03 - 2026
VĐQG Séc
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Séc
23/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Séc
15/02 - 2026
09/02 - 2026

Thành tích gần đây Sparta Praha

Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Séc
16/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Séc
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Séc
01/03 - 2026
23/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2619703864T T T T T
2Sparta PragueSparta Prague2616642454T H T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2714761649H B T T H
4JablonecJablonec271467848T B B B T
5Slovan LiberecSlovan Liberec2711971442B B H H T
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc271179140T T T H B
7Hradec KraloveHradec Kralove261079337B H T B T
8KarvinaKarvina2610313-633B B B B H
9PardubicePardubice278811-1132B H T B T
10FC ZlinFC Zlin278712-931H T B B B
11Mlada BoleslavMlada Boleslav277911-1130H T H T T
12TepliceTeplice2761110-629B H H H H
13Bohemians 1905Bohemians 1905267613-1227T T B H B
14SlovackoSlovacko275814-1523T T H B B
15Banik OstravaBanik Ostrava265714-1222B H B T B
16Dukla PrahaDukla Praha2731014-2219B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow